Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi

Dòng thiền sớm nhất ở Việt Nam, do một thiền sư gốc Ấn Độ khai sáng tại vùng Luy Lâu.

Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi được xem là dòng thiền có tổ chức sớm nhất truyền vào Việt Nam, do thiền sư Tỳ Ni Đa Lưu Chi (Vinītaruci), một vị tăng gốc Ấn Độ, khai sáng. Theo sử liệu Phật giáo Việt Nam, ông đến nước ta vào khoảng cuối thế kỷ VI và trú tại chùa Pháp Vân (vùng Luy Lâu, Bắc Ninh ngày nay), một trung tâm Phật giáo cổ.

Tỳ Ni Đa Lưu Chi được ghi là từng tham học với tổ Tăng Xán ở Trung Hoa trước khi xuôi nam, nên dòng thiền này mang sự gặp gỡ giữa mạch thiền Ấn Độ và Thiền tông phương bắc.

Về tư tưởng, dòng thiền này thường được mô tả là gần gũi tinh thần Bát-nhã và có màu sắc Mật giáo, gắn bó với đời sống tín ngưỡng bản địa. Qua nhiều đời, phái sản sinh nhiều thiền sư có ảnh hưởng, trong đó về sau có những vị tham gia việc nước thời Đinh, Tiền Lê và Lý.

Liên hệ: Cùng với phái Vô Ngôn Thông và (về sau) phái Thảo Đường, Tỳ Ni Đa Lưu Chi tạo nên nền móng của Thiền tông Việt Nam thời kỳ đầu.

Dễ nhầm: “Tỳ Ni Đa Lưu Chi” là tên phiên âm của một con người (Vinītaruci), đồng thời được lấy đặt cho cả dòng phái. Cần phân biệt với chữ Tỳ-ni (Vinaya) nghĩa là Luật tạng - hai từ tình cờ gần âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

Thuật ngữ liên quan