Niệm Phật quán
Pāli: buddhānussati · Sanskrit: buddhānusmṛti
Pháp quán tưởng đến hình tướng và công đức của Phật để đối trị tâm nhiều phiền não chướng.
Niệm Phật quán là một pháp thiền quán tưởng trong đó hành giả chuyên chú nghĩ tưởng đến hình tướng tốt đẹp và công đức của Đức Phật. Pháp này thường được nêu như một trong các phép quán để đối trị những tâm bệnh nặng, đặc biệt là khi tâm bị nhiều phiền não, nghiệp chướng quấy nhiễu.
Gốc từ: “Niệm” (念) là nhớ nghĩ, chuyên chú; “Phật” là Đức Phật; “quán” (觀) là quán tưởng, quan sát trong định. Tên Phạn ngữ buddhānusmṛti gồm “buddha” (Phật) và “anusmṛti” (tùy niệm, nhớ nghĩ liên tục).
Trong hệ thống ngũ đình tâm quán (năm pháp quán làm lắng dừng tâm loạn động), Niệm Phật quán được dùng để đối trị chướng nặng — tức những phiền não, ác nghiệp khó điều phục. Khi tâm nhớ nghĩ đến đức tướng và công hạnh của Phật, hành giả khởi lòng tin kính, hỷ lạc, nhờ đó phiền não tạm lắng, tâm dễ định tĩnh. Pháp này có gốc rễ từ “niệm Phật” trong sáu pháp tùy niệm (lục niệm) đã có từ kinh điển sơ kỳ, về sau được khai triển phong phú trong cả Thiền lẫn Tịnh độ.
Trong thực hành: Hành giả có thể quán hình tượng Phật trang nghiêm, hoặc tưởng niệm các đức tính như từ bi, trí tuệ, thanh tịnh của Ngài, giữ tâm an trú nơi đối tượng ấy.
Dễ nhầm: Cần phân biệt “Niệm Phật quán” với việc trì danh niệm Phật trong Tịnh độ tông (xưng đọc danh hiệu A-di-đà cầu vãng sinh). Tuy cùng chữ “niệm Phật”, Niệm Phật quán ở đây nghiêng về quán tưởng để nhiếp tâm, đối trị phiền não; còn trì danh là một pháp riêng với mục tiêu và phương thức có chỗ khác biệt, dù hai bên có thể bổ trợ nhau.