Bình bát
Pāli: patta · Sanskrit: pātra
Chiếc bát người xuất gia dùng để nhận thức ăn cúng dường khi đi khất thực.
Bình bát (thường gọi tắt là “bát”) là chiếc bát khất thực của người xuất gia, dùng để thọ nhận thức ăn do tín thí cúng dường. Đây là một trong những vật tùy thân thiết yếu, gắn liền với nếp sống giản dị, ít muốn của đời sống tu hành theo truyền thống.
Gốc từ: Tiếng Pāli “patta”, Phạn “pātra” nghĩa là cái bát, đồ đựng. Hán phiên âm là “bát-đa-la”, gọi tắt là “bát”; ghép với chữ “bình” (đồ chứa) thành “bình bát” trong tiếng Việt.
Trong giới luật, bình bát cùng với ba y (tam y) hợp thành “tam y nhất bát” - bộ vật dụng căn bản tượng trưng cho sự buông bỏ tài sản dư thừa của bậc xuất gia. Người tu mang bát đi khất thực, lần lượt nhận của bố thí mà không lựa chọn giàu nghèo, nuôi thân để hành đạo, đồng thời tạo duyên gieo phước cho người cúng dường.
Liên hệ: Bình bát còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự truyền thừa. Trong nhiều truyền thống, “y bát” được trao lại như dấu hiệu kế thừa pháp mạch giữa thầy và trò.
Dễ nhầm: Bình bát không phải vật trang sức hay đồ quý để phô trương. Tinh thần của nó là thiểu dục, tri túc - nhận vừa đủ nuôi thân. Việc ôm bát khất thực cũng không phải là “xin ăn” theo nghĩa thế tục, mà là một pháp tu nuôi dưỡng tâm khiêm hạ và mở ra cơ hội bố thí cho hàng cư sĩ.