Sa di
Sanskrit: śrāmaṇera
Người mới xuất gia, tuổi nhỏ hoặc chưa thọ giới cụ túc, giữ mười giới.
Sa di là người mới xuất gia, thường còn nhỏ tuổi hoặc chưa đủ điều kiện thọ giới cụ túc (giới đầy đủ của một vị tỳ kheo). Vị sa di giữ mười giới căn bản, sống trong chùa để tập làm quen với nếp tu hành dưới sự dìu dắt của thầy.
Gốc từ: “sa di” phiên âm từ tiếng Phạn śrāmaṇera (Pāli: sāmaṇera), gốc liên hệ với śramaṇa — người tu hành, người nỗ lực dứt trừ phiền não. Một số sách giải nghĩa “sa di” là “cần sách nam” — người siêng năng gắng sức làm điều lành, dứt điều ác. Người nữ ở giai đoạn tương tự được gọi là sa di ni.
Có thể hình dung sa di như giai đoạn học việc trên con đường xuất gia: vừa học kinh kệ, oai nghi, vừa rèn tâm tính trước khi chính thức trở thành tỳ kheo. Mười giới của sa di đặt nền cho nếp sống giới — chặng đầu trong Giới – Định – Tuệ — giúp thân khẩu ý dần được điều phục. Đây là bước đầu quan trọng đặt nền cho cả đời tu về sau.
Dễ nhầm: sa di không phải là “chú tiểu chơi” hay người tu chưa nghiêm túc. Mười giới của sa di đã là một nếp sống kỷ luật và trong sạch; giai đoạn này được coi trọng vì chính nền móng oai nghi và tâm hạnh đặt ở đây sẽ quyết định người tu vững vàng hay không khi thọ giới đầy đủ. Học việc kỹ thì hành nghề mới chắc.