Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Từ bi

"Từ" là lòng mong muốn đem lại an vui cho người khác; "bi" là lòng muốn làm vơi bớt khổ đau của họ.

Từ là lòng mong muốn đem lại an vui, hạnh phúc cho người khác; bi là lòng muốn làm vơi bớt khổ đau của họ. Hai tâm này hợp lại thành từ bi — phẩm chất nền tảng của người con Phật, luôn song hành cùng trí tuệ. Từ bi bắt đầu từ chính mình: biết đối xử dịu dàng với bản thân, rồi mở rộng dần tới người thân, người dưng, và cả người khó thương.

Gốc từ: “từ” (dịch chữ Pāli mettā) là lòng thương mong người được vui; “bi” (dịch chữ karuṇā) là lòng thương rung động trước nỗi khổ của người, muốn cứu giúp. Hai chữ ghép lại bao trùm cả việc đem vui (từ) lẫn cứu khổ (bi).

Ví dụ: mong một người bạn được vui và sẵn lòng ở bên an ủi khi bạn ấy buồn — đó là từ và bi đang cùng có mặt trong một tấm lòng. Một ví dụ khác: cha mẹ vừa vui với niềm vui của con, vừa xót xa khi con đau — đó cũng là từ và bi tự nhiên hòa quyện.

Dễ nhầm: từ bi không phải là chiều chuộng vô nguyên tắc hay nhu nhược, ai muốn gì cũng gật. Vì luôn đi cùng trí tuệ, từ bi biết điều gì thật sự lợi lạc lâu dài cho người — đôi khi là một lời nói thẳng, một giới hạn cần thiết, thay vì sự dễ dãi nhất thời. Thương mà sáng suốt, giúp mà không đánh mất sự ngay thẳng — đó mới là từ bi trọn vẹn.

Thuật ngữ liên quan