Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tăng đoàn

Sanskrit: saṅgha

Cộng đồng những người xuất gia tu hành theo Phật, sống chung và giữ giới luật.

Tăng đoàn là cộng đồng những người xuất gia tu hành theo Phật, cùng sống chung và gìn giữ giới luật trong tinh thần hòa hợp. Đây là một trong ba ngôi báu (Tam Bảo), có vai trò gìn giữ, thực hành và truyền trao giáo pháp qua nhiều thế hệ.

Gốc từ: “tăng” là phiên âm rút gọn của chữ Sanskrit saṅgha, nghĩa đen là “hội chúng, đoàn thể, nhóm người sống chung”; “đoàn” (團) trong Hán-Việt cũng có nghĩa là tập thể, khối hòa hợp. Vậy tăng đoàn nhấn mạnh ý “cộng đồng hòa hợp” — bản thân chữ saṅgha đã hàm nghĩa một tập thể gắn kết.

Sức mạnh của Tăng đoàn nằm ở sự hòa hợp và cùng nhau tu tập, nâng đỡ nhau trên đường đạo. Ví dụ: giống như nhiều cây mọc riêng lẻ dễ bị gió quật ngã, nhưng cả một rừng cây đứng cạnh nhau thì vững vàng và che chở cho nhau; người tu sống trong Tăng đoàn cũng nương vào tập thể để giữ vững chí hướng.

Tăng là ngôi báu thứ ba sau Phật (bậc giác ngộ) và Pháp (giáo pháp), giúp cho Phật và Pháp được truyền nối liên tục.

Dễ nhầm: trong nghĩa hẹp, Tăng đoàn chỉ cộng đồng người xuất gia; nhưng nhờ có Tăng mà giáo pháp được gìn giữ và trao truyền liên tục đến tận ngày nay, nên đây là một ngôi báu chứ không chỉ là một tổ chức thông thường. Điều làm nên giá trị của Tăng không nằm ở số đông hay hình thức, mà ở sự hòa hợp và cùng hướng về giải thoát, theo tinh thần sáu pháp sống chung hòa thuận (lục hòa).

Thuật ngữ liên quan