Thủy giác
Sự giác ngộ khởi sự nhờ tu hành, dần khế hợp với tánh giác sẵn có trong tâm.
Thủy giác là khái niệm chỉ sự giác ngộ mới khởi đầu và tăng tiến nhờ công phu tu hành, đối lập (và bổ sung) với bản giác — tánh giác vốn có sẵn nơi mỗi chúng sinh. Cặp khái niệm này là trọng tâm trong luận thư Đại Thừa Khởi Tín Luận và tư tưởng Như Lai tạng.
Gốc từ: “Thủy” (始) nghĩa là khởi đầu, bắt đầu; “giác” (覺) là sự tỉnh giác, giác ngộ. “Thủy giác” tức “cái giác bắt đầu”.
Theo giáo lý này, mọi chúng sinh đều sẵn có bản giác — bản tâm thanh tịnh, sáng suốt vốn không sinh diệt — nhưng vì vô minh che lấp nên như người đang mê ngủ. Khi nương giáo pháp tu hành, tâm dần tỉnh thức, đó là thủy giác. Thủy giác khởi sinh, lớn dần qua các giai vị, và khi viên mãn thì khế hợp trọn vẹn với bản giác, không còn hai. Như vậy thủy giác và bản giác vốn không phải hai thực thể khác nhau, mà là một tánh giác nhìn từ hai mặt: tiềm ẩn và hiển lộ.
Ví dụ: Truyền thống thường ví bản giác như mặt trời luôn sáng, vô minh như mây che; thủy giác là quá trình mây tan dần để ánh sáng (vốn có) hiển lộ.
Dễ nhầm: Thủy giác không phải một sự giác ngộ “mới có từ bên ngoài đưa vào”. Nó chỉ là sự hiển lộ trở lại của bản giác sẵn đủ; nói “khởi đầu” là xét trên phương diện công phu, không phải tạo ra một cái giác chưa từng có.