Phạt Xà La Phất Đa La
Sanskrit: Vajraputra
Tên phiên âm của Tôn giả Vajraputra, vị Tiếu Sư La Hán trong nhóm Thập bát La Hán.
Phạt Xà La Phất Đa La là tên phiên âm Hán–Việt của tôn giả Vajraputra, được biết đến trong dân gian với danh hiệu Tiếu Sư La Hán, nghĩa là vị La Hán cười đùa với sư tử. Ngài là một trong Thập bát La Hán (mười tám vị A-la-hán) thường được tạo tượng thờ trong các chùa.
Gốc từ: Tên Sanskrit Vajraputra ghép từ vajra (kim cương, chày kim cương) và putra (con trai), có thể hiểu là “con của kim cương”. Bốn chữ “Phạt Xà La” phiên âm vajra, “Phất Đa La” phiên âm putra.
Danh hiệu Tiếu Sư gắn với hình tượng quen thuộc: ngài thường được khắc họa ngồi bên một con sư tử nhỏ hiền lành, gương mặt tươi cười. Hình ảnh sư tử thuần phục bên cạnh bậc thánh tượng trưng cho việc các phiền não, sức mạnh hung dữ đã được hàng phục bởi đạo lực. Nhóm Thập bát La Hán là các bậc đã chứng quả A-la-hán, được Phật phó chúc trụ thế hộ trì Chánh pháp, làm ruộng phước cho chúng sinh.
Dễ nhầm: Con số “mười tám” vị La Hán là sự phát triển về sau, chủ yếu trong truyền thống Phật giáo Hán truyền, mở rộng từ con số “mười sáu” vị A-la-hán nguyên thủy. Vì vậy danh sách và tên gọi của các vị có thể khác nhau giữa các tài liệu; những danh hiệu như “Tiếu Sư La Hán” mang tính dân gian, không nên xem là tiểu sử lịch sử chính xác.