Nan Đà
Pāli: Nanda · Sanskrit: Nanda
Một vị hoàng thân dòng Thích Ca theo Phật xuất gia, ban đầu còn vương vấn ái dục nhưng về sau tinh tấn đắc đạo.
Nan Đà là em cùng cha khác mẹ của Đức Phật, con của vua Tịnh Phạn và bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề (di mẫu đã nuôi dưỡng thái tử Tất Đạt Đa). Khi Đức Phật trở về Ca Tỳ La Vệ hóa độ hoàng tộc, ngài đã dẫn dắt Nan Đà xuất gia ngay trong dịp Nan Đà sắp cử hành hôn lễ. Buổi đầu, Nan Đà vẫn còn nặng lòng nhớ vị hôn thê xinh đẹp, tâm chưa an nơi đời sống phạm hạnh.
Gốc từ: Nanda trong Pāli–Sanskrit nghĩa là “vui mừng, hoan hỷ”, một tên gọi rất phổ biến ở Ấn Độ cổ.
Câu chuyện Nan Đà là minh họa kinh điển cho tiến trình chuyển hóa ái dục thành đạo tâm. Nhờ phương tiện thiện xảo của Đức Phật và sự nỗ lực thu thúc các căn, quán bất tịnh, Nan Đà dần lìa được lòng luyến ái nữ sắc, tinh tấn tu tập và chứng quả A la hán. Ngài về sau được tán thán là bậc khéo hộ trì các căn, làm chủ giác quan.
Ví dụ: Truyền thống kể Đức Phật dùng phương tiện cho Nan Đà thấy sự vô thường, mong manh của nhan sắc để Nan Đà tự nhận ra cái đẹp thế gian không đáng để bám víu, từ đó dốc lòng tu tập.
Dễ nhầm: Có nhiều nhân vật tên Nan Đà trong kinh điển – như tôn giả Tôn Đà La Nan Đà (chính là vị này), người chăn bò Nan Đà, hay long vương Nan Đà. Khi đọc cần xét ngữ cảnh để khỏi lẫn lộn. Nan Đà em Phật cũng khác với La Hầu La là con ruột của Đức Phật.