Thiền
Sanskrit: dhyāna
Phương pháp rèn luyện tâm bằng sự chú tâm và quan sát, giúp tâm an định và sáng tỏ.
Thiền là phương pháp rèn luyện tâm bằng cách chú tâm và quan sát một cách lặng lẽ, giúp tâm vốn hay xao động trở nên an định và sáng tỏ. Thiền không phải cố ép đầu óc trống rỗng hay đè nén suy nghĩ, mà là tập nhận biết những gì đang diễn ra nơi thân và tâm với thái độ bình thản.
Gốc từ: “thiền” là phiên âm rút gọn của dhyāna (Phạn) / jhāna (Pāli), chỉ trạng thái tâm an trú, lắng sâu vào đối tượng. Từ chữ này, người Trung Hoa phiên thành “thiền-na” rồi rút gọn còn “thiền” — cũng là cội nguồn của tên tông Thiền (Zen).
Hai hướng thường gặp là làm cho tâm dừng lại, an tĩnh (định — chỉ) và nhìn rõ bản chất sự vật (tuệ — quán). Hai hướng này gắn với lộ trình Giới – Định – Tuệ: nhờ nếp sống lành mà tâm dễ định, nhờ định mà tuệ phát sinh.
Ví dụ: chỉ cần ngồi yên vài phút, lặng lẽ theo dõi hơi thở và những cảm giác hiện ra rồi qua đi, ta đã bắt đầu tập thiền trong đời sống thường ngày. Rửa bát hay đi bộ trong chánh niệm cũng là thiền.
Dễ nhầm: thiền không phải để “đạt trạng thái đặc biệt” hay tìm cảm giác lạ, cũng không phải chỉ là kỹ thuật thư giãn cho hết căng thẳng (dù an tĩnh là lợi ích đi kèm). Trong đạo Phật, đích đến sâu xa của thiền là tuệ, tức cái thấy rõ vô thường, vô ngã để bớt khổ và bớt bám chấp. Trong thực hành: giữ thái độ nhẹ nhàng, không phán xét; mỗi lần tâm xao lãng rồi quay về quan sát chính là đang tập, không cần cầu toàn.