Vô trụ xứ Niết bàn
Sanskrit: apratiṣṭhita-nirvāṇa
Niết bàn của bậc Bồ-tát: không kẹt trong sinh tử cũng không an trú riêng nơi tịch diệt, nhờ bi và trí song hành.
Vô trụ xứ Niết bàn là một khái niệm đặc trưng của Phật giáo Đại thừa, chỉ thứ Niết bàn mà bậc Bồ-tát chứng đạt: không mắc kẹt trong vòng sinh tử luân hồi, nhưng cũng không buông bỏ chúng sinh để an trú riêng trong cảnh tịch diệt. Đây là một lý tưởng giải thoát mang đậm tinh thần nhập thế, vị tha của Đại thừa.
Gốc từ: “Vô trụ xứ” nghĩa là “không có chỗ trụ”, không dừng lại, không bám vào nơi nào. Tên Sanskrit apratiṣṭhita-nirvāṇa ghép từ “a-” (không) + “pratiṣṭhita” (an trú, đứng lại) + “nirvāṇa” (Niết bàn).
Về chiều sâu giáo lý, sở dĩ Bồ-tát đạt được trạng thái này là nhờ bi và trí song vận: với trí tuệ thấy rõ tánh không, ngài không bị sinh tử trói buộc; với lòng từ bi rộng lớn, ngài không nỡ rời chúng sinh để vào tịch diệt một mình. Nhờ thế Bồ-tát tự tại ra vào sinh tử để cứu độ mà tâm vẫn an nhiên giải thoát. Khái niệm này thường được nêu để phân biệt lý tưởng Bồ-tát với mục tiêu giải thoát cá nhân.
Liên hệ: Vô trụ xứ Niết bàn gắn liền với hạnh nguyện “chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ-đề” — nguyện độ hết chúng sinh.
Dễ nhầm: Có người hiểu lầm rằng Bồ-tát “chưa chứng Niết bàn” nên còn kém các bậc đã nhập diệt. Thực ra vô trụ xứ Niết bàn được xem là Niết bàn viên mãn, vi diệu hơn, vì vừa giải thoát vừa độ sinh, chứ không phải là một trạng thái dang dở.