Nhập định
Pāli: samāpatti · Sanskrit: samāpatti
Việc đưa tâm an trú vững vàng vào trạng thái thiền định, tách khỏi tán loạn của ngoại cảnh.
Nhập định là hành vi đưa tâm an trú vững chắc vào một trạng thái thiền định, khi tâm gom về một mối, lắng dịu các tán loạn và xa lìa sự chi phối của ngoại cảnh cũng như vọng tưởng. Đây là một khái niệm căn bản trong pháp tu thiền của cả truyền thống Phật giáo và một số truyền thống tu tập khác.
Gốc từ: “Nhập định” nghĩa là “vào trong định”; chữ samāpatti (Pāli/Sanskrit) chỉ trạng thái chứng đạt, an trú trong các tầng thiền, thường được dịch là “đẳng chí” hoặc “nhập định”.
Trong hệ thống thiền Phật giáo, người tu có thể nhập vào các tầng định khác nhau, từ tứ thiền (bốn tầng định sắc giới) đến tứ không định (bốn tầng định vô sắc), tùy theo trình độ và đối tượng quán. Nhập định giúp tâm trở nên an tịnh, nhu nhuyến, làm nền tảng cho trí tuệ quán chiếu phát sinh; trạng thái rời khỏi định gọi là xuất định.
Trong thực hành: Hành giả thường nương vào một đề mục thiền (như hơi thở) để tâm dần dần an trú và đi vào định.
Dễ nhầm: Nhập định không phải là trạng thái hôn trầm, vô tri hay “ngủ quên”; trong định tâm vẫn sáng tỏ và tỉnh giác. Theo giáo lý Phật giáo, bản thân định lực chưa phải mục đích cuối cùng, mà là phương tiện hỗ trợ cho tuệ giác giải thoát.