Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Nhị thừa

Cách gọi chung hai con đường tu của hàng Thanh văn và Duyên giác, theo cách phân loại của giáo lý Đại thừa.

Nhị thừa (hai cỗ xe) là cách gọi chung hai con đường giải thoát: Thanh văn thừaDuyên giác thừa, theo cách phân loại trong giáo lý Đại thừa. Thanh văn là những vị tu hành nhờ nghe pháp từ Phật, quán Tứ diệu đế mà chứng quả A-la-hán. Duyên giác (còn gọi Bích-chi Phật) là những vị tự mình quán xét lý Mười hai nhân duyên mà giác ngộ, thường vào thời không có Phật ra đời.

Gốc từ: “Thừa” (乘) nghĩa là cỗ xe, phương tiện chuyên chở – ví giáo pháp như chiếc xe đưa người qua bờ sinh tử. “Nhị thừa” tức hai loại phương tiện ấy.

Trong cách nhìn của Đại thừa, nhị thừa được đặt bên cạnh Bồ-tát thừa (Đại thừa) để hợp thành tam thừa. Mục tiêu của nhị thừa thiên về tự giải thoát cá nhân, đạt Niết-bàn, đoạn tận phiền não cho riêng mình; trong khi Bồ-tát thừa nhấn mạnh tự giác và giác tha, phát tâm rộng lớn cứu độ tất cả chúng sinh, hướng tới quả vị Phật. Cách phân loại này phản ánh sự khác biệt về phát tâm và lý tưởng, chứ các con đường đều y cứ trên nền tảng giáo pháp căn bản.

Ví dụ: Một người tu chỉ mong dứt khổ cho bản thân, đạt an lạc giải thoát, được xếp vào tinh thần nhị thừa; người phát nguyện “chúng sinh chưa độ hết, tôi chưa thành Phật” thuộc tinh thần Bồ-tát thừa.

Dễ nhầm: “Nhị thừa” là thuật ngữ theo lăng kính Đại thừa; bản thân các vị Thanh văn, Duyên giác không tự gọi mình như vậy. Cũng không nên hiểu nhị thừa là “thấp kém”, mà là lý tưởng và phạm vi phát tâm khác nhau.

Thuật ngữ liên quan