Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tán loạn

Pāli: vikkhepa · Sanskrit: vikṣepa

Trạng thái tâm chạy tản mạn theo nhiều đối tượng, không thể gom về một chỗ.

Tán loạn là một tâm sở thuộc nhóm đại tùy phiền não, khiến tâm tản mác, rong ruổi nơi nhiều cảnh khác nhau, không thể an trú chuyên nhất vào một đối tượng. Đây là trạng thái đối nghịch trực tiếp với sự chuyên nhất (nhất tâm) cần có khi tu định.

Gốc từ: Tán là tản ra, phân tán; loạn là rối, lộn xộn. Tiếng Sanskrit vikṣepa (Pāli vikkhepa) từ gốc kṣip (ném, quăng) với tiền tố vi- (tản, phân), nghĩa đen là “ném tản ra”, chỉ trạng thái tâm bị quăng vung tứ tán.

Trong Duy thức học, tán loạn được liệt vào hai mươi tùy phiền não, cụ thể là một trong các đại tùy phiền não có mặt rộng khắp trong các tâm nhiễm ô. Nó làm chướng ngại chánh định, vì khi tâm tán loạn thì không thể tập trung quán chiếu, dễ phát sinh suy nghĩ lan man và các phiền não khác.

Trong thực hành: Người tập thiền thường trực tiếp đối mặt với tán loạn: tâm liên tục chạy theo niệm tưởng, nhớ chuyện này lo chuyện kia. Pháp đối trị là nuôi dưỡng chánh niệmnhất tâm, kiên trì đưa tâm trở về đối tượng đã chọn mỗi khi nó tản ra.

Dễ nhầm: Đừng nhầm tán loạn với trạo cử (uddhacca, tâm dao động bứt rứt). Hai thứ gần nhau nhưng tán loạn nhấn mạnh việc tâm chạy đến nhiều cảnh khác nhau, còn trạo cử nhấn mạnh sự không yên, lao chao của tâm. Cũng đừng hiểu tán loạn chỉ là “mất tập trung” thông thường — trong giáo lý nó là một phiền não cần được nhận diện và chuyển hóa.

Thuật ngữ liên quan