Tứ khẩu nghiệp
Bốn lỗi lầm thuộc về miệng trong mười nghiệp bất thiện: nói dối, nói chia rẽ, nói lời thô ác và nói lời vô nghĩa thêu dệt.
Tứ khẩu nghiệp là bốn nghiệp bất thiện thuộc về miệng trong nhóm mười nghiệp (thập ác), gồm: vọng ngữ (nói dối), lưỡng thiệt (nói lời ly gián, đâm thọc gây chia rẽ), ác khẩu (nói lời thô ác, mắng nhiếc) và ỷ ngữ (nói lời thêu dệt, vô nghĩa, phù phiếm).
Gốc từ: “Tứ” là bốn; “khẩu nghiệp” (口業) là nghiệp tạo bởi miệng, bên cạnh thân nghiệp (ba lỗi) và ý nghiệp (ba lỗi). Trong mười nghiệp đạo, khẩu nghiệp chiếm số lượng nhiều nhất, cho thấy lời nói được xem là cửa ngõ dễ tạo nghiệp.
Về vị trí giáo lý, bốn khẩu nghiệp nằm trong giáo lý nghiệp báo: mỗi hành vi của thân, khẩu, ý đều gieo nhân và chiêu cảm quả tương ứng. Đối lại với bốn lỗi này là hạnh chánh ngữ trong Bát chánh đạo — nói lời chân thật, hòa hợp, dịu dàng và lợi ích.
Ví dụ: Cùng một sự việc, “nói dối” là cố ý nói sai sự thật; “lưỡng thiệt” là đem chuyện bên này nói bên kia để gây bất hòa; “ác khẩu” là buông lời nặng nề làm tổn thương; “ỷ ngữ” là tán gẫu lời vô bổ, gợi dục, khiến người loạn tâm.
Dễ nhầm: Slug mục này là “tu-cu-vong-ngu” nhưng nội dung chỉ chung bốn lỗi của miệng, trong đó vọng ngữ chỉ là một; không nên hiểu cả bốn đều là “nói dối”. Bốn lỗi này thuộc khẩu nghiệp, khác với ba lỗi của ý (tham, sân, tà kiến).