Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Mạn y

Loại y năm điều liền mảnh, không có các vạch ngang phân ô, thường mặc khi lao tác hoặc dành cho người mới thọ giới. Một trong các loại pháp y của người xuất gia.

Mạn y là một loại y (pháp phục) của người xuất gia, thuộc dạng y năm điều nhưng không có các vạch ngang phân ô (điều) như y chính quy. Vì bề mặt liền mảnh, trơn (không cắt rọc thành các ô như ruộng), nên nó được dùng trong những hoàn cảnh đặc thù: khi lao tác, làm việc thường nhật, hoặc dành cho người mới thọ giới (như sa-di) chưa đủ điều kiện hay tư cách thọ trì y cắt rọc đầy đủ.

Gốc từ: Mạn (縵) chỉ thứ vải trơn, liền, không có hoa văn hay đường cắt phân ô; y (衣) là áo, pháp y. “Mạn y” là tấm y trơn liền không phân điều.

Trong giới luật, y phục của người xuất gia có những quy định chặt chẽ. Bộ tam y (ba y) chính thức của tỳ-kheo gồm an-đà-hội (y năm điều), uất-đa-la-tăng (y bảy điều) và tăng-già-lê (y chín điều trở lên), đều được may bằng cách cắt vải thành nhiều mảnh rồi ghép lại thành hình ô như thửa ruộng — biểu trưng “ruộng phước” và tinh thần tri túc, không tham vải nguyên tấm. Mạn y, do không cắt rọc, được xem là y phương tiện, không thuộc hàng y cắt rọc trang nghiêm nhất.

Dễ nhầm: Mạn y không phải là một loại y cao quý hơn hay thay thế cho tam y trong các nghi lễ trang trọng. Đây là y dùng trong lao tác hoặc cho người mới tu; trong các trường hợp cần đắp y đúng pháp (thọ giới, bố-tát, lễ nghi), người tu vẫn phải dùng y cắt rọc theo quy định. Chi tiết về mạn y cũng có khác biệt giữa các bộ luật.

Thuật ngữ liên quan