Chỉ quán song tu
Pāli: samatha-vipassanā
Cách tu kết hợp đồng đều giữa làm tâm lắng đọng (định) và soi chiếu thấy rõ sự thật (tuệ).
Chỉ quán song tu là pháp tu kết hợp cân bằng giữa thiền chỉ và thiền quán, sao cho định và tuệ cùng phát triển, nương nhau mà tiến. “Chỉ” là làm cho tâm dừng lại, lắng đọng, an trú vào một đối tượng (đây là công phu của định); “quán” là soi chiếu, quan sát để thấy rõ bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các pháp (đây là công phu của tuệ). “Song tu” nghĩa là tu cả hai cùng lúc, cân đối, không nghiêng lệch.
Gốc từ: “Chỉ” (止) nghĩa là dừng, dứt (chữ Pāli samatha – tĩnh lặng); “quán” (觀) nghĩa là xem xét, soi chiếu (vipassanā – thấy rõ). “Song tu” (雙修) nghĩa là tu song hành.
Trong lộ trình tu tập, chỉ và quán giống như hai cánh của một con chim hay hai bánh của một cỗ xe: thiếu định thì tâm tán loạn, tuệ không sâu; thiếu tuệ thì dù tâm an cũng không cắt được gốc rễ vô minh. Nếu chỉ tu định mà thiếu quán, hành giả dễ rơi vào sự an lạc tĩnh lặng nhưng không giải thoát; nếu chỉ tu quán mà thiếu định, tâm chưa đủ vững để soi chiếu thấu suốt. Vì vậy truyền thống nhấn mạnh chỉ quán phải quân bình. Tông Thiên Thai (Trung Hoa) đặc biệt phát triển giáo nghĩa chỉ quán thành một hệ thống công phu hoàn chỉnh.
Trong thực hành: Hành giả có thể trước hết nương hơi thở để tâm an định (chỉ), khi tâm đã lắng thì hướng sự chú tâm ấy quan sát hơi thở sinh diệt vô thường (quán) – định làm nền cho tuệ.
Dễ nhầm: “Chỉ” không phải là ép tâm trống rỗng vô tri, và “quán” không phải là suy nghĩ lan man. Chỉ quán song tu cũng không phải hai pháp tách rời, mà là hai mặt hỗ trợ nhau trong cùng một tiến trình tu tâm.