Không tam muội
Pāli: suññata-samādhi · Sanskrit: śūnyatā-samādhi
Phép định quán thấy các pháp đều không có tự tánh, một trong ba cửa giải thoát.
Không tam muội là một phép tam muội (định) trong đó tâm an trú quán chiếu thấy rõ tất cả các pháp đều không có tự tánh, không có một cái ngã hay thực thể độc lập, thường hằng. Đây là một trong ba giải thoát môn (tam giải thoát môn) — ba cửa dẫn đến giải thoát.
Gốc từ: “Không” (空, Sanskrit: śūnyatā) nghĩa là trống rỗng, không tự tánh; “tam muội” phiên âm từ “samādhi”, chỉ trạng thái tâm chuyên nhất, định tĩnh. “Không tam muội” nghĩa là định quán về tánh không.
Ba giải thoát môn gồm: Không (quán các pháp vô ngã, không tự tánh), Vô tướng (lìa mọi tướng phân biệt), và Vô tác/Vô nguyện (không còn mong cầu chấp thủ trong ba cõi). Không tam muội là cửa đầu, nhấn mạnh tuệ quán về vô ngã và tánh không — chìa khóa cắt đứt gốc rễ chấp ngã, vốn là cội nguồn của phiền não và luân hồi. Khi tâm thật sự an trú trong cái thấy này, hành giả không còn chỗ để bám víu, nhờ đó hướng thẳng đến giải thoát. Pháp này được cả truyền thống Nikāya lẫn Đại thừa coi trọng, và được Đại thừa khai triển sâu trong giáo lý Bát-nhã.
Liên hệ: Ba tam muội này tương ưng với việc quán ba đặc tính vô thường, khổ, vô ngã, đưa định và tuệ hợp nhất trên đường giải thoát.
Dễ nhầm: “Không” ở đây không có nghĩa là hư vô, không có gì cả, hay phủ nhận sự hiện hữu của các pháp. “Không” là không có tự tánh độc lập, thường hằng; các pháp vẫn hiện hữu do duyên sinh. Hiểu “không” thành “chẳng có gì” là rơi vào đoạn kiến, lệch khỏi trung đạo.