Đáo bỉ ngạn
Pāli: pāramī · Sanskrit: pāramitā
Sang bờ bên kia — vượt khỏi dòng sông sinh tử mê khổ để đến bến giác ngộ an vui.
Đáo bỉ ngạn là cách dịch nghĩa quen thuộc của chữ Ba-la-mật (pāramitā). Hình ảnh nền tảng rất cụ thể đời thường: bờ bên này là bến mê, nơi chúng sinh trôi nổi trong phiền não, tham sân, sinh và tử; ở giữa là dòng sông cuộn chảy; bờ bên kia là cảnh giới giác ngộ, giải thoát. Người tu nương vào con thuyền Chánh pháp, chèo bằng công hạnh, để từ bờ mê sang bờ giác.
Gốc từ: đáo (到) là đến, bỉ (彼) là bên kia, ngạn (岸) là bờ — gộp lại thành “đến bờ bên kia”. Tiếng Phạn pāramitā thường được giải là pāram (bờ kia) cộng ita (đã đến), hoặc từ parama (tối thượng), nên còn dịch là “cứu cánh viên mãn”.
Trong giáo lý Đại thừa, đáo bỉ ngạn gắn với Lục độ: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Mỗi hạnh khi được thực hành đến chỗ trọn vẹn, không vướng chấp, đều là một chiếc thuyền đưa người sang sông. Đặc biệt Bát-nhã ba-la-mật (trí tuệ đáo bỉ ngạn) được xem là mẹ của các độ, vì nhờ trí tuệ tánh Không mà sự vượt thoát mới rốt ráo.
Ví dụ: Như người muốn qua sông phải mượn bè; nhưng sang đến bờ rồi thì buông bè mà đi, không vác bè trên vai. Kinh thường dùng ví dụ này để nhắc rằng ngay cả Chánh pháp cũng là phương tiện, đến bờ giác thì không còn bám giữ.
Dễ nhầm: Nhiều người hiểu “bờ kia” là một nơi chốn xa xôi sau khi chết. Thật ra trong nghĩa rốt ráo, bờ mê và bờ giác không cách nhau bởi không gian, mà bởi mê và ngộ của chính tâm; buông được chấp trước thì ngay đây đã là bờ kia.