Ngũ trược
Năm sự vẩn đục của thời đại suy đồi, khiến đời sống và tâm người ngày càng nhiễm ô, khó tu hành. Là cách kinh điển mô tả hoàn cảnh thời mạt pháp.
Ngũ trược là năm sự vẩn đục, ô nhiễm đặc trưng của một thời đại suy đồi (thường gọi là “đời ngũ trược ác thế”). Kinh điển dùng hình ảnh nước đục để diễn tả một thế giới mà cả hoàn cảnh lẫn tâm người đều bị nhiễm ô, khiến việc tu hành trở nên khó khăn hơn.
Gốc từ: Ngũ (五) là năm, trược (濁) nghĩa là đục, vẩn, nhơ — trái với trong sạch. Ghép lại chỉ năm thứ làm vẩn đục đời sống.
Năm trược gồm: kiếp trược (thời đại nói chung xấu đi, thiên tai dịch bệnh nhiều); kiến trược (các quan điểm, tà kiến sai lệch lan tràn); phiền não trược (tham, sân, si dày đặc trong tâm người); chúng sinh trược (con người sa sút phước đức, thân tâm yếu kém); và mạng trược (tuổi thọ và sinh mạng giảm sút, mong manh). Khái niệm này thường xuất hiện khi nói về sự khó tu trong thời mạt và là lý do nhiều người chọn pháp môn Tịnh độ nương tha lực.
Ví dụ: Khi quanh ta tràn ngập tin giả, lời thị phi, cạnh tranh hơn thua và lo âu, ta dễ thấy tâm mình bất an, khó giữ chánh niệm — đó là cảm nhận đời thường về “trược”.
Dễ nhầm: “Ngũ trược” không phải để than vãn hay đổ lỗi cho thời thế. Kinh nêu ra để ta ý thức hoàn cảnh mà thêm tinh tấn, nương pháp môn phù hợp, chứ không phải để buông tay cho rằng “thời này tu không nổi”.