Nhất tâm (thiền chi)
Pāli: ekaggatā · Sanskrit: ekāgratā
Chi thiền 'nhất tâm': trạng thái tâm gom về một điểm, chuyên chú không tản mác trong định.
Nhất tâm (theo nghĩa thiền chi) là một trong các chi thiền — những yếu tố cấu thành nên trạng thái thiền định (jhāna). Nhất tâm chỉ sự gom tụ của tâm về một đối tượng duy nhất, an trú chuyên nhất, vững vàng không lay động, không bị tản ra nhiều cảnh.
Gốc từ: Tiếng Pāli ekaggatā ghép eka (một), agga (đỉnh, chóp, điểm) và -tā (tính chất) — nghĩa đen là “trạng thái có một điểm tột”, tức tâm quy về một điểm. Hán dịch là “nhất tâm” hay “tâm nhất cảnh tính”.
Trong tiến trình tu định, ở sơ thiền có đủ năm chi thiền: tầm, tứ, hỷ, lạc và nhất tâm. Càng lên các tầng thiền cao, các chi thô dần được buông bớt, nhưng nhất tâm thì luôn có mặt và ngày càng vững mạnh, trở thành cốt lõi của định. Chính nhất tâm giữ cho tâm không rời đối tượng, làm nền cho định lực sâu.
Trong thực hành: Khi tu một đề mục (như hơi thở), hành giả nhắm tới sự nhất tâm: tâm và đối tượng hợp làm một, an định liên tục. Đây là điều kiện để tuệ quán phát sinh hiệu quả.
Dễ nhầm: Nhất tâm như một chi thiền là yếu tố tâm lý cụ thể (định tâm sở), khác với cách dùng “nhất tâm” trong các ngữ cảnh khác như “nhất tâm bất loạn” khi niệm Phật, hay “nhất tâm” trong tư tưởng “tam giới duy tâm”. Cần đọc theo ngữ cảnh để không lẫn lộn các nghĩa.