Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tâm bất tương ưng hành

Pāli: cittaviprayukta-saṃkhāra · Sanskrit: cittaviprayukta-saṃskāra

Một nhóm hiện tượng trong phân tích của đạo Phật, không phải vật chất cũng không phải tâm thức.

Tâm bất tương ưng hành là một nhóm pháp hữu vi trong cách phân loại của A-tỳ-đạt-ma và Duy thức: chúng không thuộc về tâm (tâm vương, tâm sở) cũng không thuộc về sắc (vật chất), mà là những “pháp” được lập ra để chỉ các trạng thái, quan hệ hay tiến trình. Ví dụ thường nêu gồm: đắc (sự đạt được), mạng căn (sức sống), thời (thời gian), danh thân (tập hợp từ ngữ, khái niệm).

Gốc từ: Sanskrit citta-viprayukta-saṃskāra: citta (tâm), viprayukta (không tương ưng, không đi kèm), saṃskāra (hành — pháp hữu vi do duyên tạo). Hán–Việt dịch sát: “hành không tương ưng với tâm”.

Trong bách pháp của Duy thức, nhóm này gồm khoảng hai mươi bốn pháp, được xem là giả lập trên cơ sở tâm và sắc chứ không có thực thể riêng. Chúng được dùng để giải thích những điều như: vì sao gọi là “được”, “mất”, vì sao có “sinh, trụ, dị, diệt”, vì sao có khái niệm số đếm, thứ lớp. Đây là một đóng góp tinh tế của phân tích Phật học về những cái mà ngôn ngữ thường xem là “có thật”.

Ví dụ: “Thời gian” trong nhóm này không phải một dòng chảy độc lập, mà là cách đặt tên cho sự nối tiếp biến đổi của các pháp.

Dễ nhầm: Dù được liệt vào hàng “pháp”, các tâm bất tương ưng hành phần lớn được hiểu là giả danh, lập trên tâm–sắc, không phải thực thể tồn tại riêng. Các bộ phái cũng không hoàn toàn nhất trí về số lượng và bản chất của nhóm pháp này.

Thuật ngữ liên quan