Pháp môn
Một phương pháp, con đường tu tập cụ thể (như niệm Phật, tham thiền, trì chú).
Pháp môn là một “cánh cửa” hay con đường tu tập cụ thể dẫn vào đạo, như niệm Phật, tham thiền, trì chú, tụng kinh hay quán hơi thở. Nhà Phật thường nói có vô số pháp môn, vì căn cơ và hoàn cảnh mỗi người mỗi khác, nên cần nhiều cách phù hợp. Như cùng lên một ngọn núi nhưng có nhiều lối đi — người hợp lối này, người hợp lối kia — miễn cùng hướng tới đỉnh.
Gốc từ: “pháp” (法) là giáo pháp, phương pháp tu; “môn” (門) nghĩa đen là cái cửa. “Pháp môn” vì thế là “cửa pháp” — cánh cửa để bước vào sự thực hành. Hình ảnh cái cửa rất gợi: cửa nào cũng dẫn vào trong nhà, chỉ là mỗi người vào bằng cửa thuận tiện với mình.
Liên hệ: sự đa dạng của pháp môn phản ánh tinh thần phương tiện thiện xảo (upāya) — Phật pháp uyển chuyển theo căn cơ chúng sinh. Nhưng dù vô số cửa, tất cả đều quy về một mục đích chung: làm nguội tham, sân, si và phát triển Giới–Định–Tuệ.
Dễ nhầm: sự phong phú của pháp môn dễ khiến người mới rơi vào hai thái cực. Một là chấp pháp môn mình theo là duy nhất đúng, xem nhẹ cách của người khác. Hai là cả thèm chóng chán, nay thử thiền, mai đổi niệm Phật, kia lại trì chú, rốt cuộc không pháp nào đủ sâu để có kết quả. Lời khuyên giản dị là: tìm hiểu để chọn một pháp môn hợp với mình, rồi thực hành cho bền và đủ lâu. Cũng như đào giếng, đào một chỗ cho tới mạch nước thì hơn đào mười chỗ dở dang.