Tứ nhiếp
Pāli: Saṅgahavatthu · Sanskrit: Saṃgrahavastu
Bốn cách ứng xử mà người tu dùng để gần gũi, cảm hóa và dẫn dắt người khác đến với điều thiện và con đường giải thoát.
Tứ nhiếp (hay Tứ nhiếp pháp) là bốn phương pháp nhiếp hóa chúng sinh, tức bốn cách ứng xử giúp người tu — đặc biệt là hàng Bồ Tát — gần gũi và dẫn dắt người khác hướng thiện. Bốn pháp gồm: bố thí (cho đi vật chất, sự an ổn, giáo pháp), ái ngữ (lời nói hòa ái, chân thật), lợi hành (làm việc đem lợi ích cho người), và đồng sự (cùng làm, cùng chia sẻ hoàn cảnh để cảm hóa).
Gốc từ: “Nhiếp” (攝) trong Hán Việt nghĩa là thu nhiếp, thu phục, làm cho quy về; chữ Phạn saṃgraha-vastu cũng mang nghĩa “phương tiện thu nhiếp” — cả cụm chỉ những điều giúp gắn kết và quy tụ lòng người.
Về vị trí giáo lý, Tứ nhiếp pháp thuộc phần thực hành của Bồ Tát đạo, thường được nêu song hành với Lục độ. Nếu Lục độ thiên về tự tu hoàn thiện, thì Tứ nhiếp thiên về phương tiện độ tha, xây dựng mối quan hệ tin cậy để có thể hướng dẫn người khác. Nền tảng chung của cả bốn pháp là tâm từ bi và sự thực sự đặt lợi ích người khác lên trước.
Ví dụ: Một người trước hết giúp đỡ vật chất (bố thí), nói lời khích lệ (ái ngữ), làm việc có ích cho cộng đồng (lợi hành), rồi cùng tham gia công việc với họ (đồng sự) — qua đó tạo niềm tin để chia sẻ giáo pháp.
Dễ nhầm: Tứ nhiếp không phải là “thủ thuật lấy lòng” để trục lợi. Tinh thần cốt yếu là vị tha; nếu thiếu tâm chân thành thì không còn đúng nghĩa nhiếp hóa.