Trần Nhân Tông
Vị hoàng đế anh minh đã nhường ngôi đi tu, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Trần Nhân Tông (1258–1308) là vị vua thứ ba của triều Trần, người lãnh đạo Đại Việt hai lần đánh bại quân Nguyên Mông. Sau khi nhường ngôi cho con và làm Thái thượng hoàng một thời gian, ngài xuất gia tu hành tại núi Yên Tử, trở thành sơ tổ của Thiền phái Trúc Lâm — dòng thiền mang bản sắc Việt Nam. Hậu thế tôn xưng ngài là Phật hoàng.
Gốc từ: “Phật hoàng” ghép “Phật” và “hoàng” (vua), nghĩa là “vị vua đã thành bậc tu hành giác ngộ”, tôn xưng dành riêng cho ngài trong truyền thống Việt Nam.
Về phương diện giáo lý, Trần Nhân Tông chủ trương tinh thần cư trần lạc đạo — sống giữa cõi đời mà vẫn an vui với đạo, không nhất thiết phải lìa bỏ thế gian mới tu được. Ngài dung hợp ba dòng thiền có trước (Tỳ-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường) thành một phái Trúc Lâm thống nhất, gắn đạo Phật với đời sống dân tộc và trách nhiệm với đất nước. Pháp hiệu của ngài là Trúc Lâm Đầu Đà hay Điều Ngự Giác Hoàng.
Ví dụ: Bài phú Nôm Cư trần lạc đạo tương truyền do ngài soạn, kết bằng ý “ở đời vui đạo hãy tùy duyên”, thể hiện tinh thần nhập thế đặc trưng: đói thì ăn, mệt thì nghỉ, tâm an thì cảnh nào cũng là đạo tràng.
Dễ nhầm: Có người nghĩ ngài lập ra cả Phật giáo Việt Nam, song thực chất ngài là tổ khai sáng riêng phái Trúc Lâm, kế thừa truyền thống thiền đã có từ trước. Cũng nên phân biệt ngài với hai vị tổ Trúc Lâm kế tiếp là Pháp Loa và Huyền Quang.