Nhiếp tâm
Gom thu cái tâm đang tản mác, lăng xăng về một mối để giữ cho lắng đọng, an định.
Nhiếp tâm là việc thu giữ, gom cái tâm tán loạn đang chạy theo trăm mối về một chỗ, không để nó buông lung theo vọng tưởng. Đây là công phu nền tảng của hầu hết các pháp môn tu tập, từ niệm Phật, trì chú đến thiền định.
Gốc từ: Nhiếp nghĩa là thu nhiếp, nắm giữ, gom lại, điều phục; tâm là cái tâm hay ý thức. Nhiếp tâm tức là điều phục và quy tụ tâm về một mối.
Tâm phàm phu thường ví như con vượn chuyền cành, con ngựa chạy rông, luôn dao động giữa quá khứ và tương lai, giữa thương và ghét. Nhiếp tâm chính là bước đầu khắc phục sự loạn động ấy, làm nền cho chỉ (dừng lắng) và định (an trú). Trong pháp môn Tịnh độ, người ta nhiếp tâm bằng cách buộc tâm vào câu danh hiệu Phật; trong thiền, hành giả nhiếp tâm vào hơi thở hay một đề mục. Khi tâm được nhiếp, định lực và trí tuệ mới có chỗ phát sinh.
Trong thực hành: Một cách nhiếp tâm phổ biến khi niệm Phật là “nhiếp trọn sáu căn, tịnh niệm tiếp nối”, tức gom cả tai, mắt, ý… vào câu niệm Phật để tâm không tản đi nơi khác.
Dễ nhầm: Nhiếp tâm không phải là ép buộc, đè nén tâm cho cứng đờ, cũng không phải cố diệt sạch mọi suy nghĩ. Càng dùng sức cưỡng chế, tâm càng dễ căng thẳng. Nhiếp tâm đúng cách là nhẹ nhàng đưa tâm trở về đề mục mỗi khi nhận ra nó đã lang thang, kiên nhẫn và liên tục.