Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Từ bi quán

Pāli: mettā-bhāvanā

Phép thiền rải lòng thương đến bản thân và mọi loài, dùng để làm dịu và chuyển hóa cơn giận.

Từ bi quán là phép tu trải lòng thương yêu (tâm từ) và lòng thương xót (tâm bi) đến chính mình và đến tất cả chúng sinh, được dùng đặc biệt để đối trị sân hận. Đây là một trong những đề mục thiền cổ điển và rất phù hợp với người mới, vì vừa làm tâm an dịu vừa nuôi dưỡng thiện tâm.

Gốc từ: Pāli mettā-bhāvanā: mettā là lòng từ, tình thương không vụ lợi mong cho mọi loài an vui; bhāvanā là sự tu tập, làm cho phát triển. Vậy nghĩa là “tu tập, nuôi lớn tâm từ”.

Cách hành thường bắt đầu bằng việc khởi lời nguyện an lành cho chính mình (“mong tôi được an vui, khỏe mạnh, an ổn”), rồi mở rộng dần đến người thân, người trung tính, người mình khó ưa, và cuối cùng đến muôn loài không phân biệt. Từ bi quán liên hệ chặt với bốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả) và với Kinh Từ Bi trong Kinh Tập. Khi tâm từ lớn mạnh, sân hận tự nhiên lắng xuống và quan hệ với người chung quanh trở nên nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ: Khi đang bực một người, thay vì nuôi cơn giận, ta thử thầm chúc “mong người ấy bớt khổ, được bình an” — lặp lại chân thành vài lần, lòng sẽ dịu lại.

Dễ nhầm: Rải tâm từ không phải là giả vờ thích người mình ghét, cũng không phải đồng tình với việc sai của họ. Đó là mong điều an lành cho họ như một con người, đồng thời giải tỏa cái khổ trong chính mình.

Thuật ngữ liên quan