Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Vô tự tính

Sanskrit: niḥsvabhāva

Giáo lý cho rằng mọi sự vật đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập, vì tất cả đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.

Vô tự tính là giáo lý cốt lõi của Trung quán cho rằng mọi pháp đều không có một tự tính — không có bản chất riêng, cố định, tồn tại độc lập tự thân — bởi vì hết thảy đều do nhân duyên hòa hợp mà sinh khởi.

Gốc từ: “Vô tự tính” (無自性) dịch từ Phạn niḥsvabhāva: niḥ- (không, vô) + svabhāva (tự tính, bản chất tự có — sva: tự + bhāva: tánh, sự hiện hữu). Nghĩa đen là “không có bản chất tự thân”.

Về tư tưởng, vô tự tính là cách diễn đạt khác của tánh Không (śūnyatā) và gắn chặt với lý duyên khởi: vì pháp nào cũng nương các điều kiện khác mà có, nên không pháp nào tự nó độc lập, thường hằng, tự đủ. Bồ-tát Long Thọ lập luận rằng nếu một sự vật có tự tính thì nó phải bất biến và không cần duyên; nhưng thực tế mọi thứ đều sinh diệt theo duyên, nên phải kết luận chúng vô tự tính. Đây không phải chủ trương hư vô, mà chính vì vô tự tính nên mọi pháp mới có thể vận hành, biến đổi.

Liên hệ: Vô tự tính nối liền ba khái niệm: duyên khởi – vô tự tính – tánh Không, được xem là ba mặt của cùng một thực tại.

Dễ nhầm: Vô tự tính không có nghĩa là “không có gì cả” hay sự vật hoàn toàn không hiện hữu (đoạn kiến). Pháp vẫn hiện diện theo lối tục đế, duyên sinh; “không” ở đây là không có bản chất độc lập, chứ không phủ nhận sự hiện hữu giả hợp của hiện tượng.

Thuật ngữ liên quan