Hữu
Pāli: bhava
Tiến trình "trở thành", tạo nghiệp dẫn đến một đời sống mới.
Hữu nghĩa là “sự trở thành”, chỉ tiến trình tạo nghiệp khiến một đời sống mới được hình thành. Đây là một mắt xích trong mười hai nhân duyên: từ chỗ bám giữ, nắm chặt (thủ), tâm tạo tác và “chín muồi” thành lực dẫn đến sự sinh ra ở kiếp sau.
Gốc từ: Pāli bhava nghĩa là “sự hiện hữu, sự trở thành, quá trình tồn tại”; Hán Việt dịch là “hữu” — nghĩa đen là “có”, chỉ trạng thái hiện hữu được nghiệp duy trì và đẩy tới.
Nói gần gũi hơn, mỗi khi ta nuôi dưỡng một thái độ hay thói quen, ta đang dần “trở thành” con người tương ứng với nó. Ví dụ: người ngày nào cũng vun bón lòng giận dữ thì dần trở thành người cáu kỉnh; người tập gieo sự bao dung thì dần trở thành người độ lượng. Hữu nhắc ta rằng đời sống đang được định hình ngay từ những tạo tác hiện tại.
Đặt trong chuỗi duyên khởi, hữu cho thấy vòng sinh tử không do ai sắp đặt từ bên ngoài, mà được nuôi bởi chính ái và thủ trong tâm ta. Đây cũng là chỗ thể hiện rõ vô ngã: không có một “linh hồn” bất biến trôi qua các kiếp, chỉ có dòng nghiệp tương tục — cái này làm duyên sinh ra cái kia, như ngọn lửa truyền từ cây nến này sang cây nến khác.
Dễ nhầm: “trở thành” ở đây không chỉ là chuyện kiếp sau xa xôi; ngay trong đời này, từng phút ta đang trở thành một ai đó qua các lựa chọn của mình. Vì thế tu tập là can thiệp vào mắt xích này, nới lỏng sự bám chặt (thủ) để dòng “trở thành” bớt bị tham ái thúc đẩy, nhờ đó dần thoát khỏi sự cuốn trôi của nghiệp.