Ác giả ác báo
Câu thành ngữ chỉ luật nhân quả trong đời sống: gây nhân xấu sẽ nhận lấy hậu quả tương xứng.
Ác giả ác báo là một thành ngữ Hán–Việt quen thuộc, diễn đạt một nguyên lý đạo đức mà người Việt thường nhắc trong đời sống hằng ngày: ai làm điều ác thì sớm muộn cũng nhận lại quả báo xấu. Từ chuyện nhỏ như đối xử tệ với người thân đến những hành vi gây hại lớn cho xã hội, câu nói này nhắc người ta tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Gốc từ: “Ác giả” (惡者) nghĩa là kẻ làm điều ác; “ác báo” (惡報) là quả báo xấu. Ghép lại: kẻ làm ác nhận quả ác. Câu thường đi cặp với vế “thiện giả thiện báo” — người làm lành hưởng quả lành.
Trong giáo lý nhà Phật, câu này là cách nói dân gian của luật nhân quả (karma). Mọi hành vi cố ý qua thân, khẩu, ý đều gieo một nghiệp, và nghiệp ấy chín muồi thành quả khi đủ duyên. Khác với quan niệm “trời phạt”, Phật giáo nhấn mạnh quả báo không do ai ban phát mà do chính người tạo nghiệp tự chuốc lấy. Quả báo cũng không nhất thiết đến ngay tức khắc, có thể trổ trong đời này, đời sau, hoặc nhiều đời sau.
Ví dụ: Người lừa gạt người khác để trục lợi có thể giàu lên trước mắt, nhưng theo cách hiểu này, hạt giống xấu đã gieo sẽ trổ quả vào một thời điểm khác — mất uy tín, gặp rủi ro, hoặc khổ tâm.
Dễ nhầm: Nhiều người hiểu “ác báo” là sự trừng phạt tức thì, rồi khi thấy kẻ ác vẫn sống sung sướng thì cho rằng nhân quả “sai”. Thực ra Phật giáo dạy nghiệp chín muồi theo điều kiện và thời gian, không theo mong đợi của con người. Câu này cũng không khuyến khích thái độ hả hê chờ người khác gặp nạn, mà nhắc mỗi người tự răn mình tránh ác, làm lành.