Hỷ (thiền chi)
Pāli: pīti · Sanskrit: prīti
Niềm hân hoan, phấn chấn của tâm khi an trú trong thiền định.
Hỷ (thiền chi) là một trong các chi thiền — những yếu tố tâm lý đặc trưng có mặt khi hành giả an trú trong thiền định, đặc biệt trong các tầng thiền sắc giới. Hỷ là niềm phấn khích, hân hoan, một cảm giác hỷ lạc tràn đầy của tâm khi tâm lắng dịu, rời xa các triền cái.
Gốc từ: “Hỷ” (喜) nghĩa là vui mừng. Tiếng Pāli pīti chỉ trạng thái phấn chấn, hứng khởi của tâm; thường được phân biệt với lạc (sukha) là cảm giác an vui êm dịu.
Trong tiến trình tu chỉ (samatha), khi tâm dần định, năm chi thiền của sơ thiền lần lượt hiển lộ: tầm, tứ, hỷ, lạc và nhất tâm. Hỷ thuộc phần hứng khởi, sôi nổi; còn lạc thuộc phần êm ả, an ổn. Khi định sâu hơn, lên đến tam thiền, chi hỷ được vượt qua và lắng xuống, chỉ còn lại lạc và sự an tịnh sâu hơn. Như vậy hỷ là một trợ duyên trên đường định nhưng cũng là cái cần buông để tiến lên các tầng thiền cao hơn.
Ví dụ: Hỷ được ví như cảm giác mừng rỡ của người đi giữa sa mạc bỗng thấy bóng nước, còn lạc như cảm giác mát mẻ khi thật sự uống được nước — một bên là sự rộn ràng đón nhận, một bên là sự thỏa mãn lắng dịu.
Dễ nhầm: Hỷ (pīti) và lạc (sukha) tuy đi gần nhau nhưng không đồng nghĩa: hỷ thiên về sự kích thích, phấn chấn của tâm; lạc thiên về cảm thọ dễ chịu, an ổn. Lẫn lộn hai chi này sẽ khó nhận ra sự chuyển tiếp giữa các tầng thiền.