Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thủ tướng

Pāli: uggaha-nimitta

Hình ảnh đề mục thiền được tâm nắm bắt ban đầu, còn thô, trước khi định đi sâu hơn.

Thủ tướng là một thuật ngữ trong tu tập thiền định (thiền chỉ) theo truyền thống Theravāda, chỉ hình ảnh của đề mục thiền mà tâm “nắm bắt được” trong giai đoạn đầu - nó hiện ra trong tâm rõ y như khi mở mắt nhìn vật thật, nhưng còn thô và chưa hoàn toàn ổn định.

Gốc từ: Pāli uggaha-nimitta: uggaha nghĩa là “nắm lấy, học lấy, ghi nhận”, nimitta là “tướng, dấu hiệu, hình ảnh”. Vậy uggaha-nimitta là “tướng được nắm bắt/ghi nhận”. Hán dịch “thủ tướng” (取相) nghĩa là tướng được giữ lấy.

Trong tiến trình tu định, thường nêu ba loại tướng: trước hết là biến tác tướng (chuẩn bị) - đối tượng thô bên ngoài như vòng đất (kasina); khi tâm chú tâm thuần thục, hình ảnh đối tượng hiện trong tâm rõ ràng dù nhắm mắt, gọi là thủ tướng; rồi khi định sâu hơn, hình ảnh ấy trở nên trong suốt, sáng tỏ, thanh tịnh, gọi là tợ tướng (paṭibhāga-nimitta) - đây mới là cửa vào cận định và an chỉ định.

Ví dụ: Người tu quán đề mục đất (kasina) nhìn vòng đất hồi lâu, nhắm mắt vẫn thấy hình vòng đất hiện trong tâm y như mắt thấy - đó là thủ tướng.

Dễ nhầm: Đừng lẫn thủ tướng với tợ tướng. Thủ tướng còn thô, mang dấu vết của đối tượng vật lý (có thể còn vết bẩn, đường nét thật); tợ tướng đã được tâm “tịnh hóa”, trong sáng, vi diệu và là tướng dẫn vào định an chỉ.

Thuật ngữ liên quan