Khách trần phiền não
Pāli: āgantuka-kilesa · Sanskrit: āgantuka-kleśa
Cách ví phiền não như khách lạ và bụi bám tạm thời, không phải bản chất sẵn có của tâm.
Khách trần phiền não là một ví von quen thuộc, ví phiền não như “khách” (người tạm ghé, không phải chủ nhà) và như “trần” (bụi bặm bám vào, không phải chất của gương). Hàm ý: phiền não chỉ tạm thời che phủ tâm, chứ không phải bản chất vốn có của tâm vốn thanh tịnh.
Gốc từ: “Khách” đối với “chủ”; “trần” là bụi. Phạn ngữ “āgantuka” nghĩa là cái đến từ bên ngoài, ngẫu nhiên, không cố hữu; “kleśa” là phiền não. Vậy “khách trần phiền não” là phiền não mang tính khách đến, không thường trú.
Ý nghĩa giáo lý ở đây rất quan trọng: nếu phiền não là bản chất cố định của tâm thì không thể đoạn trừ, tu tập thành vô ích. Nhưng vì phiền não chỉ như bụi khách bám tạm, nên có thể gột rửa để tâm sáng trở lại - như lau bụi thì gương lại trong, mây tan thì trời lại quang.
Liên hệ: Hình ảnh này gắn với tư tưởng về tâm tự tánh thanh tịnh và truyền thống Như Lai tạng: tâm vốn sáng, chỉ bị phiền não khách trần làm mờ. Tu hành là tiến trình tịnh hóa, làm hiển lộ cái vốn sẵn trong sạch.
Dễ nhầm: Nói phiền não là “khách” không có nghĩa nó nhẹ nhàng, dễ bỏ hay không gây hại. Phiền não vẫn rất mạnh và bám rất dai; “khách trần” chỉ nhấn mạnh nó không phải bản tánh của tâm - nhờ vậy mới có cơ sở để giải thoát.