Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Hóa sinh

Pāli: opapātika · Sanskrit: upapāduka

Một trong các cách chúng sinh được sinh ra, theo đó thân hình hiện khởi trọn vẹn tức thì, không qua bào thai hay trứng.

Hóa sinh là một trong bốn cách thọ sinh (tứ sinh) của chúng sinh, theo đó thân hiện khởi một cách biến hiện, đầy đủ tức thì, không nương vào thai mẹ, trứng hay nơi ẩm thấp. Bốn cách thọ sinh gồm: thai sinh (sinh từ bào thai, như người và phần lớn loài thú), noãn sinh (sinh từ trứng, như chim), thấp sinh (sinh nơi ẩm thấp, như một số côn trùng) và hóa sinh.

Gốc từ: Hán–Việt hóa là “biến hiện, hóa hiện”, sinh là “sinh ra”. “Hóa sinh” nghĩa là “sinh ra do biến hiện”. Sanskrit/Pāli opapātika chỉ loài tự nhiên hiện sinh, không qua các yếu tố vật chất trung gian.

Trong giáo lý luân hồi, hóa sinh được xem là cách thọ sinh của chư thiên, chúng sinh địa ngục, ngạ quỷ (phần nhiều), và của người vãng sinh về các cõi Tịnh độ như Cực Lạc (theo truyền thống Tịnh độ, sinh từ hoa sen). Việc phân loại tứ sinh giúp thấy rõ sự đa dạng của các phương thức tái sinh trong sáu nẻo, đồng thời nhấn mạnh tất cả đều vận hành theo nghiệpduyên khởi.

Ví dụ: Hình ảnh quen thuộc trong kinh Tịnh độ là người niệm Phật được hóa sinh trong hoa sen ở cõi Cực Lạc, hoa nở thấy Phật — minh hoạ cho cách sinh không qua thai bào.

Dễ nhầm: “Hóa sinh” trong Phật học khác với “hoá sinh” trong sinh học (chỉ sự biến đổi giai đoạn của côn trùng). Đừng hiểu hóa sinh là “tự nhiên có mà không cần nhân duyên”; nó vẫn do nghiệp lực dẫn dắt.

Thuật ngữ liên quan