Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thập ba la mật

Pāli: Dasa pāramī

Mười hạnh hoàn thiện mà Bồ tát tu tập để tiến đến giác ngộ viên mãn.

Thập ba la mật là mười hạnh ba la mật — mười phẩm hạnh được tu đến mức hoàn thiện — mà Bồ tát thực hành trên đường thành Phật. Mười hạnh gồm: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ, phương tiện, nguyện, lực, trí. Đây là sự khai triển rộng hơn của sáu ba la mật (lục độ) quen thuộc, thêm bốn hạnh sau để diễn tả trọn vẹn công hạnh Bồ tát.

Gốc từ: “Ba la mật” phiên âm từ pāramī / pāramitā, thường dịch là “đến bờ kia” (vượt qua, hoàn thành rốt ráo). “Thập” (十) là mười. Hàm ý: tu mỗi hạnh đến mức viên mãn thì đưa mình và người sang “bờ” giác ngộ.

Cần lưu ý hai truyền thống có hai danh sách mười ba la mật khác nhau. Danh sách nêu trong mục này (bố thí, trì giới, nhẫn, tinh tấn, định, tuệ, phương tiện, nguyện, lực, trí) là cách trình bày theo Đại thừa, ứng với mười địa của Bồ tát. Ý nghĩa cốt lõi: bốn hạnh thêm vào — phương tiện (khéo léo độ sinh), nguyện (lập chí vững bền), lực (năng lực thực hành), trí (trí soi rõ) — giúp các hạnh trước được vận dụng linh hoạt và sâu sắc hơn, thấm nhuần Bồ đề tâm và trí tuệ tánh không.

Ví dụ: Cùng là bố thí, một người mới tập cho đi vì thương; Bồ tát bố thí với “phương tiện” khéo léo, “trí” thấy rõ không vướng vào ý niệm người cho - kẻ nhận - vật cho, nên việc thiện trở nên trong sạch và lợi lạc lâu dài.

Dễ nhầm: “Ba la mật” không chỉ là làm việc thiện thông thường, mà là làm với trí tuệ và tâm rộng lớn không vướng chấp. Cũng đừng nhầm danh sách mười hạnh Đại thừa này với danh sách mười ba la mật của truyền thống Theravāda (vốn gồm thêm xuất gia, chân thật, quyết định, từ, xả).

Thuật ngữ liên quan