Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thiền na

Pāli: jhāna · Sanskrit: dhyāna

Phiên âm chữ jhāna/dhyāna, chỉ trạng thái thiền định sâu trong đó tâm an trú vững vàng, không tán loạn, trên một đối tượng.

Thiền na là lối phiên âm tiếng Việt – Hán của chữ Pāli jhāna (Sanskrit dhyāna), chỉ trạng thái thiền định sâu, trong đó tâm gom lại và an trú vững vàng trên một đối tượng, lìa các triền cái, không còn tán loạn. Từ “thiền” quen thuộc trong tiếng Việt chính là rút gọn của “thiền na”.

Gốc từ: Dhyāna / jhāna bắt nguồn từ động từ có nghĩa “tư duy chuyên chú, tịnh lự” — gom tâm suy xét, lắng đọng. Người Hán phiên âm thành “thiền na” (禪那), rồi gọi tắt là “thiền”.

Trong giáo lý, thiền na là cốt lõi của phần định (samādhi) trong giới – định – tuệ. Khi tâm an trú đủ sâu, nó lần lượt đi qua các tầng bốn thiền sắc giới (sơ thiền đến tứ thiền) và có thể vào các tầng định vô sắc cao hơn. Định lực do thiền na đem lại làm nền tảng cho trí tuệ minh sát phát sinh — tâm có an tĩnh thì quán chiếu mới sắc bén. Về sau, chữ “Thiền” (Zen/Chan) còn được dùng làm tên một tông phái lớn ở Đông Á, tuy mang sắc thái riêng.

Liên hệ: Thiền na thuộc phần chỉ (an định) trong cặp chỉ – quán; chỉ làm tâm lắng, quán làm tâm sáng, hai bên hỗ trợ nhau.

Dễ nhầm: Đừng đồng nhất hoàn toàn “thiền na” (trạng thái định jhāna trong kinh điển) với chữ “Thiền” của Thiền tông (Zen) — tuy cùng gốc chữ, Thiền tông nhấn mạnh trực chỉ nhân tâm, kiến tánh, không chỉ thuần là các tầng định. “Thiền na” trong nghĩa gốc thiên về trạng thái nhập định.

Thuật ngữ liên quan