Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thất niệm

Pāli: muṭṭhasacca · Sanskrit: muṣitasmṛtitā

Trạng thái tâm quên lãng, không giữ được sự ghi nhớ rõ ràng về điều mình đang làm hay đối tượng đã quán. Đây là một phiền não đi ngược lại với chánh niệm.

Thất niệm là một đại tùy phiền não trong duy thức học, chỉ trạng thái tâm quên mất, đánh mất sự ghi nhớ rõ ràng đối với cảnh đã từng duyên hay việc đang làm. Nó nghịch lại với tâm sở niệm (ghi nhớ vững vàng).

Gốc từ: Sanskrit muṣita-smṛtitā: muṣita nghĩa là “bị đánh mất, bị trộm”, smṛti là “niệm, sự ghi nhớ”; gộp lại là “trạng thái niệm bị đánh mất”. Pāli tương đương là muṭṭhasacca. Hán dịch “thất niệm” nghĩa đen là “mất niệm”.

Trong phân loại phiền não của Duy thức, thất niệm thuộc nhóm đại tùy phiền não (những phiền não phụ phổ biến, đi kèm rộng khắp các tâm bất thiện). Nó gây cản trở cho địnhtuệ, vì khi tâm quên mất đối tượng thì dễ buông lung, tán loạn, phán đoán sai. Vì vậy việc tu tập chánh niệm chính là pháp đối trị trực tiếp với thất niệm.

Ví dụ: Đang đọc kinh mà tâm trôi theo chuyện khác, đến khi sực tỉnh không nhớ vừa đọc đến đâu, đó là biểu hiện của thất niệm trong đời sống.

Dễ nhầm: Thất niệm không đơn thuần là “trí nhớ kém” theo nghĩa thế gian; nó là một thứ phiền não tâm lý làm tâm xao lãng đối tượng thiện, nên có thể chuyển hóa bằng tu tập, khác với việc quên do tuổi tác hay bệnh lý.

Thuật ngữ liên quan