Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Yết-ma

Pāli: kamma · Sanskrit: karma

Thủ tục họp bàn và biểu quyết của Tăng đoàn theo luật, để giải quyết Phật sự trong sự hòa hợp.

Yết-ma là tên gọi cho các pháp tác bạch và biểu quyết của chúng Tăng để giải quyết những công việc chung (Phật sự) một cách hợp luật và hòa hợp, như truyền giới, an cư, sám hối, xử lý các việc trong đời sống tu viện. Đây là cơ chế “ra quyết định tập thể” của Tăng đoàn.

Gốc từ: “Yết-ma” là phiên âm từ Pāli kamma / Sanskrit karma, ở đây không mang nghĩa “nghiệp báo” thông thường, mà chỉ “hành sự, tác pháp” theo nghĩa thủ tục tăng sự. Vì vậy cùng một từ gốc nhưng nghĩa trong luật Tăng khác với nghĩa nghiệp.

Một pháp yết-ma thường gồm: nêu rõ sự việc (tác bạch), hỏi ý kiến đại chúng và chờ sự đồng thuận, nếu không ai phản đối thì việc được thành tựu. Tinh thần cốt lõi là sự hòa hợp và đúng luật: một quyết định chỉ có giá trị khi đủ số chúng, đúng phạm vi và đại chúng thanh tịnh, đồng thuận. Nhờ vậy Tăng đoàn vận hành dân chủ, minh bạch, tránh độc đoán.

Ví dụ: Khi truyền giới cho một giới tử, chư Tăng tác pháp yết-ma: vị chủ trì nêu việc, hỏi ba lần xem đại chúng có chấp thuận không; nếu im lặng (tức đồng ý) thì việc truyền giới mới thành.

Liên hệ: Yết-ma gắn với giới luật và nguyên tắc lục hòa, là nền cho sự hòa hợp của Tăng đoàn.

Dễ nhầm: Từ “yết-ma” dễ bị lẫn với “karma” nghĩa nghiệp. Trong ngữ cảnh luật tạng, đây là thuật ngữ chỉ thủ tục tăng sự, không phải đang nói về nhân quả nghiệp báo của cá nhân.

Thuật ngữ liên quan