Niệm pháp
Pāli: dhammānupassanā
Phép quán thứ tư trong bốn lĩnh vực quán niệm, hướng tâm vào quan sát các pháp như chướng ngại, các uẩn và yếu tố giác ngộ.
Niệm pháp là niệm xứ thứ tư trong Tứ niệm xứ – bốn lĩnh vực thiết lập chánh niệm để phát triển tuệ giác. Sau ba niệm xứ là niệm thân (quán thân), niệm thọ (quán cảm giác), niệm tâm (quán trạng thái tâm), thì niệm pháp là quán sát các pháp – tức các đối tượng và quy luật của tâm theo cách giáo pháp đã chỉ ra.
Gốc từ: “Niệm” (念) nghĩa là chánh niệm, ghi nhận tỉnh giác; “pháp” (法) ở đây chỉ các hiện tượng, đối tượng tâm và các nhóm giáo lý. Chữ Pāli dhammānupassanā = dhamma (pháp) + anupassanā (tùy quán, quan sát liên tục).
Trong kinh, niệm pháp được triển khai qua nhiều đề mục: quán năm triền cái (tham dục, sân, hôn trầm, trạo hối, nghi) sinh khởi và diệt mất; quán năm uẩn vô thường; quán sáu nội ngoại xứ; quán bảy giác chi (bảy yếu tố giác ngộ); và quán Tứ diệu đế. Như vậy niệm pháp không phải quán điều mơ hồ, mà soi chiếu chính những khuôn mẫu vận hành của thân tâm dưới ánh sáng giáo pháp, để thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã và tiến đến giải thoát.
Ví dụ: Khi đang ngồi thiền mà tâm khởi buồn ngủ, hành giả ghi nhận “đây là hôn trầm, một triền cái đang có mặt”, quan sát nó đến rồi đi – đó chính là thực hành niệm pháp.
Dễ nhầm: “Niệm pháp” trong Tứ niệm xứ là quán sát các đối tượng/quy luật của tâm, khác với “niệm Pháp” theo nghĩa nhớ nghĩ ân đức Giáo pháp trong sáu pháp niệm (niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng…). Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng.