Từ điển Phật học dễ hiểu
1492 thuật ngữ, giải nghĩa ngắn gọn không thuật ngữ — kèm ví dụ đời thường cho người mới.
A
- A Di Đà amitābha
Đức Phật của cõi Cực Lạc phương Tây, tiếp dẫn người niệm danh hiệu Ngài về Tịnh độ; nghĩa là "Vô Lượng Quang, Vô Lượng Thọ".
Xem chi tiết & ví dụ → - A Dục Vương Asoka · Aśoka
Vị vua Ấn Độ cổ đại đã chuyển sang ủng hộ Phật giáo và giúp truyền bá đạo Phật ra nhiều vùng đất.
Xem chi tiết & ví dụ → - A Đề Sa Atiśa
Một bậc thầy Ấn Độ sang Tây Tạng giúp chấn chỉnh và phục hưng Phật pháp, để lại dòng truyền thừa ảnh hưởng sâu rộng.
Xem chi tiết & ví dụ → - A Đề Sa (Atisha) Atiśa
Đại sư Phật giáo Ấn Độ thế kỷ 11 sang Tây Tạng chấn hưng Phật pháp, đặt nền cho dòng Kadam và truyền thống Lamrim.
Xem chi tiết & ví dụ → - A la hán arahant
Bậc thánh đã đoạn sạch phiền não, chấm dứt luân hồi, đạt giải thoát hoàn toàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - A La Lã Āḷāra Kālāma · Ārāḍa Kālāma
Vị thầy dạy thiền định mà Thái tử Tất Đạt Đa tìm đến học đầu tiên sau khi rời hoàng cung.
Xem chi tiết & ví dụ → - A lại da thức ālayavijñāna
Thức thứ tám, "kho chứa" lưu giữ mọi hạt giống nghiệp và kinh nghiệm qua các đời.
Xem chi tiết & ví dụ → - A na hàm anāgāmi
Bậc Bất lai — không còn tái sinh vào cõi dục, sẽ giải thoát ở cõi trời cao.
Xem chi tiết & ví dụ → - A Na Luật Anuruddha · Aniruddha
Một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, nổi tiếng là người có khả năng thấy rõ thông suốt, được tôn xưng đứng đầu về thiên nhãn.
Xem chi tiết & ví dụ → - A Nan Ānanda · Ānanda
Em họ và thị giả thân cận của Đức Phật, nổi tiếng nhớ nhiều nghe rộng; chính ngài đọc lại kinh khi kết tập lần đầu.
Xem chi tiết & ví dụ → - A Thị Đa (La Hán) Ajita · Ajita
Vị La Hán có đôi lông mày dài, một trong Thập bát La Hán thường được tạc thờ trong chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - A tỳ địa ngục Avīci · Avīci
Địa ngục Vô Gián, tầng khổ nhất, nơi tội nhân tạo ngũ nghịch chịu khổ liên tục không gián đoạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-đà-na thức ādāna-vijñāna
Một tên gọi khác của thức thứ tám (đôi khi chỉ thức thứ bảy), với nghĩa là thức nắm giữ thân căn và chủng tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-hàm Āgama
Tên gọi chung cho những bộ kinh xưa nhất được lưu giữ trong kho kinh chữ Hán, ghi lại lời dạy gần với thời Đức Phật còn tại thế.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-lại-da duyên khởi
Cách giải thích nguồn gốc vạn pháp theo Duy thức: mọi hiện tượng đều khởi sinh từ những hạt giống được cất chứa trong thức A-lại-da.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-tu-la asura
Loài chúng sinh có phước báu nhưng nhiều sân hận, ganh ghét, hay tranh đấu.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-tỳ-đàm abhidhamma · abhidharma
Tạng thứ ba trong ba tạng kinh điển, chuyên phân tích chi tiết và hệ thống các pháp tâm và pháp sắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - A-xà-lê ācariya · ācārya
Vị thầy mẫu mực hướng dẫn người mới tu về nghi thức, oai nghi và phép tắc tu hành đúng đắn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ác giả ác báo
Câu thành ngữ chỉ luật nhân quả trong đời sống: gây nhân xấu sẽ nhận lấy hậu quả tương xứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ác kiến diṭṭhi · dṛṣṭi
Một loại phiền não gốc thuộc về nhận thức, tức những quan điểm sai lầm khiến người ta hiểu lệch về bản thân và thế giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ác tri thức
Người bạn xấu, dẫn dắt ta vào tà kiến và việc bất thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ái taṇhā
Tham ái, khát khao — sự thèm muốn níu giữ điều dễ chịu và xua đẩy điều khó chịu; nguyên nhân chính của khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - An chỉ định appanā-samādhi
Mức độ tập trung sâu và vững khi tâm hoàn toàn an trú vào đối tượng thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - An cư kiết hạ
Ba tháng mùa mưa Tăng Ni ở yên một chỗ để chuyên tu, tránh đi lại làm tổn hại côn trùng.
Xem chi tiết & ví dụ → - An lạc
Trạng thái thân tâm bình an và hạnh phúc nhẹ nhàng, đến từ buông bỏ và chánh niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - An nhiên tự tại
Trạng thái tâm bình thản, thong dong, không bị hoàn cảnh chi phối hay khuấy động.
Xem chi tiết & ví dụ → - An tịnh passaddhi · praśrabdhi
Trạng thái thân tâm lắng dịu, nhẹ nhàng khi phiền não tạm lắng trong lúc tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - An-đà-hội antaravāsaka · antaravāsaka
Tấm y mặc sát người, dùng khi làm việc và sinh hoạt thường ngày, thuộc ba y của tỳ-kheo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ăn chay
Không dùng thịt cá, nuôi dưỡng lòng từ bi và giảm nghiệp sát sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ăn chay niệm Phật
Nếp tu giản dị của Phật tử tại gia: giữ chay tịnh và niệm danh hiệu Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ấn chứng
Sự xác nhận chính thức của một vị thầy đối với chỗ thấu hiểu, chứng ngộ của học trò trong nhà thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ấn khả
Sự xác nhận của một vị thầy đã giác ngộ đối với chỗ ngộ của học trò trong Thiền tông. Đây là dấu ấn truyền thừa trực tiếp giữa thầy và trò.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ấn Quang
Một bậc cao tăng cận đại Trung Hoa nổi tiếng với lối tu chân thật, giản dị, được tôn làm tổ Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ấn tướng (Nimitta) nimitta · nimitta
Hình ảnh nội tâm của đề mục thiền hiện lên trong tâm khi định lực dần phát triển.
Xem chi tiết & ví dụ →
B
- Ba la đề mộc xoa pātimokkha · prātimokṣa
Phiên âm của giới bổn tỳ kheo — bảng các điều giới mà chư tăng ni tụng đọc định kỳ để giữ gìn và sách tấn việc trì giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ba la mật pāramitā
Hạnh tu tập đến mức viên mãn, "đến bờ bên kia" — vượt khỏi sinh tử khổ đau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ba La Nại Bārāṇasī · Vārāṇasī
Thành phố cổ bên sông Hằng, gần nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ba mươi bảy phẩm trợ đạo
Ba mươi bảy yếu tố hỗ trợ con đường giác ngộ, gồm tứ niệm xứ, tứ chánh cần, tứ như ý túc, ngũ căn, ngũ lực, thất giác chi và bát chánh đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ba mươi hai tướng tốt dvattiṃsa mahāpurisalakkhaṇa · dvātriṃśadvaralakṣaṇa
Ba mươi hai tướng quý của bậc đại nhân, trang nghiêm nơi thân Đức Phật và bậc Chuyển luân thánh vương.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ba-dật-đề pācittiya · pātayantika
Một nhóm giới luật của hàng xuất gia, thuộc loại lỗi nhẹ. Nếu phạm thì phải xả bỏ vật liên quan (với loại có vật) hoặc thành tâm sám hối thì được thanh tịnh trở lại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bạch Ẩn Huệ Hạc
Thiền sư Nhật Bản có công lớn chấn hưng thiền Lâm Tế, để lại nhiều công án và tranh thiền nổi tiếng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bạch cốt quán
Phép quán tưởng thân thể chỉ còn bộ xương trắng nhằm đối trị tâm tham luyến thân xác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bạch hào uṇṇā · ūrṇā
Sợi lông trắng xoáy giữa hai chân mày của Phật, phóng hào quang, là một trong ba mươi hai tướng tốt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bách Luận Śataśāstra
Một bộ luận căn bản của học phái Trung Quán do ngài Đề Bà soạn. Cùng hai bộ khác, nó làm nền cho Tam Luận tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bạch Phạn Vương Suddhodana-anuja · Śuklodana
Một người chú ruột của Đức Phật, thân sinh của hai nhân vật nổi bật trong Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bách pháp śata-dharma
Bảng phân loại một trăm pháp của Duy thức tông, sắp xếp mọi hiện tượng tâm lý và vật chất thành năm nhóm lớn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bách Trượng
Một vị Thiền sư đời Đường có công lớn trong việc đặt ra nề nếp sinh hoạt cho tùng lâm thiền viện, nổi tiếng với tinh thần tự lao động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bách Trượng Hoài Hải
Thiền sư đời Đường lập ra thanh quy cho thiền môn, nêu phương châm tự lao động để nuôi đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bái sám
Lễ lạy kết hợp sám hối, ăn năn lỗi lầm và phát nguyện chừa bỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bản giác
Tánh giác ngộ vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh ngay từ đầu, theo cách trình bày của luận Đại thừa Khởi tín.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bản lai diện mục
'Khuôn mặt thật xưa nay' — bản tâm chân thật vốn sẵn có nơi mỗi người, điều mà Thiền tông muốn ta tự nhận ra.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bản Sanh Jātaka · Jātaka
Tập hợp những câu chuyện kể về các kiếp trước của Đức Phật khi ngài còn tu hạnh Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bán Thác Ca Mahāpanthaka · Mahāpanthaka
Một vị A-la-hán trong Thập bát La Hán, là người anh thông tuệ của Châu Lợi Bàn Đặc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ban Thiền Lạt Ma
Danh hiệu của một vị Lạt-ma cao cấp trong Phật giáo Tây Tạng, có vị trí quan trọng trong dòng Cách-lỗ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bảng (pháp khí)
Tấm gỗ hoặc kim loại treo trong chùa, được gõ lên để báo hiệu các thời điểm sinh hoạt của Tăng chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bàng Uẩn
Một cư sĩ tại gia đời Đường được kính trọng trong Thiền tông vì sự ngộ đạo sâu sắc. Người đời ví ông như một Duy Ma Cật của Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Báo ân
Đền đáp ân đức đã thọ nhận, đặc biệt với cha mẹ, thầy tổ và Tam Bảo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bảo cái chattra
Chiếc lọng quý che bên trên tượng Phật hoặc pháp tòa. Nó tượng trưng cho sự tôn kính tột bậc và sự che chở của giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bảo điện
Cách gọi trang trọng dành cho ngôi điện thờ Phật uy nghiêm, trung tâm lễ bái của một ngôi chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bảo tháp stūpa
Công trình tôn thờ xá lợi Phật hoặc thánh tăng, là nơi lễ bái và chiêm ngưỡng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Báo thân saṃbhogakāya
Thân quả báo trang nghiêm của Phật, thành tựu nhờ vô lượng công đức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát bất trung đạo
Tám phủ định trứ danh của Bồ Tát Long Thọ, dùng để phá chấp và hiển bày con đường trung đạo của tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát Chánh Đạo ariya aṭṭhaṅgika magga
Con đường tám nhánh dẫn tới chấm dứt khổ: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát công đức thủy
Loại nước trong ao báu ở cõi Cực Lạc, được mô tả có tám phẩm chất tốt đẹp khiến người tiếp xúc thân tâm an lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bạt Đà La Bhadra · Bhadra
Một vị trong Thập bát La Hán, thường được gọi là Quá Giang La Hán, vị tôn giả vượt sông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát đại Bồ tát
Tám vị Bồ tát lớn thường được tôn thờ chung trong truyền thống Đại thừa, mỗi vị tiêu biểu cho một hạnh nguyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát đại nhân giác
Tám điều mà bậc đại nhân cần luôn giác ngộ và quán chiếu, được trình bày trong một bản kinh ngắn cùng tên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục
Tên gọi chung cho tám cảnh giới lạnh buốt và tám cảnh giới nóng cháy, nơi chúng sinh chịu khổ nặng nề theo vũ trụ quan đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát khổ
Tám nỗi khổ căn bản mà con người ai cũng trải qua trong đời sống, từ lúc sinh ra cho đến khi chết và những đau khổ tâm lý xen giữa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát kiết tường Aṣṭamaṅgala
Tám hình tượng mang ý nghĩa tốt lành trong nghệ thuật và tín ngưỡng Phật giáo, thường thấy trang trí ở chùa tháp và pháp khí.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát kính pháp Aṭṭha garudhammā
Tám điều cung kính mà Tỳ kheo ni vâng giữ đối với chúng Tỳ kheo, theo giới luật truyền thống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát nạn
Tám hoàn cảnh khiến chúng sinh khó có duyên gặp Phật, nghe pháp và tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát nhã prajñā
Trí tuệ siêu việt thấy rõ tánh không của vạn pháp; trí tuệ cao nhất trong lục độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát phong aṭṭha lokadhammā · aṣṭa lokadharmāḥ
Tám "ngọn gió" của cuộc đời thường thổi tâm ta nghiêng ngả: được và mất, khen và chê, vinh và nhục, sướng và khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát phước điền
Tám đối tượng đáng kính trọng và biết ơn mà khi giúp đỡ, cúng dường hay chăm sóc họ, ta gieo được nhiều phước lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát quan trai
Tám giới người tại gia phát nguyện giữ trong một ngày một đêm để tập sống như người xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát thánh đạo phần Ariya aṭṭhaṅgika magga
Tên gọi khác của con đường tám nhánh đưa đến chấm dứt khổ đau, lời dạy cốt lõi của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát thức Aṣṭa vijñāna
Cách phân tích tâm thức thành tám lớp trong giáo lý Duy thức, từ các giác quan bên ngoài đến lớp tâm sâu kín lưu giữ mọi dấu vết nghiệp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát thức tâm vương
Tám thức được xem là chủ thể chính của nhận thức trong giáo lý Duy thức, làm nền cho mọi hiện tượng tâm lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bát tướng thành đạo
Tám hình tướng thị hiện tiêu biểu trong một đời Đức Phật, từ giáng sinh đến nhập niết bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bắc Đa Văn Thiên Vessavaṇa · Vaiśravaṇa
Tỳ Sa Môn Thiên Vương trấn giữ phương Bắc, một trong Tứ Đại Thiên Vương, được xem là vị thần hộ pháp ban phúc tài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất chánh tri asampajañña · asaṃprajanya
Trạng thái tâm hiểu biết sai lệch về điều đang xảy ra trước mắt, khiến người ta dễ buông lung và phạm lỗi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất định (tâm sở) aniyata
Bốn trạng thái tâm có thể nghiêng về thiện hay ác tùy hoàn cảnh, không cố định một chiều.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất giác
Trạng thái mê mờ không nhận biết bản tâm chân thật, được xem là gốc của vô minh và sinh tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất hại avihiṃsā · avihiṃsā
Một trạng thái tâm thiện lành: không muốn làm tổn thương, gây đau khổ cho bất kỳ chúng sinh nào. Đó là biểu hiện cụ thể của lòng thương xót.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất Hưu Tức Bồ Tát Aniksiptadhura
Vị Bồ Tát xuất hiện trong kinh Pháp Hoa, tiêu biểu cho hạnh cứu độ chúng sinh không bao giờ ngừng nghỉ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất Không (Kim Cang) Amoghavajra
Cao tăng dịch giả đời Đường, một trong những vị hoàn thiện Mật tông tại Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất không Như Lai tạng
Phương diện của Như Lai tạng vốn đầy đủ vô lượng công đức và diệu dụng không thể tách lìa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất lập văn tự
Tông chỉ của Thiền tông, nhấn mạnh sự thể nghiệm trực tiếp tâm tánh hơn là bám vào câu chữ kinh sách.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất phóng dật appamāda · apramāda
Trạng thái tâm chuyên cần, không buông lung, luôn tỉnh giác giữ mình trong điều lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất thoái
Trạng thái không còn lui sụt trên đường tu, tiến thẳng đến giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất thoái chuyển avivattana · avaivartika
Địa vị tu hành không còn bị lui sụt, một lợi ích lớn của người được vãng sinh Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất thối chuyển avaivartika
Quả vị mà hành giả Bồ-tát không còn lui sụt khỏi con đường tiến đến quả Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất tín assaddhiya · āśraddhya
Trạng thái tâm không tin nhận lẽ thật và điều lành, làm tâm vẩn đục và cản trở việc tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bất tịnh quán asubha · aśubha
Phép quán nhìn rõ thân thể là không sạch sẽ, nhằm làm nguội lạnh lòng tham đắm sắc dục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bi karuṇā
Lòng xót thương, mong cho mọi loài thoát khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bích Nham Lục
Tập sách công án Thiền được xem là kinh điển, gồm trăm tắc cùng lời tụng và bình giảng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bích quán
Pháp ngồi xoay mặt vào vách tường để lặng tâm quán chiếu, gắn với Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biến dịch sinh tử pariṇāmikī-cyuti
Loại sinh tử vi tế của các bậc thánh đã vượt khỏi ba cõi, biểu hiện qua sự chuyển biến dần dần của thân và cảnh giới chứ không phải sinh tử thô của phàm phu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biến hành sabbacittasādhāraṇa · sarvatraga
Nhóm năm tâm sở luôn có mặt cùng với mọi tâm thức, làm nền cho mọi hoạt động nhận thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biến kế sở chấp parikalpita
Cách nhìn sai lầm khi tâm bám chấp và gán cho mọi sự vật một bản chất cố định, có thật, vốn không hề tồn tại như vậy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biên kiến antaggāhikā diṭṭhi · antagrāha-dṛṣṭi
Cái nhìn lệch về một phía cực đoan — hoặc cho rằng mọi thứ tồn tại mãi mãi, hoặc cho rằng chết là hết sạch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biện Trung Biên Luận Madhyāntavibhāga
Bộ luận Duy Thức quan trọng, phân biệt rõ trung đạo với hai bên chấp có và chấp không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biến xứ kasiṇa · kṛtsna
Một loại đề mục thiền định, lấy một tướng như đất, nước, lửa hay màu sắc rồi quán cho nó trải khắp không gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biệt cảnh viniyata
Nhóm năm trạng thái tâm chỉ phát sinh khi gặp những đối tượng riêng biệt thích hợp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biệt giải thoát pātimokkha · prātimokṣa
Sự giải thoát từng phần nhờ giữ từng giới, là nghĩa gốc của giới Ba-la-đề-mộc-xoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Biệt nghiệp
Nghiệp riêng của mỗi cá nhân, tạo nên hoàn cảnh khác biệt giữa người với người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bình bát patta · pātra
Chiếc bát người xuất gia dùng để nhận thức ăn cúng dường khi đi khất thực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bình đẳng tánh trí samatājñāna
Một trong bốn trí của quả vị Phật, hiển lộ khi thức thứ bảy được chuyển hóa, thấy mình và người vốn bình đẳng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bình thường tâm thị đạo
Một câu nói thiền nổi tiếng, ý chỉ rằng tâm bình thường, không khởi tạo tác phân biệt, chính là đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bố Đại Hòa Thượng
Vị sư vác túi vải thời Hậu Lương, được tôn là hóa thân Bồ Tát Di Lặc và là nguyên mẫu tượng Di Lặc bụng to.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ đề bodhi
Sự giác ngộ, trí tuệ tỉnh thức của một vị Phật; cũng là tên cây Đức Phật ngồi thiền khi thành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ Đề Đạo Thứ Đệ Lamrim
Tác phẩm trình bày trình tự tu tập từ thấp đến cao theo ba hạng căn cơ, nền tảng của truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ Đề Đạo Tràng Bodhgayā · Bodhgayā
Địa điểm linh thiêng nhất của Phật giáo, nơi Thái tử Tất Đạt Đa giác ngộ và trở thành Đức Phật. Ngày nay là một thị trấn ở bang Bihar, Ấn Độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ Đề Đạt Ma Bodhidharma
Vị tổ sư từ Ấn Độ sang phương Đông được tôn là người khai sáng dòng Thiền tại Trung Hoa, gắn liền với hình ảnh chín năm quay mặt vào vách.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ Đề Lưu Chi Bodhiruci
Một dịch giả lớn gốc Ấn Độ thời Nam–Bắc triều, có công chuyển nhiều kinh luận Đại thừa sang chữ Hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ đề quyến thuộc
Những người cùng kết duyên tu học, nâng đỡ nhau trên đường đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ đề tâm bodhicitta
Tâm nguyện đạt giác ngộ không phải cho riêng mình mà để cứu giúp tất cả chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ đề thọ
Tên gọi tôn kính của cây bồ đề, nơi Đức Phật thành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ đoàn
Tấm nệm tròn dùng để ngồi thiền, kê dưới mông giúp giữ tư thế vững vàng và lưng được thẳng tự nhiên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ tát bodhisattva
Người phát nguyện tu thành Phật để cứu độ chúng sinh, sẵn lòng hoãn Niết bàn của mình vì lợi ích người khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ tát đạo bodhisattva-mārga
Con đường tu của Bồ tát: phát tâm vì mọi người, hành các hạnh lành, vừa giúp mình vừa giúp người cho đến khi thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ tát giới
Giới của hàng Bồ tát Đại thừa, nhấn mạnh nguyện cứu độ chúng sinh và làm lợi ích cho người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả
Người trí dè dặt ngay từ lúc bắt đầu làm việc, còn người thường chỉ lo sợ khi hậu quả đã ập đến. Một câu nhắc về cách ứng xử với nhân quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bố thí dāna
Sự cho đi, sẻ chia tài vật, kiến thức hoặc sự an ổn cho người khác mà không mong cầu đền đáp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bổn nguyện pūrva-praṇidhāna
Lời nguyện căn bản phát ra từ thuở còn tu nhân, như bốn mươi tám nguyện của Phật A Di Đà.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bổn sư
Vị thầy gốc — thường chỉ Đức Phật Thích Ca (Bổn Sư), hoặc vị thầy trực tiếp truyền giới, dạy dỗ mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bổn tôn iṣṭadevatā
Vị Phật hoặc Bồ Tát được hành giả Mật tông chọn làm trung tâm cho việc quán tưởng và tu trì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bổn tôn quán
Một pháp tu trong Mật tông, trong đó hành giả quán tưởng chính mình là vị Phật hay Bồ tát đang thờ, nhằm chuyển hóa thân tâm theo phẩm hạnh của vị ấy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bổng hát
Lối dạy Thiền bằng cách dùng gậy đánh và tiếng hét để chặt đứt vọng niệm, đánh thức người học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Bông hồng cài áo
Nghi thức mùa Vu Lan cài hoa hồng lên áo để tưởng nhớ công ơn cha mẹ — hồng đỏ nếu còn, hồng trắng nếu mất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Buông bỏ chấp niệm
Thả lỏng, không còn níu giữ những ý nghĩ bám víu, cố chấp khiến lòng nặng nề, khổ sở.
Xem chi tiết & ví dụ → - Buông dao thành Phật
Thành ngữ Phật giáo nói rằng người từng làm điều ác, nếu thật lòng dừng tay và quay về điều thiện, vẫn có thể tu tập giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Buông xả
Buông bỏ sự bám víu, để tâm nhẹ nhàng, tự do trước được - mất, khen - chê.
Xem chi tiết & ví dụ → - Buông xả phiền não
Việc tập buông bỏ những lo buồn, giận hờn, vướng mắc trong tâm để lòng được nhẹ nhàng, an ổn hơn.
Xem chi tiết & ví dụ →
C
- Ca Chiên Diên Kaccāna · Kātyāyana
Một trong mười vị đệ tử lớn của Đức Phật, nổi tiếng là người giỏi mở rộng và giảng giải ý nghĩa sâu xa trong lời Phật dạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Lý Ca Kālika
Một trong Thập bát La Hán, thường được tạo hình là vị La Hán cưỡi voi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Nặc Ca Kanaka
Tên gọi chung của hai vị tôn giả trong nhóm Mười tám vị La Hán được tôn thờ trong truyền thống Bắc tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà Kanaka Bharadvāja
Một trong Mười tám vị La Hán, thường được khắc họa với tư thế nâng bát. Dân gian quen gọi là Cử Bát La Hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà Kanakavatsa
Một trong Thập bát La Hán, thường gọi là Hỷ Khánh La Hán. Hình tượng ngài gắn với nụ cười hoan hỷ, biểu trưng cho niềm vui an lạc của người đã thấu rõ Chánh pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Nị Sắc Ca Kaniṣka
Một vị vua hùng mạnh ở Trung Á và Tây Bắc Ấn, nổi tiếng vì bảo trợ và lan tỏa Phật giáo trong vương quốc rộng lớn của mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca sa kāṣāya
Y phục của người xuất gia, thường màu vàng hoặc nâu, biểu trưng cho đời sống giản dị, lìa bỏ thế tục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca Tỳ La Vệ Kapilavatthu · Kapilavastu
Kinh thành cổ ở vùng giáp ranh Ấn Độ - Nepal, nơi gắn liền với thuở niên thiếu của Đức Phật trước khi Ngài xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ca-lâu-la Garuḷa · Garuḍa
Loài chim thần khổng lồ cánh vàng trong thần thoại Phật giáo, chuyên ăn rồng. Nó là một trong tám bộ chúng phi nhân hộ trì Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cải tà quy chánh
Từ bỏ con đường sai trái để quay về nẻo ngay thẳng, sống đúng đạo lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cam lồ amṛta
Nước bất tử trong biểu tượng Phật giáo, ví cho giáo pháp tưới mát, cứu khổ chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Càn tuệ địa śukla-vidarśanā-bhūmi
Địa vị tu chứng đầu tiên trong hệ Thập địa của Bát-nhã, khi trí tuệ còn 'khô' vì chưa thấm nhuần thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Càn-thát-bà Gandhabba · Gandharva
Một loại thần nhạc cõi trời chuyên tấu nhạc cúng dường, không ăn thịt mà chỉ nuôi thân bằng hương; thuộc Thiên long bát bộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Căn bản phiền não mūlakleśa
Sáu loại phiền não gốc rễ làm nền cho mọi phiền não khác phát sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Căn bản trí mūla-jñāna
Trí gốc trực tiếp chứng ngộ chân như, lìa mọi phân biệt, làm nền cho trí phương tiện về sau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Căn bản vô minh mūlāvidyā
Lớp vô minh vi tế gốc rễ, sâu kín nhất, là chướng ngại sau cùng trên đường thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Căn cơ
Khả năng, trình độ và điều kiện tâm linh của mỗi người, quyết định pháp môn phù hợp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cận hành định upacāra-samādhi
Mức độ định kề bên trạng thái nhập định trọn vẹn, khi các chướng ngại tâm lý đã lắng dịu nhưng tâm chưa hoàn toàn an trú.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cận sự nam upāsaka · upāsaka
Người nam tại gia thọ tam quy ngũ giới, gần gũi và phụng sự Tam bảo; tức ưu-bà-tắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cận sự nữ upāsikā · upāsikā
Người nữ tại gia đã quy y Tam bảo và thọ năm giới, gần gũi phụng sự đạo Phật; chính là ưu-bà-di.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cận tử nghiệp
Trạng thái tâm và nghiệp lực lúc sắp lâm chung, ảnh hưởng lớn đến nơi tái sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cấp Cô Độc Anāthapiṇḍika · Anāthapiṇḍada
Một thương gia giàu có ở thành Xá Vệ, nổi tiếng vì lòng bố thí rộng lớn và là người ngoại hộ trung thành bậc nhất của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cầu an
Nghi lễ tụng kinh, niệm Phật cầu nguyện cho người còn sống được bình an, tai qua nạn khỏi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cầu siêu
Nghi lễ tụng kinh, niệm Phật và hồi hướng công đức cầu cho người đã khuất được an lành, siêu thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Câu Thi Na Kusinārā · Kuśinagara
Một thành cổ ở miền bắc Ấn Độ, nơi diễn ra sự kiện thiêng liêng khép lại cuộc đời hoằng hóa của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Câu Xá Luận Abhidharmakośa
Bộ luận căn bản hệ thống hóa giáo lý A-tỳ-đàm, được xem là cẩm nang nền tảng để nghiên cứu các pháp và vũ trụ quan Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Câu-xá abhidharmakośa
Tên gọi tắt của bộ A-tỳ-đạt-ma Câu-xá Luận do ngài Thế Thân soạn. Đây là tác phẩm tổng kết tinh hoa giáo lý của một học phái Phật giáo bộ phái.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cây bồ đề
Cây Đức Phật ngồi thiền và giác ngộ; biểu tượng của sự tỉnh thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh điện
Gian nhà chính của ngôi chùa, nơi đặt tượng Phật để lễ bái và tổ chức các nghi lễ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh định
Sự tập trung tâm đúng đắn, an tĩnh và vững chãi, làm nền cho trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh kiến
Thấy biết đúng đắn về nhân quả, về Tứ Diệu Đế và bản chất vô thường, vô ngã của đời sống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh mạng
Nghề nghiệp, cách kiếm sống lương thiện, không gây hại cho người và muôn loài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh nghiệp
Hành động đúng đắn: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh ngữ
Lời nói chân thật, hòa ái, có ích: không nói dối, không nói chia rẽ, không nói thô ác, không nói vô ích.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh nhân Phật tánh
Phật tánh xét là nhân chính để thành Phật, tức lý tánh chân như vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh niệm sati
Sự chú tâm tỉnh thức, biết rõ những gì đang diễn ra trong thân, tâm và hoàn cảnh ở hiện tại, một cách không phán xét.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh niệm tỉnh giác
Sự kết hợp giữa nhớ giữ đối tượng (niệm) và biết rõ ràng (tỉnh giác) trong từng khoảnh khắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh pháp
Giáo pháp chân chính của Đức Phật, dẫn người tu đến giác ngộ và giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh thọ samāpatti · samāpatti
Trạng thái tâm tiếp nhận cảnh đúng đắn, an trú trong định mà không điên đảo, đồng nghĩa với chánh định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh tín
Niềm tin đúng đắn dựa trên hiểu biết và trải nghiệm, khác với tin mù quáng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh tinh tấn
Sự nỗ lực đúng đắn để buông điều xấu và nuôi dưỡng điều thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chánh tư duy
Suy nghĩ đúng hướng: không tham lam, không sân hận, không gây hại; nuôi tâm từ bi và buông xả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chay kỳ
Việc ăn chay vào một số ngày nhất định trong tháng như mồng một, ngày rằm hoặc các ngày trai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chay trường
Việc ăn chay đều đặn suốt đời, mọi ngày trong năm, khác với ăn chay theo kỳ hạn nhất định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chắp tay añjali · añjali
Cử chỉ khép hai bàn tay trước ngực để bày tỏ lòng cung kính, khiêm cung và sự hợp nhất của tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân Đế Paramārtha
Một dịch giả người Ấn Độ có công lớn đưa nhiều bộ luận quan trọng, nhất là về tâm thức, sang chữ Hán cho Phật giáo Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân Đế (Paramārtha) Paramārtha
Một dịch giả lớn gốc Ấn Độ, có công đưa nhiều bộ luận Đại thừa quan trọng vào Phật giáo Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân ngôn mantra
Lời chú nhiệm mầu của chư Phật và Bồ tát, hàm chứa diệu nghĩa và năng lực, được trì tụng trong Mật tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân Nguyên
Thiền sư đời Lê, bậc cao tăng có công lớn phục hưng thiền phái Trúc Lâm. Ngài dày công sưu tầm, biên soạn và khắc in nhiều thiền tịch quý, gìn giữ mạch Thiền Việt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân như tathatā
Bản thể chân thật của vạn pháp, vượt khỏi mọi khái niệm và phân biệt — thực tại "như nó đang là".
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân như duyên khởi
Học thuyết cho rằng chân như tùy duyên sinh khởi vạn pháp mà tự thể vẫn bất biến.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân tâm
Tâm chân thật, thanh tịnh và sáng suốt vốn có, khác với tâm vọng động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chẩn tế
Nghi lễ bố thí thức ăn và giáo pháp nhằm cứu giúp, siêu độ cho các vong linh đói khổ trong cõi khuất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân tục nhị đế saṃvṛti-paramārtha satya
Hai chân lý của giáo lý Trung quán: sự thật quy ước của thế gian và sự thật rốt ráo về tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chân vọng hòa hợp
Quan điểm cho rằng tâm thức nền tảng là chỗ giao thoa của chân thật và mê vọng, không hẳn là một cũng không hẳn khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chấp ngã
Sự bám chặt vào ý niệm có một cái "tôi" thường hằng, riêng biệt — gốc của nhiều khổ đau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chấp thủ upādāna
Sự níu giữ, bám víu vào cảm giác, quan điểm, thói quen hay cái tôi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Châu Lợi Bàn Đà Già Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Vị đệ tử vốn rất chậm nhớ, học mãi không thuộc, nhưng nhờ kiên trì và lời dạy khéo của Đức Phật mà cuối cùng giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Châu Lợi Bàn Đặc Cūḷapanthaka · Cūḍapanthaka
Vị đệ tử trí nhớ kém của Đức Phật, nhờ kiên trì tu tập mà chứng đắc giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chỉ quán samatha-vipassanā · śamatha-vipaśyanā
Hai mặt nương nhau của thiền: "chỉ" là dừng tâm cho lặng, "quán" là soi chiếu để thấy rõ và phát sinh trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chỉ quán song tu samatha-vipassanā
Cách tu kết hợp đồng đều giữa làm tâm lắng đọng (định) và soi chiếu thấy rõ sự thật (tuệ).
Xem chi tiết & ví dụ → - Chỉ tịnh samatha · śamatha
Trạng thái tâm lắng dừng, vắng lặng đạt được nhờ tu pháp chỉ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chiếu kiến ngũ uẩn giai không
Soi thấy năm uẩn đều là không — câu cốt lõi trong Tâm Kinh, mở ra trí tuệ vượt khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Chuẩn Đề Cundī-dhāraṇī
Thần chú của Bồ Tát Chuẩn Đề, được trì tụng để cầu trí tuệ, tiêu trừ tai ách và thành tựu nguyện lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Đại Bi
Một thần chú rất phổ biến gắn với Bồ tát Quán Thế Âm, được trì tụng để nuôi lớn lòng từ bi và cầu an lành, che chở.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Đồ Bán Thác Ca Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Một tên gọi của ngài Châu Lợi Bàn Đặc trong danh sách các vị La Hán, biểu trưng cho người căn trí chậm lụt mà vẫn chứng đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Lăng Nghiêm Śūraṅgama-mantra
Bài thần chú dài nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, thường được trì tụng để giữ gìn thân tâm và hộ trì người tu khỏi chướng ngại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Trà Bán Thác Ca Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Một trong các vị La Hán, nổi tiếng vì từ chỗ tối dạ khó nhớ một câu kệ mà tinh tấn tu hành đến chứng quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chú Vãng Sanh
Thần chú cầu tiêu trừ nghiệp chướng và được vãng sanh về cõi Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chùa
Nơi thờ Phật và là trú xứ tu hành, sinh hoạt của Tăng Ni cùng Phật tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chùa Một Cột
Ngôi chùa nhỏ độc đáo bậc nhất của kiến trúc Phật giáo Việt Nam, biểu tượng văn hóa của thủ đô.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuẩn Đề Bồ Tát Cundī
Một vị Bồ-tát trong Mật giáo, được tôn thờ qua hình tượng nhiều tay và thần chú trừ chướng, tăng phước.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chủng tử bīja · bīja
Những năng lực tiềm ẩn được cất giữ trong tầng tâm thức sâu, làm hạt mầm cho mọi hiện tượng tâm lý và hành động khởi sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chủng tử lục nghĩa
Sáu đặc tính mà một chủng tử trong A-lại-da thức phải hội đủ, theo Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuông gia trì
Loại chuông nhỏ đặt bên cạnh người chủ lễ, được gõ để báo hiệu chuyển đoạn, đổi nhịp trong thời tụng niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuông mõ
Pháp khí dùng trong tụng niệm: chuông giữ nhịp và cảnh tỉnh, mõ giữ đều nhịp tụng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuyển kiếp
Sự chuyển đổi từ kiếp sống này sang kiếp sống khác trong dòng luân hồi sinh tử, do nghiệp lực dẫn dắt. Cách nói dân gian về việc tái sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuyển pháp luân Dhammacakkappavattana · Dharmacakrapravartana
Hình ảnh diễn tả việc Đức Phật bắt đầu truyền dạy giáo pháp ra thế gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuyển thức pravṛttivijñāna
Bảy thức sinh diệt khởi lên nương vào thức căn bản a-lại-da, đối lại với bản thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuyển thức thành trí
Tiến trình tu tập theo Duy thức, trong đó tám thức nhiễm ô được chuyển hóa thành bốn trí thanh tịnh khi thành tựu quả Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chuyển y āśraya-parāvṛtti
Sự chuyển hóa tận gốc trong tâm thức: bỏ nền tảng nhiễm ô để chứng được trí tuệ và an tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chữ Vạn Svastika
Biểu tượng cát tường hình chữ vạn (卍) gắn với hình ảnh chư Phật, tượng trưng cho công đức và sự may lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Chứng tự chứng phần
Phần thứ tư trong bốn phần của thức theo Duy Thức học, có chức năng chứng biết lại tự chứng phần.
Xem chi tiết & ví dụ → - Có duyên
Cách nói thường ngày chỉ việc hội đủ điều kiện, mối liên hệ để gặp gỡ hay thành tựu một việc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Có thờ có thiêng có kiêng có lành
Quan niệm dân gian rằng thành tâm tín kính thì được linh ứng, biết kiêng dè thì gặp điều lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cõi trời deva · deva
Cảnh giới của chư thiên, hưởng phước báu và an lạc lớn nhưng vẫn còn trong vòng luân hồi, chưa thật sự giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Con đường tơ lụa
Mạng lưới giao thương cổ nối Á - Âu, đồng thời là con đường lan truyền Phật giáo về phương Đông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cô hồn
Những vong linh lang thang không nơi nương tựa, không người thờ cúng, thường được tưởng nhớ và cứu giúp qua các lễ bố thí thức ăn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng
Cây bồ đề thiêng tại nơi Đức Phật thành đạo, được nối dòng qua nhiều thế hệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Công án
Câu chuyện hoặc câu hỏi nghịch lý trong Thiền tông, dùng để phá vỡ lối suy nghĩ thông thường và khơi mở trực giác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Công đức
Phước lành và sức mạnh tâm linh tích lũy từ việc thiện và tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cộng nghiệp
Nghiệp chung của một tập thể hay cộng đồng, khiến họ cùng chịu một hoàn cảnh giống nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Công phu khuya
Thời khóa tụng niệm vào sáng sớm tinh mơ của chư Tăng Ni trong tự viện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cơ phong
Lời nói và cử chỉ sắc bén, nhanh nhạy của Thiền sư, tung ra đúng lúc để khế hợp căn cơ người học và bộc lộ chỗ chứng ngộ. Đặc trưng của phong cách tiếp dẫn Thiền môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cơm chùa
Bữa cơm chay nhà chùa nấu để đãi Phật tử và khách thập phương, thường sau các thời lễ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cụ túc giới upasampadā · upasaṃpadā
Bộ giới luật đầy đủ mà người xuất gia thọ nhận để chính thức trở thành tỳ kheo hoặc tỳ kheo ni.
Xem chi tiết & ví dụ → - Của thập phương
Tài sản, vật phẩm do thí chủ khắp nơi phát tâm cúng dường cho chùa và người tu. Vì là của chung gửi gắm niềm tin, phải dùng đúng việc đạo, hết sức trân quý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cúng dường
Dâng tặng phẩm vật, công sức hoặc lòng thành lên Tam Bảo và các bậc đáng kính.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cúng ngọ
Nghi thức dâng cúng cơm nước lên Phật vào giờ ngọ (giữa trưa), thường cử hành trước khi chư tăng thọ trai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cúng sao giải hạn
Tập tục dân gian cầu cúng để hóa giải vận xui theo ngôi sao được cho là chiếu mạng trong năm. Đây không phải nghi lễ chính thống của đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cuống māyā · māyā
Một thói tâm xấu nhỏ: bày đặt giả dối, làm ra vẻ bề ngoài để lừa gạt người khác vì danh hay lợi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cư sĩ
Người Phật tử tu tại gia, giữ giới và hộ trì Tam Bảo trong khi vẫn sống đời thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cực Lạc sukhāvatī
Cõi Tịnh độ phương Tây của Phật A Di Đà, nơi an vui không khổ, thuận tiện tu đến giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cưu Ma La Thập Kumārajīva
Một trong những nhà phiên dịch kinh Phật vĩ đại nhất sang Hán văn, đặt nền cho nhiều tông phái Đại thừa Đông Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu pháp giới
Chín cảnh giới chúng sinh chưa thành Phật trong cách phân chia mười pháp giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu phẩm
Cách phân chín bậc của những người được vãng sinh về cõi Tịnh độ, tùy theo công hạnh tu tập cao thấp khác nhau. Đây là giáo lý quen thuộc của pháp môn Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu phẩm liên hoa
Chín phẩm bậc vãng sinh về cõi Cực Lạc trong giáo lý Tịnh độ, phân theo công hạnh tu tập của mỗi hành giả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu phẩm vãng sinh
Cách phân loại các mức độ vãng sinh về cõi Tịnh Độ tùy theo công hạnh và căn cơ của hành giả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu thứ đệ định Navānupubbavihāra
Chín tầng thiền định được tu tập tuần tự từ thấp lên cao cho đến trạng thái lặng dứt sâu nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu thức amala-vijñāna
Cách phân chín loại thức theo một số học phái Duy thức, thêm vào tám thức một thức thanh tịnh thứ chín hoàn toàn không nhiễm ô.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu tưởng quán
Phép quán chín giai đoạn biến hoại của tử thi nhằm đối trị tham ái sắc dục và chấp thân.
Xem chi tiết & ví dụ → - Cửu vô vi
Cách phân loại chín pháp không sinh diệt theo quan điểm của một số bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu.
Xem chi tiết & ví dụ →
D
- Da Du Đà La Yasodharā · Yaśodharā
Người vợ thuở tại gia của Thái tử Tất Đạt Đa. Về sau bà cũng đi tu và trở thành một vị ni chứng quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dạ Ma thiên Yāma · Yāma
Cõi trời thứ ba của Dục giới, nằm trên cõi Đao Lợi, nơi chúng sinh hưởng dục lạc vi tế.
Xem chi tiết & ví dụ → - Da Xá Yasa · Yaśas
Một thanh niên con nhà giàu ở Ba La Nại, sớm theo Đức Phật xuất gia và trở thành bậc thánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Da Xá (con trưởng giả) Yasa · Yaśas
Một thanh niên giàu có thành Ba-la-nại, trở thành người tại gia đầu tiên xin theo Phật xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dạ-xoa Yakkha · Yakṣa
Một loài quỷ thần dũng mãnh, có loại hung dữ và có loại quy thuận hộ trì Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Danh sắc nāmarūpa
Sự kết hợp của phần tâm lý (danh) và vật chất (sắc) tạo nên một cá thể; mắt xích trong mười hai nhân duyên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Danh sắc phân biệt trí nāmarūpa-pariccheda-ñāṇa
Tuệ giác đầu tiên trên đường thiền quán, phân biệt rạch ròi phần tâm và phần vật chất nơi thân tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dị hành đạo
Con đường tu tập dễ hành trì, nương sức Phật mà niệm Phật cầu vãng sinh, đối lại với con đường khó tự lực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Di Lặc maitreya
Vị Bồ tát sẽ thành Phật trong tương lai, biểu trưng cho lòng từ và niềm hoan hỷ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Di Lặc (luận chủ Du Già) Maitreyanātha
Vị được truyền là tác giả của năm bộ luận nền tảng cho học phái Du Già Hành (Duy Thức).
Xem chi tiết & ví dụ → - Dị thục vipāka · vipāka
Quả báo chín muồi nhưng đã khác loại so với cái nhân đã gieo; một tên gọi của thức A-lại-da.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diêm Phù Đề Jambudīpa · Jambudvīpa
Tên gọi vùng đất loài người đang sống theo cách hình dung vũ trụ của đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diêm Vương Yama · Yama
Vị vua cai quản cõi địa ngục, được tin là phán xét nghiệp tội của chúng sinh sau khi qua đời theo quan niệm dân gian Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diệt đế nirodha
Sự thật rằng khổ có thể chấm dứt khi tham ái lắng dịu; trạng thái an tịnh đó gọi là Niết bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diệt thọ tưởng định saññāvedayitanirodha
Tầng định sâu nhất, trong đó cảm thọ và tưởng tạm thời ngưng bặt; chỉ bậc thánh đã chứng cao mới vào được.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diệu Âm Bồ Tát Gadgadasvara
Một vị Bồ-tát trong kinh Pháp Hoa, nổi bật với khả năng hiện vô số hình tướng và dùng âm thanh mầu nhiệm để hóa độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diệu giác
Quả vị giác ngộ viên mãn tối thượng, tức quả vị Phật, bậc cao nhất trong hành trình tu chứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Diệu quan sát trí pratyavekṣaṇājñāna
Một trong bốn trí của quả Phật, do thức thứ sáu chuyển thành; trí này quán xét rõ căn cơ chúng sinh để thuyết pháp cho thích hợp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dõng mãnh
Tinh thần mạnh mẽ, can đảm và quyết liệt trong tu tập, vượt qua khó khăn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Du già yoga
Sự tương ưng, hợp nhất giữa người tu và đối tượng quán tu; cũng chỉ các pháp tu thiền định, nhất là trong Mật tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Du Già Sư Địa Luận Yogācārabhūmi Śāstra
Một bộ luận đồ sộ, nền tảng của Duy thức tông. Tương truyền do Bồ tát Di Lặc thuyết, trình bày tuần tự các bậc tu chứng của người hành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dục (tâm sở) chanda · chanda
Trạng thái tâm muốn đạt được điều mình hướng tới; bản thân nó trung tính, là động lực cho cả việc thiện lẫn việc ác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dục giới
Cõi thấp nhất trong tam giới, nơi chúng sinh còn bị chi phối bởi tham dục; gồm cả cõi người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duy Ma Cật Vimalakīrti
Một cư sĩ tại gia giàu có nhưng thâm ngộ giáo pháp, nổi tiếng vì biện tài và đời sống nhập thế mà không nhiễm trần.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duy na karmadāna
Vị tăng phụ trách điều hành nghi lễ, xướng tụng và giữ trật tự trong chúng tại chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duy tâm Tịnh độ
Quan điểm cho rằng Tịnh độ và Phật A Di Đà không tách rời tâm, mà hiển hiện ngay nơi tâm thanh tịnh của chính người tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duy thức vijñaptimātra
Học thuyết Đại thừa cho rằng mọi hiện tượng ta nhận biết đều do tâm thức biểu hiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duyên
Điều kiện, mối liên hệ khiến sự việc xảy ra; mọi thứ đều sinh khởi nhờ nhân và duyên hội đủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duyên giác pratyekabuddha
Bậc tự mình giác ngộ nhờ quán lý duyên khởi, nhưng không thuyết pháp rộng độ người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duyên khởi paṭiccasamuppāda
Mọi sự vật, hiện tượng đều sinh khởi và tồn tại nhờ vào các điều kiện (duyên); cái này có nên cái kia có.
Xem chi tiết & ví dụ → - Duyên khởi tánh không
Tư tưởng cốt lõi của Trung quán: vì mọi sự vật đều do điều kiện mà thành nên chúng vốn không có thực thể độc lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dược Sơn Duy Nghiễm
Thiền sư đời Đường, nối pháp Thạch Đầu Hy Thiên, là mắt xích quan trọng trên dòng truyền thừa dẫn tới tông Tào Động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dược Thượng Bồ Tát Bhaiṣajyasamudgata
Vị Bồ Tát phát nguyện dùng thuốc cứu chữa bệnh khổ chúng sinh, là em của Dược Vương Bồ Tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dược Vương Bồ Tát Bhaiṣajyarāja
Vị Bồ-tát biểu trưng cho hạnh hiến dâng trọn vẹn và năng lực chữa lành khổ đau cho chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Dương Kỳ Phương Hội
Thiền sư đời Tống, người khai sinh phái Dương Kỳ — một nhánh quan trọng của tông Lâm Tế. Phái này về sau lan rộng và truyền ra ngoài Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đa La Bồ Tát Tārā
Một vị Bồ-tát mang hình tướng nữ, được tôn kính rộng rãi như đấng cứu độ nhanh chóng, nhất là trong Phật giáo Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đà-la-ni Dhāraṇī
Những câu trì tụng đặc biệt trong đạo Phật, được xem là có sức giúp người tu giữ tâm và ghi nhớ giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Ca Diếp Mahākassapa · Mahākāśyapa
Một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, người tu hạnh khổ hạnh giỏi nhất và đứng ra gìn giữ giáo pháp sau khi Phật nhập diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại chúng bộ Mahāsaṅghika · Mahāsāṃghika
Một trong hai bộ phái lớn hình thành từ lần phân chia đầu tiên của Tăng đoàn, có khuynh hướng cởi mở và rộng rãi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại đức
Danh xưng dành cho vị tăng trẻ, mới thọ giới tỳ kheo và đang tu học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại hồng chung
Quả chuông lớn của chùa, thường được thỉnh vào sáng sớm và chiều tối để báo thời và nhắc nhở tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Huệ Tông Cảo
Thiền sư phái Lâm Tế đời Tống, người đề xướng và hệ thống hóa pháp môn khán thoại đầu (tham công án).
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại hùng bảo điện
Cách gọi trang trọng của ngôi chánh điện - nơi tôn thờ tượng Phật chính trong chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại nghi đại ngộ
Nguyên tắc của Thiền tông: mối nghi tình càng lớn thì sự bừng ngộ càng sâu; không có nghi thì không có ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Nhật Như Lai vairocana
Đức Phật Tỳ Lô Giá Na — pháp thân trung tâm trong Mật tông, tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ chiếu khắp muôn nơi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Phạm thiên Mahābrahmā · Mahābrahmā
Vị trời đứng đầu cõi Sơ thiền của Sắc giới, được xem như chúa tể của thế giới Ta-bà. Trong kinh điển, ngài thường hiện ra hộ trì và thỉnh Phật chuyển pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại tháp Sanchi Sāñcī
Cụm bảo tháp cổ ở miền trung Ấn Độ, một trong những công trình Phật giáo còn nguyên vẹn và lâu đời bậc nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Thế Chí mahāsthāmaprāpta
Vị Bồ tát biểu trưng cho ánh sáng trí tuệ, hầu cận Phật A Di Đà cùng Quán Thế Âm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại thủ ấn mahāmudrā
Một pháp tu tối thượng trong Phật giáo Mật tông Tây Tạng, chỉ thẳng vào bản tâm sáng suốt. Pháp này đặc biệt được dòng Kagyu xem là tinh túy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại thừa mahāyāna
"Cỗ xe lớn" — truyền thống Phật giáo nhấn mạnh con đường Bồ tát, cứu độ tất cả chúng sinh; phổ biến ở Đông Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Thừa Khởi Tín Luận
Bộ luận ngắn nhưng cô đọng, đặt nền cho cách hiểu về tâm và Phật tánh trong Phật giáo Đông Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Trí Độ Luận Mahāprajñāpāramitā Śāstra
Bộ luận đồ sộ giải thích Kinh Đại Phẩm Bát Nhã, được xem như một bách khoa thư về giáo nghĩa và thực hành Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại Tỳ-bà-sa luận mahāvibhāṣā
Bộ luận đồ sộ tập đại thành toàn bộ giáo nghĩa A-tỳ-đàm của phái Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ. Là nguồn tư liệu nền tảng cho hệ thống luận học Hữu Bộ ở Ấn Độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại viên cảnh trí ādarśajñāna
Một loại trí tuệ viên mãn của Phật, được ví như tấm gương lớn soi rõ tất cả mà không thiếu sót.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đại viên mãn
Pháp tu cao tột của một phái Phật giáo Tây Tạng, hướng đến nhận ra trực tiếp tánh giác trong sáng vốn sẵn có nơi mỗi người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đàn đầu hòa thượng upajjhāya · upādhyāya
Vị hòa thượng chủ trì giới đàn, trực tiếp truyền giới và là thầy bổn sư của giới tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đản sinh
Sự ra đời của bậc sẽ thành Phật, một dấu mốc thiêng liêng được Phật tử khắp nơi tưởng niệm hằng năm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đảnh lễ
Cúi lạy sát đất với năm vóc chạm đất để tỏ lòng tôn kính và buông bỏ tâm kiêu mạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo An
Cao tăng Trung Hoa thời Đông Tấn, người chỉnh đốn Tăng đoàn và đặt nền nếp cho việc dịch, lưu giữ kinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đáo bỉ ngạn pāramī · pāramitā
Sang bờ bên kia — vượt khỏi dòng sông sinh tử mê khổ để đến bến giác ngộ an vui.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo chủng trí mārgākārajñatā
Trí của Bồ-tát thấu suốt vô số pháp môn để tùy duyên hóa độ chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo đế magga
Sự thật về con đường dẫn đến chấm dứt khổ, chính là Bát Chánh Đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đao Lợi thiên Tāvatiṃsa · Trāyastriṃśa
Một tầng trời thuộc cõi Dục trong vũ trụ quan Phật giáo, do vị trời Đế Thích cai quản, gắn với nhiều câu chuyện trong kinh điển.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo Nguyên
Thiền sư Nhật Bản sáng lập tông Tào Động ở Nhật, đề cao tọa thiền như chính sự thể hiện của giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo tâm
Tấm lòng kiên định hướng về con đường tu hành giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo Tín
Một vị tổ Thiền tông Trung Hoa, đứng thứ tư trong dòng truyền thừa từ Tổ Bồ-đề-đạt-ma. Ngài góp phần đưa Thiền tông thành một cộng đồng tu tập ổn định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo tràng
Nơi tu tập, hành lễ và nghe pháp; cũng chỉ một nhóm người cùng tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạo tuệ magga ñāṇa
Tuệ minh sát ngay khoảnh khắc chứng đạo, đoạn trừ phiền não và kiết sử ở từng tầng thánh quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đạt Lai Lạt Ma
Danh hiệu của vị lãnh đạo tinh thần thuộc một dòng phái lớn trong Phật giáo Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đãy đựng bát
Túi vải đeo để cất giữ và mang theo bình bát, một vật tùy thân của người khất thực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đãy lọc nước parissāvana
Túi vải lọc nước, một vật dụng của tỳ kheo dùng để tránh làm hại các sinh vật nhỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đắc giới
Sự thành tựu giới thể nơi người thọ giới sau khi nghi thức truyền giới được làm đúng pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đẳng giác
Quả vị Bồ-tát ở mức cao nhất trước khi viên mãn thành Phật, gần như ngang bằng quả Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đẳng lưu niṣyanda
Loại quả sinh ra có cùng tính chất với nhân đã gieo, như dòng nước nối tiếp tuôn chảy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đẳng trì samādhi · samādhi
Một cách dịch của định, chỉ tâm giữ được sự quân bình, chuyên chú không tán loạn trên một đối tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đâu Suất thiên tusita · tuṣita
Một cõi trời nơi Bồ tát Di Lặc đang ngự, chờ đến thời sẽ hạ sinh xuống nhân gian thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đầu thai
Cách nói quen thuộc chỉ việc thần thức theo nghiệp lực nhập vào thai mẹ để nhận một thân mới trong luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đề Bà Bồ Tát Āryadeva
Luận sư Phật giáo Ấn Độ, học trò nối pháp của ngài Long Thọ. Ông tiếp tục phát triển tư tưởng Trung quán và viết bộ Bách Luận nổi tiếng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đề Bà Đạt Đa Devadatta · Devadatta
Một nhân vật trong tăng đoàn thời Phật, về sau trở thành biểu tượng của tham vọng và sự chia rẽ trong đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đế Thích Sakka · Śakra
Vị vua cai quản cõi trời Đao Lợi trong vũ trụ quan Phật giáo, thường xuất hiện như người hộ trì Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Địa biến xứ paṭhavī kasiṇa
Một đề mục thiền định lấy hình tướng đất làm đối tượng, quán cho tướng đất trải khắp để nhiếp tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Địa ngục
Cảnh giới khổ đau cùng cực trong lục đạo, do nghiệp ác nặng nề chiêu cảm; không vĩnh viễn mà hết nghiệp sẽ thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Địa Tạng kṣitigarbha
Vị Bồ tát nguyện cứu độ chúng sinh nơi địa ngục, "địa ngục chưa trống thề chưa thành Phật".
Xem chi tiết & ví dụ → - Điên đảo vipallāsa · viparyāsa
Thấy ngược sự thật — lầm cho cái vô thường là bền vững, cái khổ là vui, cái không thật là cái tôi, cái bất tịnh là sạch đẹp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định samādhi
Trạng thái tâm tập trung, an tĩnh, không tán loạn; nền tảng để phát sinh trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định cảnh
Đối tượng và trạng thái tâm an trú khi hành giả nhập vào thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định căn samādhindriya
Năng lực giữ cho tâm an trú chuyên nhất trên đối tượng; một trong năm căn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định giác chi samādhi-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ giúp tâm an trú chuyên nhất, làm nền tảng cho tuệ quán phát sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định huệ đẳng trì
Giữ định và tuệ ở thế quân bình, không lệch bên nào, để tâm vừa lắng sâu vừa sáng tỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định lực
Sức mạnh của tâm an định, giúp giữ tâm vững vàng trước hoàn cảnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định nghiệp
Nghiệp đã chín muồi, quả báo chắc chắn sẽ trổ; khác với nghiệp bất định có thể chuyển nhẹ nhờ tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Định tâm
Trạng thái tâm an trú, gom về một mối trên đối tượng, trái với tâm tản mác rối loạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đồ chay giả mặn
Món chay được làm cho giống hình dạng và mùi vị món mặn như gà, cá, giò chả, nhưng hoàn toàn từ nguyên liệu thực vật. Một nét quen thuộc của ẩm thực chay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Độc ảnh cảnh
Loại cảnh chỉ là hình bóng do ý thức tự vẽ ra, không có thực thể bên ngoài làm chỗ nương.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đối cảnh vô tâm
Tâm thái gặp mọi hoàn cảnh mà không bị cuốn theo, vẫn thản nhiên tự tại, một dấu hiệu của công phu Thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đối cơ
Cách bậc thầy Thiền ứng đối khế hợp với căn cơ riêng của từng người học để khai mở chỗ ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đốn ngộ
Sự giác ngộ tức thì, bừng sáng ngay trong khoảnh khắc, đặc trưng của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Động Sơn Lương Giới
Một vị thiền sư đời Đường, được tôn là người khai sáng một trong những dòng thiền lớn của Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đột-kiết-la dukkaṭa · duṣkṛta
Một loại tội nhẹ về hành vi thân hoặc lời nói trong giới luật, có thể trừ bằng sám hối.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đới chất cảnh
Loại cảnh nhận thức mang một phần bản chất của vật gốc nhưng đã pha ý thức chủ quan.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đời là vô thường anicca · anitya
Lối nói quen thuộc nhắc rằng không có gì ở đời đứng yên mãi, tất cả đều đổi thay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đới nghiệp vãng sinh
Dù còn nghiệp chưa dứt sạch, người tu Tịnh độ vẫn có thể được vãng sinh về cõi Cực Lạc nhờ lòng tin, ý nguyện và niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đời người như giấc mộng
Cách nói quen thuộc rằng kiếp người ngắn ngủi, hư huyễn, qua mau như một giấc chiêm bao.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đức hạnh
Phẩm chất tốt đẹp về đạo đức được vun bồi qua giữ giới và tu tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Đức Sơn Tuyên Giám
Một thiền sư đời Đường nổi tiếng với lối dạy người bằng gậy đánh để cắt đứt vọng tưởng.
Xem chi tiết & ví dụ →
G
- Gác chuông
Tòa lầu cao trong khuôn viên chùa dùng để treo quả chuông lớn, nơi phát ra tiếng chuông ngân vang nhắc nhở giờ giấc tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Gampopa
Đệ tử lớn của Milarepa, người đưa dòng Kagyu của Phật giáo Tây Tạng thành tông phái có tu viện quy củ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giả danh paññatti · prajñapti
Tên gọi tạm đặt cho những gì do nhiều duyên hợp thành, chỉ là quy ước chứ không phản ánh một thực thể có thật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Gia đình Phật tử
Tổ chức giáo dục thanh thiếu niên theo tinh thần Phật giáo, sinh hoạt theo bậc và ngành ngay tại chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Già Lam Bồ Tát Saṃghārāma
Vị thần được tôn thờ là người hộ trì chùa chiền, trong dân gian Hán truyền thường gắn với hình tượng Quan Công.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giác Hải
Thiền sư đời Lý, bạn đồng tu thân thiết của Thiền sư Không Lộ, được lưu truyền với nhiều giai thoại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giác ngộ bodhi
Sự tỉnh thức trọn vẹn, thấy rõ sự thật của đời sống và chấm dứt vô minh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giải đãi
Sự lười biếng, trễ nải trong tu tập — trái với tinh tấn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giải hạ pavāraṇā
Nghi thức và thời điểm khép lại ba tháng an cư mùa mưa của chư Tăng, gắn với việc tính tuổi hạ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giải thoát vimutti
Sự tự do khỏi mọi trói buộc của phiền não và khổ đau; thoát khỏi vòng luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giám tự
Vị tăng phụ trách trông coi, quản lý công việc và tài sản chung của tự viện dưới quyền vị trụ trì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giám viện
Vị tăng phụ trách quản lý chung công việc và tài sản của chùa, làm việc dưới quyền vị trụ trì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giảng đường
Gian nhà rộng trong chùa dùng để giảng kinh, thuyết pháp và hội họp Tăng chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giảng pháp
Trình bày, giải thích giáo lý của Phật để người nghe hiểu và thực hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giáo ngoại biệt truyền
Tông chỉ đặc trưng của Thiền tông, nhấn mạnh việc truyền trao sự giác ngộ trực tiếp từ thầy sang trò, vượt ngoài chữ nghĩa kinh sách.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giáo thọ sư ācārya
Vị thầy lo việc chỉ dạy oai nghi, phép tắc và giáo lý cho người sắp thọ giới trong lễ truyền giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giày cỏ
Đôi dép bện bằng cỏ rơm — vật dụng giản dị của người tu hành xưa, biểu trưng cho hạnh sống đơn sơ ít muốn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Gieo gió gặt bão
Cách nói dân gian khuyến cáo rằng việc làm sai trái nhỏ có thể dẫn tới hậu quả tai hại lớn hơn nhiều.
Xem chi tiết & ví dụ → - Gieo nhân nào gặt quả nấy
Việc làm thiện hay ác hôm nay sẽ đưa đến kết quả tương xứng về sau, không sai chạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới sīla
Những nguyên tắc đạo đức tự nguyện giữ gìn để không hại mình hại người, làm nền tảng cho tâm an.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa Pātimokkha · Prātimokṣa
Bản các điều giới của người xuất gia, được tụng đọc định kỳ trong sinh hoạt của tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới cấm thủ sīlabbata-parāmāsa · śīlavrata-parāmarśa
Sự chấp chặt vào những giới luật, nghi lễ sai lầm với niềm tin lệch lạc rằng chỉ cần giữ chúng là được giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới đàn
Đàn tràng được thiết lập trang nghiêm làm nơi cử hành lễ truyền trao giới pháp cho người phát nguyện thọ giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới phân biệt quán dhātuvavatthāna
Một phép thiền quán phân tích thân tâm thành các thành phần (đất, nước, lửa, gió...) để buông bỏ ý niệm về 'cái tôi'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới thể
Thể tánh vô hình phát sinh nơi tâm người thọ giới, làm nền tảng nâng đỡ cho việc giữ giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giới tử
Người phát tâm cầu thọ giới, đang chuẩn bị và chờ được truyền trao giới pháp tại giới đàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Giữ chánh niệm sammā-sati · samyak-smṛti
Luôn tỉnh thức và biết rõ mình đang làm gì, nghĩ gì trong hiện tại.
Xem chi tiết & ví dụ →
H
- Hạ lạp vassa · varṣā
Tuổi đạo của người xuất gia, tính bằng số mùa an cư kiết hạ đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hại vihiṃsā · vihiṃsā
Một trạng thái tâm xấu muốn làm tổn thương, gây đau khổ cho chúng sinh khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hải thanh
Áo tràng tay rộng màu lam hoặc nâu, mặc khi lễ bái tụng kinh; tên gọi do tay áo rộng như biển xanh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hàng Long La Hán
Vị La Hán nổi tiếng với điển tích hàng phục rồng, thường được xếp vào nhóm Mười tám vị La Hán. Dân gian gắn ngài với tôn giả Khánh Hữu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hang Mạc Cao
Một quần thể hang động chứa kho tàng nghệ thuật và thư tịch Phật giáo bậc nhất thế giới ở tây bắc Trung Quốc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hành saṅkhāra
Những tạo tác của tâm: ý muốn, thói quen, ý chí thúc đẩy hành động; uẩn thứ tư.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hành giả (chấp tác)
Người tập sự hoặc cư sĩ ở chùa đảm nhận các công việc lao tác phục vụ, chưa chính thức xuất gia thọ giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hạnh nguyện
Lời nguyện lớn kèm theo việc thực hành bền bỉ để thực hiện lý tưởng cứu độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hành thiền
Sự thực hành thiền tập, đưa pháp môn thiền vào áp dụng cụ thể nơi thân và tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hành thiện tích phúc
Việc làm các điều lành để vun bồi, tích lũy phúc đức cho hiện tại và mai sau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hành xả tatramajjhattatā · upekṣā
Trạng thái tâm lành giữ thăng bằng, không nghiêng về căng thẳng cũng không chìm vào uể oải.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hạt cơm của tín thí nặng như núi
Lời nhắc rằng vật phẩm do thí chủ thành tâm cúng dường mang ân nghĩa rất nặng, nên người tu nhận phải nỗ lực tu hành cho xứng đáng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hằng hà sa số gaṅgānadīvālukā
Thành ngữ trong kinh chỉ số lượng nhiều vô kể, như số hạt cát trong dòng sông Hằng ở Ấn Độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hận upanāha · upanāha
Một tâm sở phiền não nhỏ, là sự ôm giữ niềm oán giận lâu dài sau khi đã khởi tâm tức giận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hậu đắc trí pṛṣṭhalabdha-jñāna
Trí khởi lên sau căn bản trí, khéo phân biệt sự tướng để cứu độ mà vẫn không trái với thật tướng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hết duyên
Cách nói dân gian quen thuộc khi một mối quan hệ hay sự gắn bó nào đó đến lúc kết thúc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hí luận papañca · prapañca
Những lý luận, kiến giải hư vọng sinh ra do bám chấp vào khái niệm và ngôn từ, làm che lấp sự thấy biết chân thật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hiện hành samudācāra
Sự xuất hiện, hoạt động thực tế của các pháp trong hiện tại, sinh ra từ những hạt giống tiềm ẩn trong tâm thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hiện lượng pratyakṣa
Cách nhận biết trực tiếp sự vật đúng như nó là, không thông qua suy luận hay khái niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hiện pháp lạc trú diṭṭhadhammasukhavihāra · dṛṣṭadharmasukhavihāra
An trú trong niềm an lạc của thiền định ngay trong đời sống hiện tại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hiện quán abhisamaya · abhisamaya
Sự trực tiếp thấu suốt, chứng ngộ chân lý Tứ đế ngay trong hiện tại, không qua suy luận gián tiếp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hóa Lạc thiên Nimmānarati · Nirmāṇarati
Cõi trời thứ năm của Dục giới, nơi chư thiên tự biến hóa ra cảnh năm dục để hưởng thụ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoa Nghiêm tam muội
Một trạng thái thiền định sâu mầu của chư Phật và Bồ Tát, gắn với cảnh giới rộng lớn của kinh Hoa Nghiêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoa Nghiêm tông
Một tông phái Phật giáo Đại thừa ở Trung Hoa, lấy Kinh Hoa Nghiêm làm nền tảng và nêu lên cái nhìn về thế giới trong đó vạn vật dung thông, không ngăn ngại nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoa sen
Biểu tượng của sự thanh tịnh và giác ngộ — mọc từ bùn mà không nhiễm bùn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hóa sinh opapātika · upapāduka
Một trong các cách chúng sinh được sinh ra, theo đó thân hình hiện khởi trọn vẹn tức thì, không qua bào thai hay trứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoa Tạng thế giới
Thế giới trang nghiêm vô tận được mô tả trong kinh Hoa Nghiêm, hiển bày từ nguyện hạnh của Phật Tỳ Lô Giá Na.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hóa thân nirmāṇakāya
Thân biến hiện của Phật xuất hiện trong đời để hóa độ chúng sinh, như Đức Thích Ca.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoa Thị Thành Pāṭaliputta · Pāṭaliputra
Kinh đô của đế quốc Khổng Tước thời vua A Dục, nơi diễn ra cuộc kết tập kinh điển lần thứ ba.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hòa thượng
Danh xưng tôn kính dành cho vị tăng cao niên, đức độ và nhiều năm tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoàng Bá Hy Vận
Thiền sư đời Đường, thầy của Lâm Tế Nghĩa Huyền, để lại tác phẩm 'Truyền Tâm Pháp Yếu'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoàng hậu Ma Da Māyā · Māyādevī
Bà là mẹ ruột của Thái tử Tất Đạt Đa, người sau này thành Phật. Bà qua đời chỉ ít ngày sau khi sinh con.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoàng Long Huệ Nam
Thiền sư đời Tống, người khai sáng phái Hoàng Long, một trong hai nhánh lớn tách ra từ tông Lâm Tế. Ngài nổi tiếng với 'ba cửa ải Hoàng Long' để trắc nghiệm người học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hoằng Nhẫn
Vị tổ đời thứ năm của Thiền tông Trung Hoa, người trao y bát cho Lục tổ Huệ Năng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Học giới sikkhāpada · śikṣāpada
Những điều giới mà người tu hành cần vâng giữ và rèn luyện trong đời sống phạm hạnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hộ ma homa
Một nghi lễ đốt lửa cúng dường trong Mật tông, tượng trưng cho việc thiêu sạch phiền não và cầu thành tựu sở nguyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hộ niệm
Việc trợ giúp giữ chánh niệm an ổn cho người bệnh nặng hoặc sắp lâm chung.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hộ pháp
Các vị thần và chúng sinh phát nguyện bảo vệ Chánh pháp và người tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hối kukkucca · kaukṛtya
Một trạng thái tâm thuộc nhóm bất định, biểu hiện sự ăn năn, day dứt về việc đã làm hoặc đã bỏ lỡ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hồi đầu thị ngạn
Câu nói khuyên người lầm lỗi biết dừng tay, đổi hướng đời mình. Chỉ cần thật lòng đổi thay là đã có lối ra.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hồi hướng
Nguyện chuyển công đức tu tập của mình đến người khác hoặc tất cả chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hồi hướng Bồ-đề bodhi-pariṇāmanā
Việc đem công đức tu tập gửi gắm về mục tiêu giác ngộ tối thượng thay vì hưởng phước riêng mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hồi quang phản chiếu
Xoay ánh sáng của tâm trở vào soi chiếu chính mình, thay vì luôn phóng theo cảnh vật bên ngoài; một lối nói quen thuộc trong Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hôn trầm thīna · styāna
Trạng thái tâm trì trệ, mờ tối, nặng nề và uể oải, làm mất sự sáng suốt và là một chướng ngại lớn cho người tu thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huân tập vāsanā · vāsanā
Cách mà những việc làm và ý nghĩ hằng ngày để lại dấu ấn trong tâm, dần tích tụ thành thói quen và sức mạnh của nghiệp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huệ Khả
Vị tổ thứ hai của dòng Thiền Trung Hoa, nổi tiếng với câu chuyện chặt tay tỏ lòng cầu đạo và được trao truyền tâm pháp từ Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huệ mạng
Đời sống trí tuệ và tâm linh của người tu, được nuôi dưỡng bằng pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huệ Năng
Ngài là vị tổ thứ sáu của dòng Thiền Trung Hoa, xuất thân nghèo khó và ít học chữ, nhưng để lại bộ ngữ lục được tôn xưng là kinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huệ Viễn
Một cao tăng Trung Hoa thời Đông Tấn, người lập hội niệm Phật ở Lô Sơn và được tôn là tổ khai sáng Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Húy nhật
Ngày giỗ tưởng niệm dịp một bậc Tổ sư, vị Phật hay người thân qua đời. Vào ngày này, người ta thường làm lễ tưởng nhớ và cầu nguyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huyền Giác
Một thiền sư thời Đường, đệ tử của Lục tổ Huệ Năng, để lại tác phẩm thi ca thiền nổi tiếng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huyền Quang
Một vị thiền sư đời Trần, là tổ thứ ba của dòng thiền thuần Việt do vua Trần Nhân Tông khai sáng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Huyền Trang
Vị cao tăng đời Đường đã vượt đường xa muôn dặm sang Ấn Độ học đạo và mang về kho kinh điển khổng lồ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hư Không Tạng Ākāśagarbha
Vị Bồ-tát tượng trưng cho kho phước đức và trí tuệ rộng lớn vô biên như hư không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hư không vô vi ākāsa · ākāśa
Một pháp thường hằng, không sinh diệt, chỉ tánh không ngăn ngại có thể dung chứa muôn vật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hư Vân
Một vị cao tăng Trung Hoa sống thọ qua nhiều biến động lịch sử, có công lớn trong việc phục hưng nếp tu thiền và trùng tu nhiều ngôi chùa cổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hương đăng
Người trong chùa lo việc thắp hương, chăm đèn và giữ gìn sự trang nghiêm, sạch sẽ nơi thờ Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hương Hải
Thiền sư Việt Nam thời Lê trung hưng, nổi tiếng chấn hưng thiền học và để lại nhiều trước tác chú giải kinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu bhava
Tiến trình "trở thành", tạo nghiệp dẫn đến một đời sống mới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu bộ sarvāstivāda
Cách gọi tắt của bộ phái Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ, chủ trương các pháp trong ba đời đều thật có.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu dư - Vô dư Niết bàn saupādisesa / anupādisesa nibbāna · sopadhiśeṣa / nirupadhiśeṣa nirvāṇa
Hai phương diện của Niết bàn: một khi bậc giác ngộ còn sống với thân này, và một khi xả bỏ thân sau cùng, hoàn toàn tịch diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu đỉnh thiên Bhavagga · Bhavāgra
Tầng trời cao nhất trong vòng sinh tử, đỉnh của cõi không còn hình sắc, nơi thọ mạng cực dài nhưng vẫn chưa ra khỏi luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu lậu
Còn rò rỉ phiền não; chỉ những pháp thế gian vẫn trói buộc trong luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu vi saṅkhata · saṃskṛta
Mọi sự vật, hiện tượng do nhân duyên kết hợp mà thành, nên đều biến đổi và có lúc tan rã. Đối lại là pháp 'vô vi' không sinh diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hữu vi pháp saṅkhata · saṃskṛta
Tất cả những sự vật, hiện tượng do nhân duyên hợp lại mà thành, có sinh ra rồi biến đổi và mất đi. Đối lại với pháp vô vi không sinh diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hỷ muditā
Niềm vui chân thành trước hạnh phúc và thành công của người khác, không ganh tị.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hỷ (thiền chi) pīti · prīti
Niềm hân hoan, phấn chấn của tâm khi an trú trong thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hỷ giác chi pīti-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ mang tính hân hoan, phấn khởi với điều thiện lành, nuôi dưỡng tâm trên đường tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hỷ vô lượng muditā · muditā
Tâm vui mừng vô hạn trước niềm vui và điều thiện của người khác, không chút ganh tị. Là một trong bốn tâm vô lượng mà người tu trải rộng đến muôn loài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Hỷ vô lượng tâm muditā · muditā
Niềm vui rộng lớn không bờ bến trước may mắn và thành tựu của người khác, một trong bốn tâm cao thượng.
Xem chi tiết & ví dụ →
K
- Karmapa
Danh hiệu của vị lãnh đạo tối cao dòng Karma Kagyu thuộc Phật giáo Tây Tạng, được xem là dòng truyền thừa qua tái sinh có nhận diện sớm nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kasina (Đề mục biến xứ) kasiṇa · kṛtsna
Nhóm mười đề mục được dùng làm đối tượng tập trung trong thiền định để phát triển định lực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kệ Gāthā · Gāthā
Thể văn vần ngắn gọn, súc tích, được dùng rộng rãi trong kinh điển và văn học Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết giới sīmā · sīmā
Nghi thức xác định ranh giới một khu vực để chư Tăng thực hiện các công việc của Tăng đoàn trong phạm vi ấy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết tập kinh điển Saṅgīti · Saṃgīti
Những đại hội của Tăng đoàn nhằm cùng nhau tụng đọc, thẩm định và sắp xếp lời Phật dạy thành hệ thống kinh điển.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết tập lần thứ ba
Lần họp lớn của chư tăng để rà soát, gìn giữ lời Phật dạy, diễn ra dưới sự bảo trợ của một vị vua hộ pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết tập lần thứ hai
Cuộc kết tập kinh điển lần thứ hai, bàn về một số điểm tranh cãi trong giới luật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết tập lần thứ nhất paṭhama saṅgīti · prathama saṃgīti
Hội nghị kết tập kinh điển đầu tiên của Tăng đoàn, đặt nền móng cho việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kết tập lần thứ tư
Kỳ kết tập kinh điển được kể theo nhiều truyền thống khác nhau, nhằm xác định và ghi lại lời Phật dạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khách trần phiền não āgantuka-kilesa · āgantuka-kleśa
Cách ví phiền não như khách lạ và bụi bám tạm thời, không phải bản chất sẵn có của tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai giá trì phạm
Bốn phương diện trong việc hành trì giới luật, gồm khi nào được mở, khi nào phải ngăn, giữ đúng và vi phạm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai kinh
Nghi thức và bài kệ ngắn được đọc để mở đầu, trước khi chính thức bước vào tụng đọc một bộ kinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai Kinh Kệ
Bài kệ bốn câu đọc trước khi tụng kinh, tán thán giáo pháp sâu mầu khó gặp và phát nguyện thấu hiểu chân nghĩa lời Phật dạy. Mở đầu nghi thức tụng niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai quang
Nghi thức điểm nhãn, an vị nhằm tôn trí và làm 'sáng tỏ' một pho tượng Phật, Bồ-tát mới tạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai thị
Lời chỉ dạy của bậc thầy nhằm mở bày, khơi gợi để người nghe nhận ra lẽ thật nơi chính mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khai thị ngộ nhập
Bốn việc nêu mục đích Phật ra đời theo kinh Pháp Hoa: khai mở, chỉ bày, làm cho giác ngộ và đưa vào tri kiến Phật. Tất cả nhằm giúp chúng sinh thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khán thoại đầu
Một lối tu thiền chú tâm vào một câu hỏi nhức nhối để dồn nén nghi tình, dẫn tới bừng ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khán thoại thiền
Pháp thiền tham cứu một công án hay thoại đầu để khơi dậy nghi tình, từ đó bừng sáng kiến tánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khánh
Một loại pháp khí gõ phát tiếng, dùng để báo hiệu và giữ nhịp trong sinh hoạt nơi chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khẩn-na-la Kinnara · Kiṃnara
Một loài thần ca hát ở cõi trời, hình người mà có sừng, nằm trong tám bộ chúng hộ trì Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khất thực
Hạnh đi xin ăn của người xuất gia, nuôi thân để tu và tạo duyên gieo phước cho người cúng dường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khẩu mật
Trong Mật tông, đây là việc trì tụng chân ngôn bằng miệng để hòa hợp với lời nói nhiệm mầu của vị Bổn tôn. Nó là một trong ba phương diện mật hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khẩu nghiệp
Nghiệp tạo ra từ lời nói; lời thiện đem phước, lời ác gây họa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khế ấn mudrā
Các thế kết tay mang ý nghĩa biểu trưng, dùng trong nghi quỹ và tượng pháp, đặc biệt phổ biến trong Mật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khiêm cung
Đức khiêm tốn, cung kính, hạ mình — đối trị với ngã mạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khinh an passaddhi · praśrabdhi
Trạng thái thân và tâm trở nên nhẹ nhõm, êm dịu, lìa khỏi sự thô nặng, thường khởi lên khi tâm dần lắng vào định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khinh an giác chi passaddhi-sambojjhaṅga
Một trong bảy giác chi, làm thân tâm nhẹ nhàng, lắng dịu, làm nền cho định phát sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khóa tu
Đợt tu tập tập trung trong một khoảng thời gian tại chùa, gồm tụng kinh, niệm Phật, nghe pháp, thiền tập và sinh hoạt chung.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khổ dukkha
Sự bất toại nguyện vốn có của đời sống: từ đau đớn rõ rệt đến cảm giác trống vắng, không bao giờ đủ, vì mọi thứ đều đổi thay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khổ hải
Cách ví von cõi sống chết của chúng sinh như một biển nước rộng lớn, khó vượt qua.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khổ quán dukkhānupassanā
Phép quán chiếu để thấy rõ mọi thứ do duyên sinh đều mang tính bất toại nguyện, không đem lại an ổn lâu dài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khố viện
Khu nhà kho trong chùa, nơi cất giữ lương thực và vật dụng chung cho đại chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không - Giả - Trung
Ba chân lý của tông Thiên Thai: tánh không, sự giả hữu do duyên, và trung đạo dung hợp cả hai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không Hải
Đại sư Nhật Bản sáng lập tông Chân Ngôn, được tôn xưng là Hoằng Pháp Đại Sư.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không Lộ
Thiền sư thời Lý được dân gian tôn là tổ nghề đúc đồng, tác giả bài kệ thi nổi tiếng Ngôn hoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không Như Lai tạng śūnya-tathāgatagarbha
Một phương diện của Như Lai tạng: tự tánh vốn rỗng rang, lìa hết phiền não nhiễm ô.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không tam muội suññata-samādhi · śūnyatā-samādhi
Phép định quán thấy các pháp đều không có tự tánh, một trong ba cửa giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Không vô biên xứ ākāsānañcāyatana · ākāśānantyāyatana
Tầng thiền định vô sắc đầu tiên, lấy hư không không có giới hạn làm đối tượng an trú.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khởi nghi
Niềm nghi lớn dấy lên khi tham cứu thoại đầu, được xem là động lực dẫn tới sự bừng ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khuông Việt
Vị thiền sư thời Đinh – Tiền Lê, được triều đình phong làm Tăng thống, được xem là vị quốc sư đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khuy Cơ
Vị cao tăng Trung Hoa thời nhà Đường, học trò xuất sắc của ngài Huyền Trang và là người sáng lập một tông phái lớn nghiên cứu về tâm thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Khương Tăng Hội
Vị cao tăng có công lớn truyền bá Phật pháp ở Giao Châu rồi sang Đông Ngô.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiền chùy gaṇḍī · ghaṇṭā
Tên gọi chung của các pháp khí gõ phát ra tiếng trong chùa, như chuông, mõ, bảng, khánh, dùng để báo hiệu và tập hợp đại chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiến phần darśanabhāga
Phần của tâm thức đảm nhận việc nhận biết, soi chiếu đối tượng — tức khía cạnh "chủ thể nhận thức" trong một niệm tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiến tánh
Trực nhận ra bản tâm, thấy được Phật tánh nơi chính mình — mục tiêu của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiến thủ diṭṭhiparāmāsa · dṛṣṭiparāmarśa
Thái độ bám chấp cho rằng quan điểm sai lệch của mình là hơn hết, một trở ngại trên đường tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiến tư hoặc
Hai loại mê lầm — mê về lý (kiến hoặc) và mê về sự (tư hoặc) — cần đoạn để thoát sinh tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiếp kappa · kalpa
Một đơn vị thời gian cực kỳ dài trong vũ trụ quan Phật giáo, dài đến mức gần như không thể hình dung bằng năm tháng thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiết giới trường sīmā · sīmā
Việc ấn định ranh giới một khu vực để Tăng chúng hội họp và tiến hành các nghi sự đúng luật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiết sử saṃyojana
Mười sợi dây trói buộc chúng sinh vào luân hồi; cắt đứt dần chúng là tiến trình giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiêu mada · mada
Một phiền não nhỏ: tâm say sưa, tự mãn về những điều tốt đẹp mình đang có, từ đó sinh kiêu căng ngạo nghễ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiều Đàm Di Mahāpajāpatī Gotamī · Mahāprajāpatī Gautamī
Bà là người trực tiếp nuôi nấng Thái tử Tất Đạt Đa từ nhỏ và về sau trở thành người nữ đầu tiên được phép sống đời xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kiều Trần Như Koṇḍañña · Kauṇḍinya
Người lớn tuổi nhất trong nhóm năm vị tu sĩ nghe bài pháp đầu tiên của Phật, và là người giác ngộ trước nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim cang chử vajra
Pháp khí hình chày của Mật tông, biểu trưng cho trí tuệ kiên cố có thể phá tan mọi phiền não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim cang giới vajradhātu
Một trong hai mạn-đà-la căn bản của Mật giáo, biểu thị mặt trí tuệ kiên cố như kim cương của Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim Cang lực sĩ Vajrapāṇi
Vị thần hộ pháp dũng mãnh tay cầm chày kim cang, thường được tạc tượng đứng canh giữ trước cửa chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim Cang Tát Đỏa Vajrasattva
Một vị Bồ-tát trong Mật tông, tiêu biểu cho tâm giác ngộ vững chắc và pháp môn sám hối thanh tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim Cang Trí Vajrabodhi
Vị cao tăng Mật giáo đời Đường gốc Ấn Độ, một trong ba đại sư truyền bá Mật tông thời Khai Nguyên, có công đưa pháp môn Kim cang giới vào Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim Cương Tạng Bồ Tát Vajragarbha
Vị Bồ Tát tượng trưng cho kho tàng trí tuệ kiên cố như kim cương, là vị tuyên thuyết phẩm Thập Địa trong kinh Hoa Nghiêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kim cương thừa vajrayāna
Truyền thống Phật giáo Mật tông dùng chân ngôn, ấn quyết và quán tưởng; phổ biến ở Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh sūtra
Những bài giảng được ghi lại từ lời dạy của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh A Di Đà Sukhāvatīvyūha
Bộ kinh ngắn rất quen thuộc, mô tả cảnh đẹp cõi Cực Lạc và khuyên chuyên tâm niệm danh hiệu Phật A Di Đà.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Bách Dụ Śatāvadāna-sūtra
Tập kinh gồm gần một trăm chuyện ngụ ngôn hài hước, mượn thí dụ để răn dạy giáo lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Bāhiya Bāhiya Sutta
Một bài kinh rất ngắn trong tạng Pāli. Đức Phật dạy Bāhiya buông mọi diễn giải, để cái thấy chỉ là cái thấy, cái nghe chỉ là cái nghe, nhờ đó Bāhiya giải thoát ngay lập tức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Báo Ân
Bản kinh Đại thừa nói về công ơn sâu nặng của cha mẹ và cách báo đáp, gắn liền với truyền thống hiếu hạnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng
Bản kinh nói về công ơn sâu nặng của cha mẹ và bổn phận báo hiếu, thường tụng trong mùa Vu Lan.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Bát Đại Nhân Giác
Một bài kinh ngắn nêu tám điều mà bậc giác ngộ thường quán chiếu, hay được tụng để nhắc nhở sống tỉnh thức và bớt tham muốn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Bi Hoa Karuṇāpuṇḍarīka Sūtra
Một bản kinh Đại thừa ca ngợi tấm lòng thương xót lớn lao, kể lại các lời nguyện rộng sâu mà chư Phật từng phát khi còn tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Bốn Mươi Hai Chương
Tập kinh ngắn gồm bốn mươi hai đoạn lời dạy cô đọng, theo truyền thống được coi là bản kinh sớm nhất được dịch và lưu truyền ở Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Châu Báu Ratana Sutta
Bài kinh ngắn ca ngợi phẩm chất quý báu của ba ngôi Phật, Pháp, Tăng, thường được trì tụng để cầu bình an.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Chuyển Pháp Luân Dhammacakkappavattana Sutta · Dharmacakrapravartana Sūtra
Bài pháp đầu tiên Đức Phật giảng sau khi thành đạo, mở đầu cho sự truyền bá giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Di Giáo
Bản kinh ngắn ghi lại những lời căn dặn cuối cùng của Đức Phật cho hàng đệ tử trước khi ngài nhập Niết-bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Duy Ma Cật Vimalakīrti-nirdeśa-sūtra
Một bộ kinh Đại thừa lấy nhân vật cư sĩ Duy Ma Cật, đề cao tinh thần bất nhị và việc hành Bồ tát hạnh ngay giữa đời thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Dược Sư
Bản kinh nói về Phật Dược Sư và mười hai đại nguyện cứu chữa bệnh khổ, tiêu trừ tai ách và kéo dài đời sống an lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Đại Bát Niết Bàn Mahāparinibbāna Sutta · Mahāparinirvāṇa Sūtra
Bản kinh ghi lại thời kỳ và lời dạy sau cùng của Đức Phật trước khi nhập diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Địa Tạng
Bộ kinh nói về hạnh nguyện cứu độ chúng sinh của Bồ tát Địa Tạng, đề cao hiếu đạo và luật nhân quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Điềm Lành Maṅgala Sutta
Một bài kinh ngắn quen thuộc của Phật giáo Nam truyền, liệt kê những điều phúc lành cao thượng giúp đời sống an vui và hướng đến giải thoát. Còn gọi là kinh Hạnh phúc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Giải Thâm Mật Saṃdhinirmocana Sūtra
Một bộ kinh quan trọng đặt nền cho trường phái phân tích về thức và sự nhận biết trong đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Giáo Giới La Hầu La Ambalaṭṭhikārāhulovāda Sutta
Một bài kinh ngắn ghi lại lời Đức Phật dạy con mình về tầm quan trọng của sự thật thà và việc tự xét hành vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh hành
Đi bộ chậm rãi quanh một khu vực để vận động và giữ chánh niệm sau thời thiền tọa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Hoa Nghiêm Avataṃsaka Sūtra
Bộ kinh Đại thừa lớn vào bậc nhất, vẽ ra một vũ trụ trùng trùng vô tận trong đó mọi sự vật hàm chứa và phản chiếu lẫn nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Kim Cang
Bộ kinh Bát nhã nổi tiếng, dạy buông mọi chấp tướng để thấy thật tướng các pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Kim Quang Minh Suvarṇaprabhāsa Sūtra
Một bộ kinh Đại thừa quan trọng, nổi bật với chủ đề sám hối và hộ quốc an dân. Kinh dạy rằng người trì tụng được chư thiên và tứ thiên vương che chở.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Lăng Già Laṅkāvatāra Sūtra
Bộ kinh Đại thừa được Thiền tông sơ kỳ và học phái Duy thức xem trọng, bàn về tâm thức và pháp tự chứng nơi nội tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Lăng Nghiêm śūraṅgama-sūtra
Một bộ kinh Đại thừa thâm sâu bàn về chân tâm, các tầng mê lầm và pháp tu định tuệ kiên cố để không bị cảnh ma làm lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Lửa Cháy Ādittapariyāya Sutta
Bài kinh nổi tiếng Đức Phật giảng cho một nhóm đông đạo sĩ vốn thờ lửa, chỉ ra rằng tất cả đang bị thiêu đốt bởi phiền não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh lượng bộ Sautrāntika
Một bộ phái Phật giáo bộ phái chủ trương chỉ tin cậy vào kinh, dè dặt với hệ thống luận giải đồ sộ của các phái khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Mục Liên Sám Pháp
Bản kinh kể chuyện ngài Mục Kiền Liên cứu mẹ thoát khổ cảnh ngạ quỷ, làm nền tảng cho lễ Vu Lan báo hiếu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Na Tiên Tỳ Kheo Milindapañha
Bản kinh ghi lại cuộc vấn đáp sinh động giữa một vị tỳ kheo uyên bác và một vị vua về những vấn đề cốt lõi của đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Người Biết Sống Một Mình Bhaddekaratta Sutta
Bài kinh ngắn dạy cách sống an ổn ngay trong giây phút hiện tại, không bị quá khứ và tương lai cuốn đi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Nhân Quả Ba Đời
Bản kinh phổ thông trình bày mối liên hệ nghiệp báo nhân quả qua ba đời quá khứ, hiện tại, vị lai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Niệm Xứ Satipaṭṭhāna Sutta
Bản kinh trình bày cô đọng phương pháp quán sát thân, cảm giác, tâm và các hiện tượng — nền tảng thực hành chánh niệm trong đạo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Phạm Võng Brahmajāla Sūtra
Bộ kinh Đại thừa nêu các giới của Bồ tát, được xem là nền tảng giới luật cho người phát tâm Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Pháp Bảo Đàn
Bộ kinh trung tâm của Thiền tông Trung Hoa, ghi lại hành trạng và lời dạy của vị Tổ thứ sáu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Pháp Cú Thí Dụ
Một tập kinh kể lại bối cảnh nhân duyên cho từng bài kệ trong kinh Pháp Cú. Mỗi câu chuyện giúp người đọc hiểu vì sao Đức Phật nói lời kệ ấy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Pháp Hoa saddharmapuṇḍarīka
Bộ kinh Đại thừa quan trọng, dạy rằng tất cả chúng sinh đều có thể thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Phổ Môn
Một phẩm kinh nổi tiếng ca ngợi hạnh nguyện cứu khổ rộng khắp của Bồ tát Quán Thế Âm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Quán Niệm Hơi Thở Ānāpānasati Sutta
Bài kinh hướng dẫn cách nương theo hơi thở để rèn tâm tỉnh giác, nền tảng của nhiều pháp thiền cho đến ngày nay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát Samantabhadra-dhyāna-sūtra
Kinh dạy pháp quán tưởng Bồ Tát Phổ Hiền và sám hối sáu căn, được xem là phần kết của kinh Pháp Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Quán Vô Lượng Thọ
Một trong ba bộ kinh chính của pháp môn Tịnh độ, dạy cách quán tưởng cõi Cực Lạc và các phẩm vãng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Tập Sutta Nipāta
Một tuyển tập các bài kệ ngắn rất cổ trong kinh điển Pāli, chứa nhiều bài quen thuộc như Kinh Từ Bi và Kinh Châu Báu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Tất Cả Lậu Hoặc Sabbāsava Sutta
Một bài kinh trong tạng Pāli, trong đó Đức Phật chỉ ra nhiều cách thiết thực để nhận diện và đoạn trừ các phiền não rò rỉ trong tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Thắng Man Śrīmālādevī Sūtra
Một bộ kinh Đại thừa lấy lời thuyết pháp của hoàng hậu Thắng Man làm trung tâm, nêu cao giáo lý Như Lai tạng và nhất thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo
Bài kinh trình bày mười việc lành về thân, miệng và ý, xem đó là nền móng cho mọi điều tốt đẹp ở đời và trên đường tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Thừa Tự Pháp Dhammadāyāda Sutta
Một bài kinh ngắn trong Trung Bộ, Đức Phật khuyên đệ tử lấy điều gì làm gia tài đích thực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Tứ Niệm Xứ Mahāsatipaṭṭhāna Sutta
Bài kinh căn bản dạy cách quan sát thân thể, cảm giác, tâm và các hiện tượng để rèn chánh niệm và đi đến giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Tứ Thập Nhị Chương
Bản kinh ngắn gồm 42 đoạn nêu cốt yếu giáo pháp, tương truyền là kinh đầu tiên được dịch ra Hán văn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Ưu Bà Tắc Giới Upāsakaśīla Sūtra
Bộ kinh Đại thừa trình bày giới và đường tu dành riêng cho người cư sĩ nam tại gia phát tâm Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Ví Dụ Tấm Vải Vatthūpama Sutta
Một bài kinh dùng hình ảnh tấm vải bẩn để chỉ ra những phiền não làm dơ tâm, cần được tẩy sạch trước khi tâm có thể trong sáng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Viên Giác
Một bộ kinh Đại thừa nói về tánh giác sáng suốt vốn sẵn đủ nơi mỗi người. Kinh được trình bày qua các câu hỏi của mười hai vị Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Vô Lượng Nghĩa Anantanirdeśa-sūtra
Bản kinh được xem là phần mở đầu (khai kinh) cho Kinh Pháp Hoa, nêu lý một pháp sinh ra vô lượng nghĩa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Vô Lượng Thọ Sukhāvatīvyūha
Bộ kinh nền tảng của Tịnh độ, kể lại hạnh nguyện thuở tu nhân và 48 lời nguyện lớn của Phật A Di Đà.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Vô Ngã Tướng Anattalakkhaṇa Sutta
Bài pháp thứ hai Đức Phật giảng cho năm anh em Kiều Trần Như, chỉ rõ năm uẩn đều không phải là cái tôi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kinh Vu Lan Bồn Ullambana Sūtra
Bản kinh kể chuyện ngài Mục Kiền Liên cứu mẹ, là nền tảng tinh thần của lễ Vu Lan báo hiếu hằng năm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kỳ Bà Jīvaka · Jīvaka
Vị thầy thuốc trứ danh thời Đức Phật, từng chữa bệnh cho nhà vua và cho chính Đức Phật, là tấm gương người cư sĩ hộ trì Tam bảo bằng nghề nghiệp của mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kỳ Viên Tịnh Xá Jetavana · Jetavana
Một trong những ngôi tinh xá quan trọng bậc nhất thời Phật, gắn liền với vô số bài kinh được thuyết tại đây.
Xem chi tiết & ví dụ → - Kỳ Xà Quật Gijjhakūṭa · Gṛdhrakūṭa
Ngọn núi nổi tiếng gần kinh thành nước Ma-kiệt-đà, nơi Đức Phật thuyết nhiều bài pháp quan trọng.
Xem chi tiết & ví dụ →
L
- Lá bồ đề
Lá hình trái tim của cây bồ-đề nơi Phật thành đạo, biểu tượng cho giác ngộ và trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - La Hầu La Rāhula · Rāhula
Người con duy nhất của Đức Phật khi còn là thái tử, về sau xuất gia từ thuở nhỏ và trở thành một trong những đệ tử lớn của Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - La-hán đường
Gian nhà trong chùa dùng để tôn trí tượng các vị A-la-hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - La-sát Rakkhasa · Rākṣasa
Một loài quỷ dữ trong thần thoại Ấn Độ, sau khi quy y có thể trở thành thần hộ trì Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lạc sukha · sukha
Cảm giác an vui, dễ chịu vi tế khởi lên khi tâm an trú trong thiền định. Đây là một trong những yếu tố đặc trưng của các tầng thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lão tử
Già và chết — mắt xích cuối của mười hai nhân duyên, kèm theo sầu, bi, khổ, ưu, não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lạt-ma guru
Cách gọi vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng, người dẫn dắt và truyền trao giáo pháp cho học trò.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lâm Tế
Vị Thiền sư đời Đường được tôn là khai tổ một trong những dòng thiền lớn và lâu bền nhất Đông Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lâm Tế Nghĩa Huyền
Vị thiền sư đời Đường, người khai sáng tông Lâm Tế, nổi tiếng với tiếng hét và phương pháp tiếp dẫn người học sắc bén.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lâm Tỳ Ni Lumbinī · Lumbinī
Khu vườn nơi Thái tử Tất Đạt Đa chào đời, một trong bốn thánh tích quan trọng của Phật giáo, ngày nay nằm tại Nepal.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lậu hoặc āsava · āsrava
Tên gọi khác của phiền não, ví như chất rò rỉ làm tâm ô nhiễm và giữ ta trôi lăn trong sinh tử. Dứt sạch lậu hoặc gọi là 'lậu tận'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lầu trống
Tòa lầu cao trong khuôn viên chùa dùng để đặt chiếc trống lớn, thường được dựng đối xứng với gác chuông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lễ hằng thuận
Lễ cưới tổ chức tại chùa, đôi vợ chồng phát nguyện sống hòa thuận theo lời Phật dạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lễ Phật
Cúi lạy trước hình tượng Phật để bày tỏ lòng tôn kính và buông bỏ ngã mạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lễ Thành đạo
Lễ kỷ niệm ngày Đức Phật thành đạo dưới cội bồ-đề, theo truyền thống Bắc tông thường vào mùng 8 tháng Chạp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) Kamalaśīla
Luận sư Ấn Độ có vai trò then chốt trong việc định hình con đường tu tập tiệm tiến tại Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên hoa hóa sinh
Cách thọ sinh nơi cõi Cực Lạc theo giáo lý Tịnh độ: sinh ra từ hoa sen thay vì qua thai bào.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên Hoa Sắc Uppalavaṇṇā · Utpalavarṇā
Một vị nữ tu xuất gia thời Đức Phật, được ghi nhận là người có năng lực thiền định và thần thông nổi bật nhất trong hàng các vị ni.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên Hoa Sinh Padmasambhava
Bậc thầy huyền thoại được xem là người đặt nền móng cho Phật giáo trên đất Tây Tạng, được tín đồ tôn kính như một vị thầy lớn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên hữu
Bạn đồng tu trong pháp môn Tịnh độ, cùng niệm Phật và sách tấn nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Liên Trì
Vị tổ Tịnh độ đời Minh, chủ trương Thiền - Tịnh song tu và để lại nhiều trước tác khuyến tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Linh ghaṇṭā
Chiếc chuông nhỏ cầm tay trong nghi lễ Mật giáo, biểu trưng cho trí tuệ và sự rỗng lặng của tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Linh chử ghaṇṭā
Chiếc chuông nhỏ cầm tay trong nghi lễ Mật tông, tượng trưng cho trí tuệ và tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Linh Thứu Gijjhakūṭa · Gṛdhrakūṭa
Ngọn núi nổi tiếng gần kinh đô Vương Xá của nước Ma-kiệt-đà, gắn liền với nhiều buổi thuyết pháp quan trọng của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lọng báu Chatta · Chatra
Chiếc lọng quý che bên trên, một trong tám vật cát tường, tượng trưng cho sự che chở và tôn quý của giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Long Nữ
Cô con gái tám tuổi của vị Long Vương, trong Kinh Pháp Hoa được kể là thành Phật trong khoảnh khắc, cho thấy mọi loài đều có khả năng giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lòng tham không đáy lobha · lobha
Hình ảnh chỉ tâm tham muốn vô tận, luôn đói khát mà chẳng bao giờ thấy đủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Long Thọ Bồ Tát Nāgārjuna
Một luận sư Phật giáo Đại thừa lỗi lạc ở Ấn Độ, người hệ thống hóa giáo lý tánh không và lập nên Trung quán tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Long Trí Nāgabodhi
Một vị tổ trong dòng truyền thừa Mật tông, được xem là cầu nối giữa các bậc thầy đời trước và đời sau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Long Vương Nāgarāja · Nāgarāja
Vua của loài rồng (nāga), một dạng chúng sinh có năng lực làm mưa, thường hiện ra hộ trì Phật pháp; thuộc Thiên long bát bộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lộc Phật
Phẩm vật sau khi dâng cúng Phật được chia lại cho mọi người thọ dụng, xem như phước lộc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lộc Uyển Migadāya / Isipatana · Mṛgadāva
Khu vườn ngoài thành Ba La Nại, nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên sau khi thành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lời nói đoá sen
Lời nói hiền hòa, dễ thương, thơm lành như hoa sen; cách hình dung gần gũi về lời ái ngữ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Luận abhidharma
Các tác phẩm phân tích, hệ thống hóa và giải thích sâu giáo lý của Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Luân hồi saṃsāra · saṃsāra
Vòng sinh tử nối tiếp không ngừng, do nghiệp và tham ái dẫn dắt qua nhiều đời sống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Luật vinaya
Hệ thống giới luật, quy tắc sinh hoạt cho người xuất gia và Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Luật tông vinaya
Tông phái Phật giáo chuyên nghiên cứu và hành trì Giới luật, lấy việc giữ giới làm cửa ngõ vào đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục căn
Sáu giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục cấu ṣaṭ-kleśa
Sáu thứ ô nhiễm phụ thuộc của tâm, làm vẩn đục và cản trở sự trong sạch của nội tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục diệu pháp môn
Sáu bước tu thiền do Đại sư Trí Khải hệ thống, dẫn dắt hành giả từ đếm hơi thở tới tịch tịnh sáng suốt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục đạo
Sáu cõi tái sinh trong luân hồi: trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục độ ṣaṭpāramitā
Sáu hạnh đưa người tu vượt sang bờ giác: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục hòa
Sáu nguyên tắc sống hòa hợp trong Tăng đoàn: hòa về thân, khẩu, ý, giới, kiến và lợi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục hòa kính
Sáu nguyên tắc sống chung hòa hợp giúp một tập thể tu hành gắn kết và bền vững.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục nhập saḷāyatana · ṣaḍāyatana
Sáu cửa giác quan tiếp xúc với cảnh, một mắt xích trong chuỗi mười hai nhân duyên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục niệm Cha anussati
Sáu đề mục để hướng tâm và nuôi dưỡng niềm an lạc, thường được khuyên thực hành trong đời sống Phật tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục phàm tứ thánh
Cách phân chia mười cảnh giới của chúng sinh: sáu cõi còn luân hồi của phàm phu và bốn quả vị giác ngộ của bậc thánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tặc
Cách ví sáu đối tượng của giác quan như sáu tên trộm cướp mất công đức của người tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục thông chaḷabhiññā · ṣaḍabhijñā
Sáu năng lực siêu việt mà bậc tu chứng thiền định sâu có thể đạt; trong đó chỉ năng lực cuối mới gắn với giải thoát thật sự.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục thức
Sáu loại nhận biết sinh ra khi sáu căn tiếp xúc sáu trần: nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức và ý thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục trần
Sáu đối tượng của giác quan: hình sắc, âm thanh, mùi, vị, xúc chạm và pháp (ý tưởng).
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tự đại minh chú oṃ maṇi padme hūṃ
Câu thần chú sáu chữ "Om Mani Padme Hum" gắn với Bồ tát Quán Thế Âm, biểu trưng lòng từ bi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tức
Cách phân chia sáu cấp độ trên con đường nhận ra Phật tánh, đi từ nguyên lý đến chỗ rốt ráo, theo một tông phái lớn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tức Phật
Sáu cấp độ trên đường thành Phật theo tông Thiên Thai, từ chỗ vốn sẵn lý tánh đến chỗ giác ngộ rốt ráo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tướng
Sáu tướng trong giáo lý Hoa Nghiêm, diễn tả quan hệ viên dung giữa cái toàn thể và các thành phần của vạn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lục tướng viên dung
Học thuyết Hoa Nghiêm cho thấy mọi sự vật đều mang sáu khía cạnh đối đãi nhưng dung hợp trọn vẹn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Luy Lâu
Trung tâm Phật giáo lâu đời bậc nhất ở Việt Nam, thuộc vùng Bắc Ninh ngày nay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lư hương
Vật dụng đựng tro dùng để cắm và đốt hương cúng Phật trên bàn thờ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lưới châu Đế Thích Indrajāla
Hình ảnh ẩn dụ của kinh Hoa Nghiêm: tấm lưới ngọc của trời Đế Thích, mỗi hạt châu phản chiếu vô số hạt khác, biểu thị mọi sự vật dung thông vô ngại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lưới Nhân-đà-la indrajāla
Hình ảnh tấm lưới ngọc phản chiếu lẫn nhau, dùng để diễn tả sự dung thông vô tận của vạn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lương Hoàng Sám
Bộ nghi văn sám hối tương truyền do vua Lương Vũ Đế cho lập để cầu siêu, giải oan nghiệp cho hoàng hậu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lý pháp giới
Phương diện bản thể bình đẳng, chân thật của vạn pháp trong cách nhìn của Hoa Nghiêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lý sự viên dung
Cảnh giới quán chiếu của Hoa Nghiêm, trong đó nguyên lý chân thật và sự vật cụ thể hoà nhập không trở ngại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lý sự vô ngại
Nguyên lý cho thấy bản thể sâu kín và thế giới hiện tượng cụ thể luôn dung thông, không cản trở nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Lý thai tạng giới garbhadhātu
Một trong hai mạn-đà-la căn bản của Mật giáo, biểu thị lý tánh từ bi vốn sẵn đủ nơi mỗi chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ →
M
- Ma Ha Ba Xà Ba Đề Mahāpajāpatī Gotamī · Mahāprajāpatī Gautamī
Người dì đã nuôi dưỡng Đức Phật từ nhỏ và về sau trở thành vị nữ tu đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ma Ha Nam Mahānāma · Mahānāman
Một trong năm vị tu sĩ đầu tiên nghe Đức Phật giảng pháp và sớm chứng quả, thuộc nhóm bạn đồng tu thuở Ngài còn khổ hạnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ma Kiệt Đà Magadha · Magadha
Một vương quốc lớn và hùng mạnh ở miền bắc Ấn Độ thời Đức Phật, gắn liền với nhiều sự kiện quan trọng của Phật giáo buổi đầu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mã Minh Bồ Tát Aśvaghoṣa
Một luận sư và thi sĩ lớn của Phật giáo Ấn Độ, được xem là tác giả nhiều tác phẩm nền tảng của Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mã Thắng Assaji · Aśvajit
Một trong năm vị đệ tử đầu tiên của Đức Phật, người đã cảm hóa Xá Lợi Phất chỉ bằng một bài kệ ngắn về duyên khởi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mã Tổ Đạo Nhất
Thiền sư Trung Hoa đời Đường, nổi tiếng với chủ trương 'tâm này chính là Phật' và lối dạy thiền sống động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ma vương Māra · Māra
Thiên ma Ba-tuần, biểu tượng cho thế lực ngăn cản giải thoát, từng quấy phá khi Đức Phật sắp thành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ma-hầu-la-già Mahoraga · Mahoraga
Loài thần mình rắn lớn, một trong tám bộ chúng phi nhân hộ trì và cùng nghe Phật thuyết pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mạn đà la maṇḍala
Đồ hình thiêng biểu trưng vũ trụ và cảnh giới giác ngộ, dùng để quán tưởng trong Mật tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mãn Giác
Thiền sư đời Lý thuộc dòng Vô Ngôn Thông, để lại bài kệ thị tịch nổi tiếng với câu thơ về cành mai trước sân.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mạn y
Loại y năm điều liền mảnh, không có các vạch ngang phân ô, thường mặc khi lao tác hoặc dành cho người mới thọ giới. Một trong các loại pháp y của người xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Marpa
Vị đạo sư cư sĩ Tây Tạng đã nhiều lần sang Ấn Độ cầu pháp, mắt xích quan trọng trong dòng truyền thừa Mật tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mạt na thức manas
Thức thứ bảy, nguồn gốc của ý niệm chấp ngã, luôn bám vào a lại da thức cho là "tôi".
Xem chi tiết & ví dụ → - Mạt pháp
Thời kỳ giáo pháp suy vi, người tu khó chứng ngộ; theo quan niệm chia ba thời chánh - tượng - mạt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mặc chiếu
Một lối thiền của tông Tào Động, lấy sự lặng lẽ ngồi yên làm cốt. Trong cái tĩnh lặng đó, tự tánh sáng suốt tự nhiên hiển lộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mặc chiếu thiền
Pháp thiền lặng lẽ chiếu soi, để tâm tịch tịnh sáng tỏ mà không bám một đề mục, đặc trưng tông Tào Động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mật chú Mantra
Những câu chú thường ngắn gọn, được trì tụng trong truyền thống Mật giáo nhằm gắn kết thân, lời và ý của hành giả với chư Phật, Bồ Tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mật Lặc Nhật Ba Milarepa
Đại hành giả Tây Tạng, từ một người từng tạo nghiệp ác trở thành bậc chứng ngộ qua khổ luyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mật tông
Tông phái tu tập qua chân ngôn (chú), thủ ấn và quán tưởng, dưới sự truyền dạy của thầy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mê tín
Tin mù quáng vào những điều không phù hợp Chánh pháp và nhân quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Minh Đăng Quang
Vị tổ sư đã khai mở một hệ phái Phật giáo bản địa độc đáo của Việt Nam giữa thế kỷ 20.
Xem chi tiết & ví dụ → - Minh sát vipassanā · vipaśyanā
Cách thực hành quán sát trực tiếp thân tâm để thấy rõ bản chất thật của mọi hiện tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Minh sát tuệ vipassanā-ñāṇa
Trí tuệ phát sinh từ thiền quán, soi thấy bản chất thật của thân tâm và mọi hiện tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Minh tâm kiến tánh
Làm sáng tỏ tâm mình và thấy được bản tánh — cốt tủy chứng ngộ của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mõ
Pháp khí bằng gỗ, thường chạm hình cá, được gõ để giữ nhịp đều đặn trong lúc tụng kinh, niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mõ gia trì
Cái mõ nhỏ cầm tay dùng giữ nhịp trong các thời tụng niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mông Sơn thí thực
Một nghi thức bố thí thức ăn cho các cô hồn, thường được tụng vào buổi chiều ở nhiều chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Một niệm khởi
Khoảnh khắc một ý nghĩ vừa nảy lên trong đầu. Đây là thời điểm quý để kịp nhận ra và làm chủ tâm mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mũ Quan Âm
Khăn trùm đầu có hình tượng hoặc danh hiệu Bồ-tát Quán Âm, thường được Phật tử nữ đội khi lễ bái.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mũ Tỳ Lư
Loại mũ có năm cánh tượng trưng Ngũ Phật, được đội khi hành lễ Mật tông hoặc trai đàn chẩn tế, mang tên Phật Tỳ Lô Giá Na.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mục Kiền Liên Moggallāna · Maudgalyāyana
Một trong những đại đệ tử của Đức Phật, được tôn là bậc thần thông số một. Tên tuổi ông gắn liền với câu chuyện cứu mẹ và ngày lễ Vu Lan báo hiếu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mười sáu tuệ minh sát soḷasañāṇa
Mười sáu tầng tuệ giác lần lượt phát sinh trên con đường thiền quán minh sát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Mười tùy niệm dasa anussati
Mười đề mục niệm tưởng giúp lắng tâm, an định và nuôi dưỡng thiện pháp.
Xem chi tiết & ví dụ →
N
- Na Lan Đà Nālandā · Nālandā
Một trung tâm tu học Phật giáo lớn bậc nhất ở Ấn Độ cổ, nơi quy tụ hàng nghìn tăng sĩ và học giả từ nhiều xứ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nam Nhạc Hoài Nhượng
Vị thiền sư đắc pháp nơi Lục Tổ Huệ Năng, thầy của Mã Tổ Đạo Nhất. Dòng thiền của ngài về sau sinh ra hai tông Lâm Tế và Quy Ngưỡng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nam Tuyền
Một vị thiền sư nổi tiếng đời Đường, thầy của Triệu Châu, gắn với công án 'chém mèo'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nan Đà Nanda · Nanda
Một vị hoàng thân dòng Thích Ca theo Phật xuất gia, ban đầu còn vương vấn ái dục nhưng về sau tinh tấn đắc đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu) Nandimitra
Vị La Hán mà truyền thống cho là tác giả 'Pháp Trụ Ký', bản văn ghi lại danh sách và sứ mệnh của các vị La Hán hộ trì Chánh pháp. Tên ngài còn được dịch là Khánh Hữu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nan hành đạo
Con đường tu khó, nương vào tự lực hành Bồ Tát đạo qua nhiều kiếp; đối lại với con đường dễ đi của pháp môn Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nan hành đạo - Dị hành đạo
Hai lối tu: "đường khó" dựa vào sức tự lực gian nan, và "đường dễ" nương vào tha lực niệm Phật cầu vãng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Não pradāśa
Một trạng thái tâm bực dọc, hung hăng nổi lên nối tiếp sau khi đã giận hờn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Naropa Nāropa
Đại thành tựu giả Phật giáo Ấn Độ, thầy của dịch giả Marpa người Tây Tạng. Ngài gắn liền với 'Lục pháp Naropa', sáu pháp tu Mật tông cốt lõi của dòng Kagyu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nặc Cự La Nakula
Vị La Hán Tĩnh Tọa, một trong Thập bát La Hán, tương truyền vốn là người có sức vóc mạnh mẽ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Năng biến pariṇāma
Trong Duy thức học, đây là khả năng của tâm thức biến hiện ra cảnh vật mà ta nhận biết. Có ba lớp thức cùng làm việc biến hiện này.
Xem chi tiết & ví dụ → - Năng lượng sở lượng
Trong khoa luận lý học Phật giáo, đây là cặp chủ thể nhận biết và đối tượng được nhận biết. Hai mặt này luôn đi liền nhau trong mọi nhận thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Năng thủ sở thủ grāhaka-grāhya
Cặp chủ thể nắm bắt và đối tượng bị nắm bắt; buông được cả hai mới chứng trí vô phân biệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngã không pudgala-nairātmya
Sự thật rằng nơi con người không hề có một cái tôi thường còn, độc lập và tự chủ tuyệt đối.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngã mạn māna
Sự kiêu căng, so đo hơn thua, lấy cái "tôi" làm trung tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngạ quỷ
Loài quỷ đói trong lục đạo, chịu khổ vì khát thèm triền miên do nghiệp tham lam keo kiệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngẫu Ích
Tổ thứ chín Tịnh Độ tông đời Minh, pháp danh Trí Húc, soạn 'A Di Đà Kinh Yếu Giải'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghi vicikicchā
Sự hoài nghi do dự về giáo pháp và con đường tu, làm chướng ngại sự tiến bộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghi tình
Khối nghi vấn lớn và sống động khởi lên khi tham công án hay thoại đầu trong Thiền tông, dồn nén đến khi vỡ ra thành trải nghiệm tỉnh ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghĩa Tịnh
Vị cao tăng đời Đường, một trong những nhà sư Trung Hoa sang Ấn Độ cầu pháp. Ông đi bằng đường biển và để lại nhiều bản dịch cùng ký sự quý giá.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghiệp kamma · karma
Hành động có chủ ý (qua thân, khẩu, ý) và kết quả mà nó tạo ra; ta chịu trách nhiệm với việc mình làm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghiệp báo
Kết quả của các hành động (nghiệp) đã tạo, biểu hiện thành sướng khổ trong hiện tại và tương lai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nghiệp cảnh đài
Tấm gương được tin là soi rõ mọi việc thiện ác mà người đã khuất từng tạo lúc sinh thời.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngọ trai
Bữa ăn chính trong ngày của người xuất gia, được thọ thực trước giờ ngọ (giữa trưa) theo giới luật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngọc như ý Maṇi · Cintāmaṇi
Viên ngọc quý trong truyền thuyết có thể hiện ra mọi thứ theo ý muốn, được dùng làm biểu tượng cho giáo pháp viên mãn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ ấm ma
Tập hợp năm mươi cảnh giới sai lệch mà người hành thiền có thể gặp, được phân theo từng uẩn trong một bộ kinh Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ cái Pañca nīvaraṇāni
Năm chướng ngại tâm lý che lấp sự sáng suốt và cản trở thiền định: tham, sân, lười uể, bồn chồn hối tiếc, và nghi ngờ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ căn - Ngũ lực
Năm khả năng tu tập làm nền và làm sức mạnh: tín, tấn, niệm, định và tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ căn (giác quan) Pañcindriya · pañcendriya
Năm cơ quan giác quan của thân: mắt, tai, mũi, lưỡi và thân thể.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ dục pañca kāmaguṇā · pañca kāmaguṇāḥ
Năm thứ ham muốn lớn của con người, là sợi dây vô hình trói tâm vào vòng sinh tử nếu ta đắm chìm trong chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ đình tâm quán
Năm phép quán dùng để chế ngự những tâm bệnh thường gặp, giúp người tu lắng dịu vọng tưởng và đưa tâm vào định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ độn sử Pañca dukkha-paṭighānusayā
Nhóm năm phiền não gốc rễ, sâu nặng và chậm dứt, cần thời gian dài tu tập mới đoạn trừ được, đối lại với những trói buộc dễ nhận và dễ bỏ hơn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ giới
Năm điều đạo đức căn bản của người Phật tử tại gia: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng rượu và chất gây nghiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ hạ phần kết Pañca orambhāgiya saṃyojana
Năm sợi dây trói buộc khiến chúng sinh còn quẩn quanh trong các cảnh giới thấp của vòng sinh tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ lợi sử
Năm loại quan niệm sai lầm sắc bén, dễ khởi và cũng dễ trừ, là một nhóm phiền não thuộc về nhận thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ minh Pañcavidyā
Năm ngành học lớn của Ấn Độ cổ mà người tu Đại thừa được khuyến khích thông thạo để hành đạo và giúp đời.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ nghịch pañcānantariya · pañcānantarya
Năm tội nặng nhất theo Phật giáo, gây hậu quả nghiệp báo cực kỳ nghiêm trọng vì phá hủy những ân nghĩa và nền tảng thiêng liêng nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ nghịch thập ác
Cách gọi gộp những trọng tội nặng nhất, thường nêu trong giáo lý Tịnh độ để nói về khả năng sám hối và vãng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ nhãn Pañcacakṣus
Năm khả năng 'thấy' từ thấp đến cao, từ mắt thịt thường đến cái thấy viên mãn của một vị Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ phần pháp thân
Năm thành phần công đức làm nên thân giải thoát của bậc thánh: giới, định, tuệ, giải thoát, và giải thoát tri kiến. Đây là pháp thân do tu tập mà thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ phương Phật
Năm vị Phật biểu trưng cho năm loại trí tuệ trong Mật tông, mỗi vị ứng với một phương và chuyển hoá một loại phiền não thành trí.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ phương tiện
Năm bước chuẩn bị và điều chỉnh thân tâm giúp việc ngồi thiền được thuận lợi và vững vàng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ tân
Năm thứ rau gia vị có mùi cay nồng mà người tu, nhất là theo truyền thống chay, thường kiêng dùng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ thời bát giáo
Cách sắp xếp toàn bộ lời Phật dạy thành năm giai đoạn và tám loại giáo pháp, do tông Thiên Thai lập ra.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ thừa
Năm 'cỗ xe' giáo pháp, ứng với năm trình độ và mục tiêu tu tập khác nhau của con người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ thượng phần kết Pañca uddhambhāgiya saṃyojana
Năm sợi dây trói buộc thuộc bậc cao, giữ chúng sinh ở trong các cõi thiền sắc giới và vô sắc giới. Đoạn hết năm thứ này thì chứng quả A-la-hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ tịnh cư thiên Suddhāvāsa · Śuddhāvāsa
Năm tầng trời cao thuộc cõi sắc, được xem là nơi tái sinh dành riêng cho các bậc thánh đã đạt quả vị không còn trở lui cõi dục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ triền pañca saṃyojana
Năm thứ phiền não trói buộc tâm, ngăn che sự an định và tiến bộ trên đường tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ trược
Năm sự vẩn đục của thời đại suy đồi, khiến đời sống và tâm người ngày càng nhiễm ô, khó tu hành. Là cách kinh điển mô tả hoàn cảnh thời mạt pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ uẩn pañcakkhandha
Năm nhóm tạo nên một con người: sắc (thân), thọ (cảm giác), tưởng (tri giác), hành (tạo tác), thức (nhận biết). Không nhóm nào là một cái "tôi" cố định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ vị
Năm sản phẩm chế biến từ sữa, được dùng làm hình ảnh ví von cho năm thời kỳ giáo hóa hoặc năm cấp độ thấm nhuần của giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ vị bách pháp
Cách phân loại một trăm pháp thành năm nhóm trong Duy thức học, nhằm trình bày toàn bộ các yếu tố cấu thành kinh nghiệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngũ vị tu tập pañcamārga
Năm chặng tu hành theo Duy thức học, từ tích lũy tư lương cho đến quả vị cứu cánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát Candraprabha
Một trong hai vị Bồ-tát thị giả của Phật Dược Sư, cùng Nhật Quang trợ giúp giáo hóa cõi Tịnh Lưu Ly.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nguyệt Quang Bồ Tát Candraprabha
Vị Bồ-tát thị giả bên phải Đức Phật Dược Sư, tượng trưng ánh trăng dịu mát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nguyệt Xứng Candrakīrti
Một luận sư Phật giáo Ấn Độ, người bảo vệ và khai triển tư tưởng Trung quán của Long Thọ theo lối lập luận quy mậu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngữ lục
Thể loại sách ghi chép lại lời nói, đối đáp và hành trạng của các Thiền sư, đặc trưng riêng của truyền thống Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngưỡng Sơn Huệ Tịch
Thiền sư Trung Hoa, đệ tử của Quy Sơn Linh Hựu, cùng thầy khai sáng tông Quy Ngưỡng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ngưu Đầu Mã Diện
Hai quỷ tốt đầu trâu mặt ngựa trong địa ngục, chuyên áp giải và hành tội theo quan niệm dân gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhân duyên
Nhân (hạt giống chính) và duyên (điều kiện hỗ trợ) cùng hội đủ thì kết quả mới sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhân duyên quán
Phép quán chiếu chuỗi mười hai nhân duyên để thấy rõ lý duyên khởi. Pháp tu này chuyên đối trị tâm si mê, giúp hiểu vì sao có khổ và luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhân nào quả nấy
Cách nói dân gian khẳng định mọi việc xảy đến đều có nguồn cội từ chính hành động trước đó của ta. Gieo gì gặt nấy, không sai chạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhẫn nhục kṣānti
Sự kiên nhẫn, bao dung, chịu đựng nghịch cảnh và lời trái ý mà tâm không nổi giận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhân quả
Quy luật gieo nhân nào gặt quả nấy: mọi hành động đều dẫn đến kết quả tương ứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhân vô ngã pudgala-nairātmya
Chân lý rằng trong con người không có một cái 'tôi' thường còn, chủ tể; một trong hai loại vô ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhập Bồ Tát Hạnh Bodhicaryāvatāra
Tác phẩm nổi tiếng của ngài Tịch Thiên, hướng dẫn nuôi lớn tâm Bồ đề và thực hành sáu hạnh ba la mật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhập định samāpatti · samāpatti
Việc đưa tâm an trú vững vàng vào trạng thái thiền định, tách khỏi tán loạn của ngoại cảnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhập Niết bàn
Sự ra đi của Đức Phật hay bậc giác ngộ khi xả bỏ thân, chứng nhập Niết bàn trọn vẹn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất đa tương tức
Nguyên lý đặc trưng của Hoa Nghiêm: một là tất cả, tất cả là một; mọi sự vật bao hàm và dung thông lẫn nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất hành tam muội ekavyūha-samādhi
Tam muội chuyên nhất một hạnh, an trụ tâm trên một đối tượng hay pháp giới bình đẳng, không tán loạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhật Liên
Một đại sư Nhật Bản thời trung cổ, sáng lập tông phái đề cao việc trì tụng danh hiệu Kinh Pháp Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất niệm tam thiên
Giáo lý đặc sắc của tông Thiên Thai: một niệm tâm hiện tại đã bao gồm trọn vẹn muôn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát Sūryaprabha
Vị Bồ Tát thị giả của Phật Dược Sư, đứng đầu chúng Bồ Tát ở cõi Tịnh Lưu Ly, biểu trưng cho ánh sáng mặt trời.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhật Quang Bồ Tát Sūryaprabha
Một trong hai vị Bồ-tát thị giả thân cận của Đức Phật Dược Sư, tượng trưng cho ánh sáng ban ngày.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tâm
Tâm chuyên nhất, không tán loạn, dồn trọn vào một đối tượng tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tâm (thiền chi) ekaggatā · ekāgratā
Chi thiền 'nhất tâm': trạng thái tâm gom về một điểm, chuyên chú không tản mác trong định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tâm bất loạn
Niệm Phật đến mức tâm chuyên nhất, không còn tán loạn — mục tiêu mà pháp môn trì danh hướng tới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tâm nhị môn
Giáo nghĩa cốt lõi của Khởi tín luận: một tâm mở ra hai cửa là chân như và sinh diệt, bao trùm mọi pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tâm tam quán
Phép quán đặc sắc của tông Thiên Thai: trong một niệm tâm đồng thời thấy được ba sự thật là không, giả và trung. Ba mặt này vốn không tách rời nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất thiết chủng trí sarvākārajñatā
Trí tuệ rốt ráo của Phật biết tường tận tất cả pháp cùng mọi sai biệt của chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất thiết trí sabbaññutā · sarvajñatā
Trí thông đạt tánh không, tướng chung của tất cả các pháp; một trong ba thứ trí của giáo lý Bát-nhã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhất tức nhất thiết
Giáo lý Hoa Nghiêm: một tức là tất cả, tất cả tức là một; mỗi pháp dung nhiếp trọn vẹn pháp giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhị đế satyadvaya
Hai mức độ chân lý: sự thật quy ước của đời sống thường ngày, và sự thật tối hậu về bản chất rỗng lặng của mọi hiện tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhị đế trung đạo
Y nơi hai đế chân và tục mà hiển bày trung đạo: chẳng phải có, chẳng phải không, lìa hai cực đoan.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhị không
Hai phương diện của tánh không: cái tôi là không (ngã không) và mọi pháp đều không có tự tính (pháp không).
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhị thiền dutiya-jhāna · dvitīya-dhyāna
Tầng thiền định thứ hai trong bốn thiền sắc giới, nơi tâm vắng bặt sự tìm xét thô và lắng vào sự an định bên trong.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhị thừa
Cách gọi chung hai con đường tu của hàng Thanh văn và Duyên giác, theo cách phân loại của giáo lý Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhiếp Đại Thừa Luận Mahāyānasaṃgraha
Bộ luận hệ thống hóa giáo nghĩa Duy thức của Đại thừa, được xem là một trong các văn bản nền tảng của học phái Du Già hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhiếp tâm
Gom thu cái tâm đang tản mác, lăng xăng về một mối để giữ cho lắng đọng, an định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nhục kế uṇhīsa · uṣṇīṣa
Khối thịt nhô cao trên đỉnh đầu Đức Phật, một trong ba mươi hai tướng tốt, biểu trưng trí tuệ siêu việt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như huyễn māyā
Cách nhìn vạn pháp như ảo thuật, như mộng, như bọt nước — có vẻ thật mà không có thực thể bền chắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai tathāgata
Một danh hiệu của Phật, nghĩa là "bậc đến từ chân như" hay "đến như thế".
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai tạng tathāgatagarbha
Kho tàng giác ngộ tiềm ẩn trong mỗi chúng sinh, đồng nghĩa với Phật tánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai tạng duyên khởi
Thuyết duyên khởi cho rằng chân tâm Như Lai tạng tùy duyên mà hiện ra mọi hiện tượng nhiễm và tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh
Khả năng thành Phật vốn sẵn nơi mỗi chúng sinh, bản chất luôn trong sạch dù đang bị phiền não che lấp. Một giáo lý quan trọng của Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai thập lực Dasa tathāgatabala · Daśabala
Mười năng lực trí tuệ chỉ riêng một vị Phật mới có, dùng để thấu rõ căn cơ, nghiệp báo và cảnh giới của chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như Lai thiền
Pháp thiền tu theo thứ lớp giáo lý kinh điển do Đức Phật dạy, phân biệt với lối thiền của các Tổ sư.
Xem chi tiết & ví dụ → - Như thật tri kiến
Thấy biết sự vật đúng như thật, không thêm bớt qua lăng kính ưa ghét.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm (tâm sở) sati · smṛti
Một yếu tố của tâm có chức năng ghi nhớ rõ ràng đối tượng đã từng kinh nghiệm, không để bị quên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm căn satindriya · smṛtīndriya
Một trong năm căn, năng lực ghi nhớ và chú tâm bền bỉ, không quên đối tượng tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm châu japamālā
Chuỗi hạt dùng để lần đếm số lần khi niệm Phật hoặc trì chú; còn gọi là tràng hạt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm giác chi sati-sambojjhaṅga
Giác chi chánh niệm, sự ghi nhận tỉnh giác rõ ràng đối tượng, đứng đầu trong bảy giác chi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm giới sīlānussati
Phép tu nhớ nghĩ đến giới hạnh trong sạch của mình để tâm an vui và thêm vững lòng tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niêm hoa vi tiếu
Điển tích nổi tiếng về việc trao truyền tâm pháp không qua lời nói, được nhà Thiền xem là cội nguồn của dòng truyền thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm hơi thở ānāpānasati · ānāpānasmṛti
Phép tu giữ tâm tỉnh thức theo dõi hơi thở vào ra, một trong những đề mục thiền nền tảng nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm hương
Nghi thức dâng hương kèm quán nguyện ở phần mở đầu một thời khóa lễ bái, tụng niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm pháp dhammānupassanā
Phép quán thứ tư trong bốn lĩnh vực quán niệm, hướng tâm vào quan sát các pháp như chướng ngại, các uẩn và yếu tố giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Phật
Pháp tu nhớ nghĩ và xưng danh hiệu Phật (thường là "Nam mô A Di Đà Phật") để nhất tâm, cầu vãng sinh Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Phật ba la mật
Pháp niệm Phật được tu đến chỗ rốt ráo viên mãn, hợp nhất với thật tướng và thâu nhiếp cả sáu hạnh ba-la-mật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Phật đường
Nơi chuyên dành cho việc niệm Phật và tu pháp môn Tịnh độ, thường nhỏ hơn ngôi chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Phật quán buddhānussati · buddhānusmṛti
Pháp quán tưởng đến hình tướng và công đức của Phật để đối trị tâm nhiều phiền não chướng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Phật tam muội buddhānusmṛti-samādhi
Trạng thái định sâu đạt được nhờ chuyên tâm niệm Phật, khi tâm hành giả và đối tượng niệm trở nên hợp nhất, vắng lặng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm Tăng saṅghānussati
Một pháp tu nhớ nghĩ đến những đức hạnh cao quý của tăng đoàn hiền thánh, giúp nuôi lớn niềm tin và tâm an tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm tâm cittānupassanā
Bước thiền quán quan sát chính trạng thái của tâm mình trong từng lúc, để thấy rõ tâm đang ra sao.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm thân kāyānupassanā
Phép quán sát thân thể để giữ tâm tỉnh giác, là chặng đầu trong bốn lĩnh vực quán niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm thí cāgānussati
Phép tu nhớ nghĩ đến hạnh bố thí, rộng lượng của bản thân để nuôi lớn tâm xả ly.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm thiên devatānussati
Pháp tu tưởng nhớ đến các đức lành như tín, giới, bố thí, trí tuệ vốn đưa chúng sinh sinh lên cõi trời. Đây là một trong mười đề mục tùy niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm thọ vedanānupassanā
Phép quán thứ hai trong bốn lĩnh vực chánh niệm: nhận biết rõ ràng các cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính khi chúng khởi lên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm thọ trong thiền
Việc quán sát các cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính khi đang hành thiền. Mục đích là thấy chúng đến rồi đi để tâm không bám víu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm tịch tịnh upasamānussati
Một trong các đề mục tu tập bằng cách thường nhớ nghĩ đến sự vắng lặng, an ổn tuyệt đối của Niết bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niệm tử maraṇānussati
Phép quán niệm về cái chết tất yếu để sống tỉnh giác và tinh tấn tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Niết bàn nibbāna · nirvāṇa
Trạng thái an tịnh tuyệt đối khi tham, sân, si đã dập tắt; chấm dứt khổ và vòng luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nikāya Nikāya
Tên gọi các bộ sưu tập lời dạy của Đức Phật được ghi bằng tiếng Pāli, nguồn tư liệu gần với Phật giáo thời kỳ đầu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Núi Tu Di sineru · sumeru
Ngọn núi đứng ở trung tâm thế giới theo vũ trụ quan Phật giáo cổ; mang ý nghĩa biểu tượng nhiều hơn là một địa điểm địa lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Núi Yên Tử
Ngọn núi thiêng ở tỉnh Quảng Ninh, được xem là cái nôi của dòng thiền Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nước chảy đá mòn
Thành ngữ chỉ sự kiên trì bền bỉ lâu dài ắt đạt kết quả, thường dùng khuyến khích tu tập tinh tấn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Nước cúng Phật
Chén nước trong được dâng lên bàn Phật, biểu trưng cho tâm thanh tịnh, trong sáng, bình đẳng và mát mẻ.
Xem chi tiết & ví dụ →
O
- Oan gia trái chủ
Những người mà ta từng gây oán hoặc thiếu nợ ở đời trước, nay gặp lại để đòi báo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Oan oan tương báo
Thành ngữ chỉ chuỗi báo thù qua lại không dứt giữa các bên ôm lòng thù hận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ở hiền gặp lành
Lời người xưa khuyên sống lương thiện thì rồi sẽ gặp điều tốt đẹp.
Xem chi tiết & ví dụ →
P
- Phá giới sīlabheda
Hành vi vi phạm giới luật đã thọ, làm tổn hại giới thể và sự thanh tịnh của người tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phá tà hiển chánh
Phương pháp luận đặc trưng của tông Trung quán: chỉ cần phá bỏ cái thấy sai thì cái thấy đúng tự hiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phá tham (Phá thoại đầu)
Khoảnh khắc khối nghi trong tham thiền bất chợt vỡ tung, hành giả bừng sáng nhận ra bản tánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phạm Thiên Brahmā · Brahmā
Vị vua đứng đầu các cõi trời thuộc Sắc giới. Trong kinh điển, vị này được kể là người đã thỉnh cầu Đức Phật đem giáo pháp ra giảng dạy cho thế gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phạm thiên giới Brahmaloka · Brahmaloka
Các tầng trời thuộc cõi Sắc, nơi những vị trời đã lìa dục, đạt tâm thanh tịnh nhờ thiền định cư ngụ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phản quan tự kỷ
Quay ánh nhìn vào bên trong để tự soi xét tâm mình, thay vì mải tìm cầu nơi ngoại cảnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp dharma
Giáo lý và sự thật Đức Phật chỉ dạy; cũng có nghĩa là mọi hiện tượng, sự vật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Chiếu
Vị tổ thứ tư của Liên tông (Tịnh độ) đời Đường, người sáng chế lối ngũ hội niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp danh
Tên đạo được thầy đặt cho khi quy y hoặc xuất gia, đánh dấu đời sống tâm linh mới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp đường
Giảng đường trong chùa, nơi vị thầy thuyết giảng giáo pháp và đại chúng tập trung nghe pháp. Đây là một không gian quan trọng trong sinh hoạt tự viện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp giới
Toàn thể vũ trụ vạn pháp; trong Đại thừa chỉ bản thể bao trùm tất cả hiện tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp giới duyên khởi
Học thuyết duyên khởi của tông Hoa Nghiêm, nhấn mạnh mọi sự vật dung thông, nương nhau vô tận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp giới quán
Phép quán tưởng đặc trưng của tông Hoa Nghiêm, dẫn dắt hành giả từ quán cái không tới cái nhìn dung thông vô ngại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp hành paṭipatti
Phần thực hành tu tập - thiền định và quán chiếu - bên cạnh phần học hiểu giáo lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Hiển
Một vị sư Trung Hoa thời cổ đã đi bộ sang Ấn Độ thỉnh kinh và viết lại hành trình trong cuốn Phật Quốc Ký.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp học pariyatti
Phương diện học hiểu, nghiên cứu giáo lý kinh điển, làm nền tảng cho việc thực hành tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp hội
Buổi tụ họp đông người để nghe giảng pháp, tụng kinh hoặc hành lễ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp hỷ dhammapīti
Niềm hỷ lạc trong sạch khởi lên khi tiếp xúc với Chánh pháp qua nghe pháp, hành thiền hay thể nhập chân lý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp khí
Các dụng cụ dùng trong nghi lễ và tu tập như chuông, mõ, khánh, trống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp không dharma-nairātmya
Giáo lý cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp loa Śaṅkha
Vỏ ốc tù và dùng làm pháp khí, biểu trưng cho âm thanh giáo pháp vang vọng khắp nơi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm)
Thiền sư đời Trần, tổ thứ hai của thiền phái Trúc Lâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp luân
Bánh xe Pháp — biểu tượng giáo pháp của Phật, "chuyển pháp luân" nghĩa là bắt đầu giảng dạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp luân thường chuyển
Lời nguyện cầu bánh xe Chánh pháp luôn được chuyển vận, tức Phật pháp được truyền bá không dứt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp môn
Một phương pháp, con đường tu tập cụ thể (như niệm Phật, tham thiền, trì chú).
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp nhãn
Con mắt trí tuệ thấy rõ Chánh pháp; một trong năm loại mắt (ngũ nhãn).
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Nhãn Văn Ích
Vị thiền sư khai sáng một trong năm dòng thiền lớn của Thiền tông Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Nhiên
Vị tổ sáng lập một tông phái Tịnh độ độc lập ở Nhật Bản, đề cao việc chuyên tâm niệm danh hiệu Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Tạng (Hiền Thủ)
Vị cao tăng đời Đường có công lớn hoàn thiện hệ thống giáo lý của Hoa Nghiêm tông, thường được tôn xưng là Hiền Thủ quốc sư.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Tạng Tỳ Kheo Dharmākara
Tiền thân của Phật A Di Đà, khi còn tu hạnh Bồ tát đã phát những đại nguyện kiến lập cõi Cực Lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp tánh dharmatā
Bản tánh chân thật, bất biến của mọi sự vật hiện tượng; còn gọi là chân như, vắng lặng không sinh không diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp thành paṭivedha
Sự thực chứng đạo quả giải thoát — thành quả sau cùng của việc học và hành Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp thân dharmakāya
Thân chân lý của Phật, là bản thể giác ngộ vượt khỏi hình tướng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp thân Bồ-tát
Bậc Bồ-tát đã bước vào các địa vị chứng ngộ cao, phần nào thể nhập được chân lý tuyệt đối, khác với Bồ-tát còn ở hàng phàm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp trần dhammārammaṇa · dharmāyatana
Đối tượng riêng của ý thức — những hình ảnh, ý niệm và pháp được tâm tư duy nắm bắt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Tướng tông
Tông phái Phật giáo Trung Hoa chuyên nghiên cứu Duy thức, do Huyền Trang truyền lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp vị
Hương vị an lạc, thấm thía có được khi thực sự thể nghiệm giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp vô ngã dharma-nairātmya
Các pháp đều không có tự thể độc lập thường hằng; cùng nhân vô ngã hợp thành hai vô ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp xứ sở nhiếp sắc
Loại vật chất rất vi tế mà chỉ ý thức nhận biết được, không thấy bằng mắt hay các giác quan thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Pháp Xứng Dharmakīrti
Một trong những nhà luận lý học Phật giáo lớn nhất Ấn Độ, kế thừa và kiện toàn hệ thống nhân minh học của Trần Na.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phát Bồ-đề tâm bodhicitta-utpāda
Khởi tâm nguyện thành Phật để cứu độ chúng sinh, điểm khởi đầu của con đường Bồ-tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phạt Na Bà Tư Vanavāsin
Một trong Thập bát La Hán, thường gọi là Tọa Lộc La Hán hoặc Khán Môn La Hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phát tâm
Khởi lên ý nguyện tu hành hoặc làm việc thiện một cách mạnh mẽ, chân thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phạt Xà La Phất Đa La Vajraputra
Tên phiên âm của Tôn giả Vajraputra, vị Tiếu Sư La Hán trong nhóm Thập bát La Hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phẫn kodha · krodha
Một trạng thái tâm bất thiện thuộc nhóm phiền não nhỏ, là cơn giận bừng phát ngay khi gặp cảnh trái ý trước mắt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phần đoạn sinh tử
Sinh tử có kỳ hạn và hình hài thô của phàm phu trong ba cõi, đối lại với sinh tử vi tế của các bậc thánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật buddha
Bậc đã hoàn toàn giác ngộ, tự mình tỉnh thức và chỉ đường cho người khác; nghĩa đen là "người tỉnh thức".
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật Âm Buddhaghosa
Vị luận sư lớn của Phật giáo Nam truyền, người biên soạn và hệ thống hóa giáo lý thành bộ luận nổi tiếng về con đường tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật Dược Sư bhaiṣajyaguru
Vị Phật ở phương Đông gắn với nguyện cứu khổ bệnh tật và an lành; biểu trưng cho sự chữa lành cả thân lẫn tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật đản
Ngày kỷ niệm Đức Phật Thích Ca đản sinh, thường tổ chức vào rằm tháng Tư âm lịch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật điện
Gian điện chính thờ Phật trong chùa, nơi tôn trí tượng Phật để lễ bái và cử hành nghi lễ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật độ người hữu duyên
Câu nói nhắc rằng dù Phật từ bi vô hạn, chỉ những ai đủ duyên lành, biết tin nhận và thực hành lời Pháp mới được lợi ích cứu độ. Duyên chưa chín thì khó dẫn dắt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật Đồ Trừng
Cao tăng Tây Vực có công lớn truyền bá Phật pháp ở Trung Hoa thế kỷ thứ 4.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật giáo Bắc truyền
Nhánh Phật giáo lan truyền lên phía bắc, qua Trung Á vào Trung Hoa rồi tỏa ra vùng Đông Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật giáo Nam truyền
Nhánh Phật giáo lưu giữ kinh tạng Pali, lan tỏa từ Ấn Độ qua Tích Lan xuống các nước Đông Nam Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật giáo Nguyên thủy theravāda
Truyền thống Phật giáo gìn giữ giáo lý và giới luật gần với thời Đức Phật; phổ biến ở Nam và Đông Nam Á.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật giáo Tây Tạng
Hình thái Phật giáo phát triển trên cao nguyên Tây Tạng, nổi bật với nghi quỹ Mật tông và hệ thống tu viện chặt chẽ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật Hộ Buddhapālita
Luận sư Trung Quán người Ấn Độ, được xem là người mở đường cho phương pháp luận của phái Quy Mậu (Prāsaṅgika).
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật quang
Hào quang, ánh sáng tỏa ra từ thân Phật, biểu trưng cho trí tuệ và lòng từ bi soi sáng khắp muôn loài. Hình ảnh quen thuộc trong kinh điển và tranh tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật tại tâm
Lời nhắc rằng Phật tánh sẵn có nơi tâm mỗi người, không phải tìm cầu ở bên ngoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật tánh
Khả năng giác ngộ sẵn có nơi mỗi chúng sinh; ai cũng có thể thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật tánh thường trụ
Tông chỉ cho rằng mọi chúng sinh đều sẵn có Phật tánh thường hằng và đều sẽ thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật thất
Khóa tu bảy ngày chuyên tâm niệm Phật, nhằm đạt đến nhất tâm bất loạn, thường do hành giả Tịnh Độ thực hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phất trần
Cây phất bằng lông hoặc sợi dùng phủi bụi, đồng thời là pháp khí biểu trưng của bậc trưởng lão thiền môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phật tử
Người con Phật — người đã quy y Tam Bảo và thực hành lời dạy của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phi lượng
Một kiểu nhận thức sai lầm, khi sự suy đoán hay phán đoán không khớp với sự thật. Đây là loại nhận thức không đáng tin trong nhân minh học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy)
Cốt tủy của pháp tọa thiền mặc chiếu: an trú trong trạng thái vượt khỏi mọi suy lường, phân biệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phi tưởng phi phi tưởng xứ nevasaññānāsaññāyatana · naivasaṃjñānāsaṃjñāyatana
Tầng thiền định vô sắc cao nhất, nơi tri giác trở nên cực kỳ vi tế, gần như không còn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phiền não kleśa
Những trạng thái tâm bất an làm khổ mình và người: tham, sân, si, ngã mạn, nghi ngờ, tà kiến...
Xem chi tiết & ví dụ → - Phiền não chướng kleśāvaraṇa
Lớp chướng ngại do chấp ngã sinh ra phiền não, ngăn không cho giải thoát khỏi vòng sinh tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phiền não tức Bồ đề
Tư tưởng Đại thừa: ngay trong phiền não, nếu giác ngộ, sẽ thấy được Bồ đề — không lìa khổ mà tìm giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phóng dật pamāda · pramāda
Trạng thái tâm buông lung, lơ là, không gìn giữ và phòng hộ mình nơi điều thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phóng hạ đồ đao
Cách nói Hán-Việt của câu "buông dao thành Phật": buông bỏ con dao đang cầm xuống là chuyển hóa ngay tức khắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phóng sinh
Thả tự do cho các sinh vật sắp bị giết, thể hiện lòng từ bi và nuôi dưỡng tâm không sát hại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phowa
Pháp tu của Phật giáo Tây Tạng, hướng dẫn chuyển di tâm thức người sắp mất về cõi an lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phổ Hiền samantabhadra
Vị Bồ tát tượng trưng cho hạnh nguyện và thực hành rộng lớn; nổi tiếng với mười hạnh nguyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phú makkha · mrakṣa
Trạng thái tâm che giấu lỗi lầm của mình vì sợ tổn hại đến danh dự và lợi lộc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phú Lâu Na Puṇṇa · Pūrṇa
Một trong mười vị đại đệ tử của Đức Phật, nổi tiếng giảng pháp hay và thuyết phục đến mức cảm hóa được cả những vùng đất hung dữ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phục Hổ La Hán
Vị thứ mười tám trong Thập bát La Hán, biểu tượng cho công hạnh hàng phục cọp dữ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phước chủ lễ thầy
Thành ngữ nói về việc cúng lễ: gia chủ cầu phước, thầy cúng nhận lễ vật, mỗi bên một phần.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phước điền puññakkhetta · puṇyakṣetra
Hình ảnh ví những đối tượng đáng kính như Tam Bảo, cha mẹ, người khổ đau là thửa ruộng tốt để ta gieo trồng phước đức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phước đức
Quả lành, may mắn có được nhờ làm việc thiện như bố thí, giúp đỡ, giữ giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phước trí nhị nghiêm
Hai thứ trang nghiêm mà Bồ-tát vun bồi: kho phước đức và kho trí tuệ, đủ cả mới thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phước tuệ song tu
Tu cả phước (làm việc lành) lẫn tuệ (trau dồi trí tuệ) song song, như hai cánh của con chim.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phương tiện upāya
Cách thức khéo léo, uyển chuyển mà Phật và Bồ tát dùng để dẫn dắt chúng sinh theo căn cơ mỗi người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Phương trượng
Vốn chỉ căn phòng nhỏ của vị trụ trì trong chùa. Về sau, từ này dùng để gọi chính vị trụ trì hay bậc thầy đứng đầu một tự viện.
Xem chi tiết & ví dụ →
Q
- Quả báo
Hệ quả tốt hoặc xấu mà ta nhận lãnh do những việc đã làm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai
Thành ngữ chỉ lẽ đời đổi thay: hết hồi khốn cùng tất đến lúc hanh thông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quá đường
Nghi thức thọ trai trong chánh niệm tại trai đường của thiền môn, có quán tưởng và chú nguyện trước khi ăn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quá ngọ bất thực
Giới luật không ăn sau giờ ngọ (giữa trưa) cho đến rạng đông ngày hôm sau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quả tuệ phala ñāṇa
Tuệ giác sinh khởi ngay sau khoảnh khắc chứng đạo, thọ hưởng sự tịch tịnh của quả vị giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán chiếu
Việc dùng trí tuệ soi rọi để thấy rõ bản chất thật của sự vật và của chính tâm mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán đảnh abhiṣeka
Một nghi thức truyền pháp trang trọng trong Mật tông, đánh dấu việc cho phép hành giả tu một pháp môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán hơi thở ānāpānasati
Phép theo dõi hơi thở vào ra để nuôi dưỡng chánh niệm và định tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán niệm niệm Phật
Cách tu kết hợp vừa hình dung về Phật vừa miệng xưng niệm danh hiệu, giúp gom tâm tản mạn về một chỗ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán pháp dhammānupassanā
Niệm xứ quán sát các pháp như năm triền cái, năm uẩn, bảy giác chi theo đúng thật tướng của chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán pháp vô ngã
Phép quán xét thấy mọi sự vật, hiện tượng đều do nhân duyên hợp thành, không có cái tôi hay bản thể riêng cố định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán tâm cittānupassanā
Pháp niệm xứ quán sát các trạng thái của tâm như tham, sân, si, tâm định hay tán loạn, sinh khởi và diệt mất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán thân kāyānupassanā
Phép niệm xứ quán sát thân thể: theo dõi hơi thở, các oai nghi đi đứng, các bộ phận bất tịnh và bốn đại. Là cửa vào đầu tiên của Tứ niệm xứ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán Thế Âm avalokiteśvara
Vị Bồ tát biểu trưng cho lòng từ bi, lắng nghe tiếng kêu cứu khổ của muôn loài để cứu giúp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán thọ vedanānupassanā
Phép niệm xứ quán sát các cảm thọ khổ, lạc, không khổ không lạc một cách rõ ràng đúng như thật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán tưởng
Hình dung trong tâm một đối tượng (như hình Phật, mạn đà la) để định tâm và chuyển hóa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quán tưởng niệm Phật
Một cách niệm Phật bằng việc hình dung rõ ràng tướng tốt của Phật và cảnh giới trang nghiêm của Ngài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quang minh tưởng āloka-saññā · āloka-saṃjñā
Phép quán tưởng ánh sáng để xua tan buồn ngủ, hôn trầm và làm cho tâm sáng tỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quay đầu là bờ
Khi đã lỡ lầm, chỉ cần biết dừng tay và sửa đổi thì lập tức có lối ra.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quý ottappa · apatrāpya
Một trạng thái tâm thiện: biết e dè, ngại ngùng trước người khác và dư luận, nhờ đó tránh xa việc xấu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quy Sơn Linh Hựu
Thiền sư đời Đường, cùng đệ tử Ngưỡng Sơn lập nên một tông phái Thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quỷ thần
Tên gọi chung các loài chúng sinh vô hình thuộc cõi quỷ và thần; có loài hung dữ, có loài hộ trì điều lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Quy y
Quay về nương tựa Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), đánh dấu việc chính thức trở thành Phật tử.
Xem chi tiết & ví dụ →
R
S
- Sa di śrāmaṇera
Người mới xuất gia, tuổi nhỏ hoặc chưa thọ giới cụ túc, giữ mười giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sa di thập giới dasa sīla · daśaśīla
Mười điều răn mà người nam mới vào chùa tập sự xuất gia phải gìn giữ, làm bước chuẩn bị trước khi thọ giới tỳ kheo đầy đủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sa môn śramaṇa
Người tu hành từ bỏ đời sống thế tục, sống đời thanh bần để cầu giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sa-di giới dasa sīla
Mười điều giới mà người mới xuất gia (sa-di) thọ trì, mở rộng từ năm giới căn bản của người tại gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sách tấn
Khuyến khích, thúc đẩy nhau tinh tấn tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sakya Pandita
Đại sư Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 13, học giả uyên bác của phái Sakya và là một trong Ngũ tổ Sakya.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sám hối
Nhận ra, ăn năn lỗi lầm đã làm và quyết tâm không tái phạm; làm tâm nhẹ và trong sạch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sám Hối Hồng Danh
Nghi thức sám hối bằng cách lễ lạy danh hiệu nhiều vị Phật để tiêu trừ tội chướng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sám hối yết-ma
Nghi thức sám hối tội theo pháp yết-ma, thực hiện trước Tăng chúng để phục hồi giới thanh tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sám văn
Bài văn dùng để tụng đọc trong nghi lễ, qua đó người tu bày tỏ lòng ăn năn lỗi lầm và phát nguyện sửa đổi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sát-na khaṇa · kṣaṇa
Khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi — đơn vị thời gian nhỏ nhất; trong từng sát-na, mọi thứ đều sinh ra rồi mất đi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sát-na diệt kṣaṇabhaṅga
Học thuyết cho rằng mọi pháp hữu vi sinh ra rồi hoại diệt ngay trong từng khoảnh khắc cực ngắn (sát-na).
Xem chi tiết & ví dụ → - Sát-na định khaṇika-samādhi
Trạng thái định tập trung trong từng sát-na sinh diệt nối nhau, làm nền tảng cho thiền quán minh sát theo dõi các pháp đang khởi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc rūpa
Yếu tố vật chất, thân thể và mọi đối tượng có hình tướng; uẩn thứ nhất trong ngũ uẩn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc cứu cánh thiên Akaniṭṭha · Akaniṣṭha
Tầng trời cao nhất của Sắc giới, đỉnh của Ngũ Tịnh Cư, nơi các bậc Bất hoàn an trú trước khi nhập Niết-bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc giới
Cõi của chư thiên đạt thiền định, còn hình sắc vi tế nhưng đã lìa dục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc pháp rūpa · rūpa
Nhóm các pháp thuộc về vật chất và hiện tượng có hình tướng, đối lập với nhóm pháp thuộc tâm trong cách phân loại của Phật học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc sắc không không
Cách nói quen thuộc diễn tả rằng mọi sự vật vừa hiện hữu vừa không có thật thể cố định, rút ra từ tinh thần Bát-nhã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sắc tức thị không rūpaṃ śūnyatā
Câu cốt lõi của Tâm Kinh: cái có hình tướng (sắc) và tánh không vốn không tách rời — hai mặt của cùng một thực tại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sân dosa
Sự giận dữ, ghét bỏ, chống đối — muốn xua đẩy điều mình không ưa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Si moha
Sự mê mờ, thiếu hiểu biết, không thấy rõ sự thật; gốc của tham và sân.
Xem chi tiết & ví dụ → - Siểm sāṭheyya · śāṭhya
Tật xấu trong tâm: nịnh nọt, quanh co dối trá để che giấu lỗi lầm và lấy lòng người khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sinh ký tử quy
Quan niệm xem cuộc sống chỉ là nơi gửi tạm, còn cái chết là sự trở về, giúp con người bớt sợ hãi và bình thản trước vô thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sinh lão bệnh tử
Bốn chặng khổ cơ bản ai cũng đi qua: được sinh ra, già đi, đau ốm và chết. Đây là sự thật về thân phận con người mà đạo Phật mời ta nhìn thẳng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Soi sáng nội tâm
Dùng sự tỉnh thức và trí tuệ để nhìn vào bên trong tâm mình, nhận diện rõ các trạng thái và phiền não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Song lộc Migadāya · Mṛgadāva
Hình tượng hai con nai chầu hai bên một bánh xe Pháp. Đây là biểu tượng gợi nhớ vườn Lộc Uyển, nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sổ tức
Phép đếm hơi thở để nhiếp tâm — đếm từ một đến mười theo hơi thở vào ra rồi lặp lại.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sổ tức quán
Phép quán đếm hơi thở để gom tâm lại, đối trị tình trạng tâm lăng xăng tán loạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sống gửi thác về
Một cách nói nhẹ nhàng về kiếp người: sống chỉ là tạm trú, chết là trở về chốn cũ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sông Ni Liên Thiền Nerañjarā · Nairañjanā
Dòng sông gần Bồ Đề Đạo Tràng nơi Đức Phật tắm gội và thọ bát cháo sữa trước đêm thành đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sở biến
Phần cảnh tướng do thức biến hiện ra, đối lại với phần thức làm chủ thể biến hiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sơ chuyển pháp luân Dharmacakrapravartana
Buổi thuyết pháp mở đầu sự nghiệp hoằng hóa của Đức Phật, đánh dấu lần đầu giáo pháp được truyền ra thế gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sở duyên ārammaṇa · ālambana
Đối tượng mà tâm bám vào để nhận biết hoặc để an trú trong khi hành thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sơ thiền
Tầng thiền định đầu tiên trong bốn tầng thiền sắc giới, còn tầm và tứ, đầy hỷ lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sở tri chướng jñeyāvaraṇa
Loại chướng ngại do bám chấp vào các pháp, làm che lấp trí tuệ thấy biết chân lý và cản trở việc thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sơ tướng (Biến tác tướng) parikamma-nimitta
Hình ảnh thô của đề mục thiền mà hành giả nắm bắt được trong giai đoạn đầu khi mới chú tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sơn môn
Cổng chính dẫn vào chùa; cũng được dùng để chỉ chung một ngôi chùa hoặc một tông phái, dòng thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Súc sinh tiracchāna · tiryak
Loài vật — một trong sáu cảnh giới luân hồi. Đời sống bị chi phối bởi bản năng và si mê, do nghiệp si chiêu cảm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sự pháp giới
Cảnh giới của muôn vật muôn việc sai khác, tầng quán chiếu cơ bản nhất về thế giới hiện tượng trong giáo lý Hoa Nghiêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Sự sự vô ngại
Cảnh giới cao nhất trong giáo lý Hoa Nghiêm: mọi sự vật hiện tượng đều dung thông, hòa nhập vào nhau không ngăn ngại. Một là tất cả, tất cả là một.
Xem chi tiết & ví dụ →
T
- Ta bà sahā
Thế giới chúng ta đang sống — cõi "kham nhẫn", nơi chúng sinh chịu nhiều khổ mà vẫn nhẫn chịu để tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tà kiến
Quan điểm sai lầm, lệch lạc về sự thật — như phủ nhận nhân quả, chấp đoạn chấp thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tác pháp yết-ma kamma-vācā · karma-vācanā
Việc Tăng đoàn thực hiện các nghi thức tác pháp theo luật để quyết định những việc chung như truyền giới, sám hối.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tác ý manasikāra · manaskāra
Hoạt động tâm lý khiến tâm hướng đến và bám lấy đối tượng, làm khởi điểm cho mọi nhận biết.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tại gia
Tu tập trong khi vẫn sống đời sống gia đình và công việc thế tục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tái sinh Punabbhava · Punarbhava
Sự sinh trở lại trong một đời sống mới sau khi chết, do nghiệp lực dẫn dắt theo định luật luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tại triền pháp thân
Pháp thân khi còn bị phiền não quấn ràng, tức tánh giác nơi chúng sinh chưa hiển lộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tàm hiri · hrī
Trạng thái tâm thiện biết tự hổ thẹn với chính mình mỗi khi làm điều xấu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam ác đạo
Ba cảnh giới khổ nhất trong vòng tái sinh — địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh — được xem là quả của những nghiệp xấu nặng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam Bảo
Ba ngôi báu mà người Phật tử nương tựa: Phật (bậc giác ngộ), Pháp (giáo lý) và Tăng (đoàn thể tu hành).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam bảo ấn tilakkhaṇa · tri-dharmamudrā
Tên gọi khác của ba dấu ấn dùng để kiểm chứng một giáo lý có đúng là chánh pháp hay không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam bất thiện căn tīṇi akusalamūlāni · trīṇi akuśalamūlāni
Ba gốc rễ xấu trong tâm làm nảy sinh mọi hành vi bất thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam cảnh
Ba loại đối tượng mà thức nhận biết, phân theo mức độ chân thật hay bị tâm tô vẽ thêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam chủng tinh tấn
Ba dạng nỗ lực tu hành của Bồ-tát, từ phát khởi dũng khí đến vun bồi điều thiện và làm lợi cho người khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam đại
Ba phương diện được dùng để trình bày bản chất, hình tướng và công năng của chân như.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam đế
Ba chân lý không - giả - trung của tông Thiên Thai, viên dung ngay trong một tâm niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam đế viên dung
Giáo lý của tông Thiên Thai cho rằng ba chân lý không, giả, trung không tách rời mà dung thông trọn vẹn trong một niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam đồ
Ba cảnh giới khổ đau nặng nề mà chúng sinh có thể đọa vào do nghiệp xấu, thường được nhắc để cảnh tỉnh và khuyến tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam độc
Ba gốc rễ của mọi khổ đau và nghiệp xấu: tham (lòng tham), sân (giận ghét) và si (mê mờ).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam giải thoát môn Trīṇi vimokṣamukhāni
Ba cánh cửa dẫn vào giải thoát, mỗi cửa nhìn thấu thực tại từ một góc để buông sạch chấp thủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam giới
Ba cõi của luân hồi: Dục giới (còn ham muốn), Sắc giới (còn hình sắc tế) và Vô sắc giới (chỉ còn tâm thức).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc) tayo dhātavo · trayo dhātavaḥ
Ba cõi trong vòng luân hồi theo vũ trụ quan Phật giáo: cõi của ham muốn, cõi của hình sắc và cõi không còn hình sắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam học
Ba môn học cốt lõi của đạo Phật: Giới (đạo đức), Định (tâm an tĩnh) và Tuệ (trí hiểu biết).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam khổ tisso dukkhatā · trisro duḥkhatāḥ
Ba dạng khổ trong đời sống: khổ vì đau đớn trực tiếp, khổ vì điều vui rồi cũng mất, và bất an ngầm do mọi thứ luôn biến đổi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam loại cảnh
Ba loại đối tượng nhận thức của tâm thức theo Duy thức học: cảnh chân thật, cảnh vay mượn bản chất, và cảnh chỉ là ảnh tưởng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam luân không tịch
Lối bố thí trong sạch trọn vẹn, khi người cho không còn vướng mắc vào ý niệm có ta cho, có người nhận và có vật được trao.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam Luận tông
Một tông phái Phật giáo Đại thừa lấy ba bộ luận làm nền tảng để xiển dương giáo lý tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam lượng
Ba cách thức mà tâm nhận biết đối tượng: trực tiếp, suy luận, và nhận thức sai lầm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam mật
Ba phương diện hành trì của Mật giáo: thân kết ấn, miệng trì chú, ý quán tưởng, tương ưng với Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam mật tương ứng
Trong Mật tông, sự hợp nhất giữa thân, lời và ý của người tu với thân, lời, ý của vị Phật bổn tôn qua ấn, chú và quán tưởng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam minh tevijjā
Ba trí sáng mà bậc giác ngộ chứng được: thấy rõ các đời quá khứ, thấy sự sinh tử của chúng sinh, và dứt sạch mọi phiền não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam muội samādhi
Trạng thái định sâu, tâm an trú vững chắc trên một đối tượng; phiên âm của "samādhi".
Xem chi tiết & ví dụ → - Tám mươi vẻ đẹp aśītyanuvyañjana
Tám mươi tướng phụ tốt đẹp (tùy hình hảo) nơi thân Phật, đi kèm với ba mươi hai tướng chính.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam năng biến
Trong duy thức học, đây là ba lớp thức có khả năng biến hiện ra cảnh giới mà ta nhận biết. Mọi cảnh đều do thức biến chứ không tồn tại độc lập bên ngoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam nghiệp
Ba loại nghiệp tạo tác qua thân, khẩu và ý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam Pháp Ấn
Ba dấu ấn xác nhận một giáo lý đúng Chánh pháp: vô thường, khổ và vô ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam phước Puññakiriyavatthu
Ba cách tạo phước căn bản trong đạo Phật: bố thí giúp người, giữ giới sống lành, và tu tập thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam phước tịnh nghiệp
Ba nhóm hạnh lành làm nền tảng tu tập, được nêu trong một bản kinh quan trọng của Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam quan
Cổng chùa có ba lối đi, biểu trưng cho ba cửa giải thoát trong giáo lý nhà Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tàm quý
Hai tâm thiện bảo vệ đạo đức: tàm (biết hổ thẹn với chính mình) và quý (biết e ngại trước người khác khi làm điều xấu).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam quy y Tisaraṇa · Triśaraṇa
Nghi thức và sự thực hành nương tựa ba ngôi quý báu, đánh dấu việc chính thức trở thành người con Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam sư thất chứng
Mười vị tôn túc cần có mặt để truyền giới cụ túc cho người xuất gia một cách như pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tạng tripiṭaka
Ba kho tàng kinh điển Phật giáo: Kinh tạng (lời Phật dạy), Luật tạng (giới luật) và Luận tạng (giải thích, luận giải).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tánh Trisvabhāva
Ba cách hiện hữu của mọi sự vật theo Duy thức học: do chấp trước mà ra, do duyên mà sinh, và bản tánh chân thật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thân
Ba thân của một vị Phật: Pháp thân (chân lý), Báo thân (phước trí trang nghiêm) và Hóa thân (hiện thân để độ đời).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thập tam thiên Tāvatiṃsa · Trāyastriṃśa
Cõi trời Đao Lợi trên đỉnh núi Tu Di, tầng trời thứ hai của Dục giới, do trời Đế Thích đứng đầu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thế trikāla
Ba khoảng thời gian quá khứ, hiện tại và vị lai — cách Phật giáo nhìn dòng chảy liên tục của nghiệp và nhân quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thế Phật
Chư Phật của ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai, biểu trưng cho dòng Chánh pháp nối tiếp không gián đoạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thế thật hữu
Chủ trương của Hữu bộ rằng pháp thể tồn tại thật trong cả ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thiền tatiya-jhāna · tṛtīya-dhyāna
Tầng thiền thứ ba trong bốn thiền sắc giới, nơi hành giả buông cả niềm hỷ, an trú trong xả và chánh niệm, thân cảm thọ lạc vi tế.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thiện căn tīṇi kusalamūlāni · trīṇi kuśalamūlāni
Ba gốc rễ tốt lành làm nền tảng phát sinh mọi việc thiện trong thân, khẩu, ý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thiên đại thiên thế giới tisahassī mahāsahassī lokadhātu · trisāhasra-mahāsāhasra-lokadhātu
Cách Phật giáo hình dung vũ trụ: rộng lớn vô cùng, gồm vô số thế giới chứ không chỉ một quả đất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thọ Tisso vedanā
Ba kiểu cảm nhận của tâm trước mọi việc: dễ chịu, khó chịu, và không dễ cũng không khó chịu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam thời nghiệp báo
Quả báo của hành động có thể trổ ở ba thời điểm: ngay đời này, đời kế tiếp, hoặc nhiều đời về sau. Giải thích vì sao nhân quả không phải lúc nào cũng đến ngay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam trí
Ba cấp độ trí tuệ trong hệ Bát-nhã và Thiên Thai, từ thấy lý không đến thấu suốt vạn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tuệ
Ba bậc trí tuệ phát triển nối tiếp nhau: trí do nghe học, trí do tư duy, và trí do thực hành tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tư lương
Ba điều kiện cốt yếu để được vãng sinh về cõi Tịnh độ: lòng tin, ý nguyện và sự thực hành. Thiếu một trong ba thì việc niệm Phật khó thành tựu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tự tánh trisvabhāva
Ba cách nhìn về bản chất của mọi sự vật trong học thuyết Duy thức, từ vọng chấp sai lầm đến chân thật rốt ráo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam tướng tilakkhaṇa · trilakṣaṇa
Ba đặc tính chung của mọi hiện tượng do duyên sinh: vô thường, khổ và vô ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam vô lậu học
Ba môn học nền tảng đưa đến giải thoát, không còn rò rỉ phiền não: giữ giới, tu định và phát tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam vô lậu uẩn
Ba nhóm phẩm chất trong sạch của bậc thánh: giữ giới, định tâm và trí tuệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam vô tánh tri-niḥsvabhāva
Ba phương diện 'không có tự tánh' được nêu trong giáo lý Duy thức, đối ứng với cách phân tích ba tự tánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tam vô vi
Ba pháp vô vi theo Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ: hư không, trạch diệt và phi trạch diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tán loạn vikkhepa · vikṣepa
Trạng thái tâm chạy tản mạn theo nhiều đối tượng, không thể gom về một chỗ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tạng Thông Biệt Viên
Cách phân loại bốn cấp giáo pháp của tông Thiên Thai: Tạng giáo, Thông giáo, Biệt giáo và Viên giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tánh ác
Học thuyết của tông Thiên Thai cho rằng bản tánh vốn đủ cả thiện lẫn ác, nên Phật tuy không làm ác vẫn không đoạn tánh ác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tánh cảnh
Loại cảnh có thật, mang đặc tính riêng của nó, được tâm nhận biết đúng như nó là mà không thêm bớt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tánh cụ
Học thuyết của một tông phái cho rằng bản tánh vốn sẵn đầy đủ mọi pháp, bao gồm cả thiện lẫn ác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tánh không śūnyatā
Bản chất "không có tự tánh riêng biệt" của mọi sự vật — chúng tồn tại nhờ vô số điều kiện, không tự có một mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tào Sơn Bản Tịch
Thiền sư Trung Hoa đời Đường, đệ tử của Động Sơn Lương Giới, đồng sáng lập tông Tào Động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng saṅgha
Đoàn thể những người xuất gia tu hành theo Phật; nghĩa rộng gồm cả cộng đồng tu học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng Chi Bộ Aṅguttara Nikāya
Một trong năm bộ kinh lớn của tạng Pāli. Đặc điểm là các bài pháp được sắp theo con số tăng dần, từ nhóm một pháp đến nhóm mười một pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng đoàn saṅgha
Cộng đồng những người xuất gia tu hành theo Phật, sống chung và giữ giới luật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng đường
Khu nhà trong chùa dành cho chư Tăng ở và sinh hoạt tu học hằng ngày.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng tàn saṅghādisesa · saṃghāvaśeṣa
Nhóm giới luật nặng của người xuất gia, đứng sau nhóm nặng nhất, phạm vào còn có thể phục hồi nhờ sám hối trước Tăng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng Xán
Vị tổ đời thứ ba của dòng Thiền truyền từ Bồ Đề Đạt Ma tại Trung Hoa, người nối pháp Nhị tổ Huệ Khả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tăng-già-lê saṅghāṭi · saṃghāṭī
Đại y nhiều mảnh trong ba y của tỳ-kheo, mặc khi vào làng khất thực, thuyết pháp hoặc dự lễ trọng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tầm (thiền chi) vitakka · vitarka
Một trong năm yếu tố của tầng thiền đầu tiên: tác động hướng tâm và đặt tâm lên đối tượng quán. Như khi tâm vừa chạm vào điều mình đang chú ý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm an vạn sự an
Lời nhắc rằng gốc của bình an không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà ở chính nội tâm mỗi người.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm ấn
Sự ấn chứng "tâm truyền tâm" giữa thầy và trò trong Thiền tông, xác nhận chỗ ngộ mà không cần qua chữ nghĩa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm bất tương ưng hành cittaviprayukta-saṃkhāra · cittaviprayukta-saṃskāra
Một nhóm hiện tượng trong phân tích của đạo Phật, không phải vật chất cũng không phải tâm thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm bình thường là đạo
Ngôn cú Thiền chỉ rằng tâm bình dị, không tạo tác phân biệt trong sinh hoạt hằng ngày chính là Đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm chân như
Cách nhìn tâm theo mặt thể tánh chân thật, vốn không sinh không diệt; một trong hai môn của tâm trong Khởi Tín Luận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm Kinh
Bài kinh ngắn gọn và phổ biến nhất của Đại thừa, cô đọng trí tuệ Bát nhã về tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm nhất cảnh tánh cittassa ekaggatā · cittaikāgratā
Tính chất của tâm chuyên chú trọn vẹn trên một đối tượng duy nhất, bản chất của định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt
Câu kinh Hoa Nghiêm khẳng định tâm ta, chư Phật và mọi chúng sinh xét đến cùng vốn không khác biệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm sinh diệt
Một trong hai phương diện của tâm theo Khởi Tín Luận: tâm chuyển động theo duyên, sinh rồi diệt, gắn với thức A-lại-da hòa hợp chân và vọng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm sinh vạn pháp
Muôn sự muôn vật trên đời đều khởi sinh từ tâm; cảnh do tâm mà hiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm sở cetasika · caitasika
Những hoạt động tâm lý đi kèm với tâm, như cảm thọ, tưởng tượng, tham, sân, khởi lên cùng và nương theo tâm vương.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm tịnh thì quốc độ tịnh
Khi tâm con người trong sạch thì hoàn cảnh, môi trường quanh ta cũng trở nên trong lành. Một lời dạy nổi tiếng trong kinh Duy-ma-cật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm viên ý mã
Ví tâm như con vượn chuyền cành, ý như ngựa chạy rông — luôn động loạn, khó kiểm soát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tâm vương citta · citta
Trong duy thức học, đây là tên gọi chỉ tám thức làm chủ thể nhận biết. Chúng được ví như vua, còn các trạng thái tâm phụ thuộc được ví như quan.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tân Đầu Lô Piṇḍola Bhāradvāja · Piṇḍola Bhāradvāja
Một vị A-la-hán được giao trọng trách ở lại thế gian làm nơi gieo phước cho người đời cúng dường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tân Đầu Lô Phả La Đọa Piṇḍola Bhāradvāja · Piṇḍola Bhāradvāja
Vị La Hán đứng đầu trong nhóm các vị La Hán thường được tôn xưng, được Phật bảo ở lại thế gian làm ruộng phước cho chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tập đế samudaya
Sự thật về nguyên nhân của khổ: tham ái và chấp thủ — sự khát khao níu giữ hoặc xua đẩy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tật issā · īrṣyā
Trạng thái tâm ganh ghét, khó chịu khi thấy người khác thành công hoặc hơn mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tất cánh không atyanta-śūnyatā
Cái không rốt ráo, tận cùng: mọi sự vật đều hoàn toàn không có một bản thể tự có. Đây là tầng nghĩa sâu nhất của tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tất Đạt Đa siddhārtha
Tên của thái tử trước khi thành Phật — người đã từ bỏ ngai vàng để đi tìm con đường thoát khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tất-đàn siddhānta
Bốn phương cách Phật vận dụng để giáo hóa chúng sinh tùy theo trình độ và hoàn cảnh: tùy thế gian, tùy mỗi người, đối trị bệnh tâm, và chỉ thẳng nghĩa rốt ráo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tây phương Cực Lạc Sukhāvatī
Cõi nước trong sạch, an vui mà người tu Tịnh độ nguyện được sinh về để tiếp tục tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tết Nguyên Tiêu
Ngày rằm tháng Giêng, một trong những lễ hội lớn đầu năm của các chùa với nhiều hoạt động cầu nguyện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thả đèn hoa đăng
Nghi thức thả những chiếc đèn hoa xuống nước để cầu nguyện an lành, thường có trong các lễ hội Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tha Hóa Tự Tại thiên Paranimmitavasavattī · Paranirmitavaśavartin
Tầng trời cao nhất trong sáu cõi trời Dục giới, nơi chư thiên hưởng dục lạc do cõi khác biến hóa ra. Tương truyền cũng là chỗ ngự của Ma vương.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tha lực
Sức gia hộ từ Phật, Bồ tát giúp người tu, đặc biệt nhấn mạnh trong pháp môn Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thạch Đầu Hy Thiên
Một vị Thiền sư lớn đời Đường, có ảnh hưởng sâu rộng và để lại bài kệ Tham Đồng Khế nổi tiếng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thạch động A Gian Ta Ajaṇṭā
Quần thể hang động chùa chiền tạc trong vách núi ở Ấn Độ, nổi tiếng với bích họa Phật giáo cổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tham lobha
Lòng ham muốn, bám víu, muốn chiếm giữ thêm mãi mà không thấy đủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tham công án
Một phương pháp tu thiền: tập trung tham cứu một câu chuyện hoặc câu nói khó hiểu của các vị Tổ, dồn nén thắc mắc đến mức bừng vỡ mà tỏ ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tham thiền
Chuyên chú dụng công thiền tập, đặc biệt tham cứu công án hoặc thoại đầu trong Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tham thoại đầu
Pháp tu của Thiền tông, dồn toàn tâm tham cứu một câu hỏi cốt lõi cho đến khi khối nghi vỡ ra.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh Biện Bhāvaviveka
Luận sư Trung Quán nổi tiếng của Ấn Độ, người khai lập nhánh Trung Quán Tự Lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành Duy Thức Luận Vijñaptimātratāsiddhi
Bộ luận nền tảng của tông Pháp tướng, tổng hợp lời giải của mười luận sư về một tác phẩm cốt lõi của Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành đạo
Ngày Đức Phật giác ngộ dưới cội bồ đề sau 49 ngày thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành đạo (sự kiện)
Đêm Đức Phật giác ngộ hoàn toàn dưới cội bồ đề, chứng đắc trí tuệ tối thượng và trở thành bậc Chánh Đẳng Giác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh Nguyên Hành Tư
Một trong những đệ tử đắc pháp lớn của Lục Tổ Huệ Năng. Từ dòng thiền của ngài về sau khai mở ra ba tông Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành sở tác trí kṛtyānuṣṭhānajñāna
Một trong bốn trí của quả Phật, chuyển hóa từ năm thức giác quan, có công năng thành tựu mọi việc làm lợi lạc chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành tâm
Tấm lòng chân thật, trọn vẹn kính tín khi lễ Phật, cầu nguyện hay làm việc thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành Thật Luận Satyasiddhi Śāstra
Một bộ luận do luận sư Ha Lê Bạt Ma soạn, phân tích pháp tướng và lý không, từng là nền tảng cho một tông phái cùng tên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh tịnh
Trong sạch, không vướng phiền não và ô nhiễm — phẩm chất của tâm và cảnh giới giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát
Danh hiệu tôn xưng vô số vị Bồ tát thanh tịnh đông như biển cả ở cõi Cực Lạc, thường được niệm trong khóa lễ Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh tịnh đạo visuddhimagga
Con đường thanh lọc tâm gồm bảy giai đoạn thanh tịnh dẫn đến giải thoát, trình bày trong luận Visuddhimagga.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh Tịnh Đạo Luận Visuddhimagga
Bộ luận tổng hợp toàn bộ con đường tu tập theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy, do ngài Phật Âm biên soạn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thanh văn śrāvaka
Người nghe pháp từ Phật mà tu hành đạt giải thoát, hướng tới quả A la hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành Vương Xá Rājagaha · Rājagṛha
Một trong những đô thị lớn nhất Ấn Độ thời Đức Phật, nơi Ngài lui tới giảng pháp suốt nhiều năm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thành Xá Vệ Sāvatthī · Śrāvastī
Một trong những thành phố lớn và sầm uất bậc nhất Ấn Độ thời Đức Phật, gắn liền với nhiều bài kinh quan trọng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tháp chuông
Tòa tháp hoặc gác cao trong chùa được dựng để treo quả chuông lớn dùng trong các thời khoá.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thắng giải adhimokkha · adhimokṣa
Một trạng thái tâm lý khi ta hiểu và xác định rõ ràng về một đối tượng, không còn do dự. Đây là một tâm sở được phân tích trong Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thần chú mantra
Câu hoặc âm thanh thiêng được trì tụng để định tâm và kết nối tâm linh, như "Án Ma Ni Bát Di Hồng".
Xem chi tiết & ví dụ → - Thân kiến sakkāya-diṭṭhi · satkāya-dṛṣṭi
Sự lầm chấp cho rằng có một cái 'tôi' thật nằm trong thân tâm này; là trói buộc đầu tiên cần buông để bước vào dòng giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thân Loan
Vị tổ sư Nhật Bản đề cao việc nương tựa hoàn toàn vào nguyện lực của Phật A Di Đà để được cứu độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thân mật
Phương diện thuộc về thân – như cách kết ấn tay – trong pháp tu của Mật tông nhằm tương ưng với bậc giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thân nghiệp
Nghiệp tạo ra từ hành động của thân thể.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thần Tú
Một vị thầy Thiền nổi tiếng đời Đường, được nhiều người kính trọng và thường được nêu cạnh Lục tổ Huệ Năng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập ác dasa akusala-kammapathā · daśa akuśala-karmapathāḥ
Mười việc xấu tạo nghiệp qua hành động, lời nói và ý nghĩ — làm theo thì khổ, tránh được thì an.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập ba la mật Dasa pāramī
Mười hạnh hoàn thiện mà Bồ tát tu tập để tiến đến giác ngộ viên mãn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập bát bất cộng pháp aṣṭādaśa āveṇika-dharma
Mười tám phẩm tính cao quý được xem là chỉ riêng Đức Phật mới trọn vẹn có.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập bát giới Aṭṭhārasa dhātu · Aṣṭādaśa dhātu
Mười tám lĩnh vực cấu thành toàn bộ kinh nghiệm: sáu giác quan, sáu đối tượng và sáu thức tương ứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập bát La Hán
Mười tám vị thánh đệ tử được tôn thờ rộng rãi như những bậc hộ trì giáo pháp, hình tượng quen thuộc trong các ngôi chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập bất tịnh asubha · aśubha
Mười đề mục quán xét tử thi qua các giai đoạn rữa nát, dùng làm phép quán đối trị lòng tham ái và chấp đắm sắc thân. Một pháp tu trong thiền quán bất tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập Chú
Mười bài thần chú thông dụng được trì tụng trong thời công phu khuya của thiền môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập đại nguyện Phổ Hiền
Mười hạnh nguyện lớn của Bồ tát Phổ Hiền, được xem là khuôn mẫu trọn vẹn cho người tu hạnh Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập địa daśabhūmi
Mười cấp bậc tu chứng cao của Bồ tát trên đường đến quả Phật, mỗi địa là một tầng giác ngộ và công hạnh sâu hơn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập điện Diêm Vương
Mười vị vua cai quản mười điện của địa ngục, lần lượt tra xét và định tội phước cho vong linh người chết.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập giới hỗ cụ
Một quan điểm của tông Thiên Thai cho rằng mỗi cảnh giới sống đều hàm chứa đủ mọi cảnh giới khác, kể cả thiện và ác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập hạnh
Mười hạnh lợi tha của Bồ tát, là một chặng trong năm mươi hai cấp bậc tu hành. Ở giai đoạn này, Bồ tát chú trọng thực hành cứu giúp chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập hiệu
Mười danh xưng tôn quý dùng để ca ngợi những phẩm chất viên mãn của một vị Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập hồi hướng
Mười cấp bậc tu chứng của Bồ tát, ở đó vị ấy hướng mọi công đức về giác ngộ và cứu độ chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập huyền môn
Mười cửa pháp nhiệm mầu của tông Hoa Nghiêm, diễn bày lý sự sự vô ngại và sự dung nhiếp trùng trùng của vạn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập lục quán
Mười sáu phép quán tưởng theo thứ lớp giúp hành giả hình dung và hướng tâm về cõi Cực Lạc để cầu vãng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập nhị bộ kinh dvādaśāṅga
Mười hai thể loại văn thể của kinh điển, phân theo hình thức và nội dung trình bày.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập Nhị Môn Luận Dvādaśanikāya-śāstra
Bộ luận của Bồ Tát Long Thọ, mở mười hai cửa quán chiếu để chứng ngộ tánh Không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập nhị nhân duyên
Mười hai mắt xích nhân duyên giải thích vòng sinh tử: vô minh, hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh, lão tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập nhị xứ Dvādasāyatana · dvādaśāyatana
Cách phân tích kinh nghiệm thành mười hai cửa, gồm các giác quan và đối tượng tương ứng của chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập như thị
Mười phạm trù 'như thị' trong kinh Pháp Hoa, mô tả thực tướng của mọi pháp và là nền của thuyết nhất niệm tam thiên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập niệm
Mười niệm danh hiệu Phật A Di Đà liên tục, thường nói đến trong bối cảnh trợ niệm lúc lâm chung để cầu vãng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập pháp giới
Mười cảnh giới từ địa ngục đến Phật mà một niệm tâm có thể hiện khởi, cơ sở cho thuyết một niệm ba ngàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập phương
Mười phương — chỉ khắp cả không gian theo cách nói nhà Phật: tám hướng quanh ta cộng thêm phương trên và phương dưới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập phương chư Phật
Cách gọi chung chư Phật khắp mọi phương hướng trong vũ trụ, thường gặp trong kinh điển Đại thừa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập thiện
Mười điều lành về thân, khẩu, ý: không sát, đạo, dâm; không nói dối, đôi chiều, thô ác, vô ích; không tham, sân, tà kiến.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập tín
Mười bậc tín tâm khởi đầu trên lộ trình tu tập dài lâu của hàng Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập triền
Mười tâm xấu trói buộc và che lấp tâm thiện, khiến con người mãi vướng trong phiền não và khó tiến tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập trọng giới
Mười điều giới nặng mà người thọ giới Bồ tát phải gìn giữ, vi phạm là phạm tội căn bản.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thập trụ
Mười nấc an trú trên đường tu của Bồ tát, đánh dấu sự vững vàng dần của tâm bồ đề.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất bảo
Bảy thứ quý báu thường được kể trong kinh để hình dung sự trang nghiêm của cõi tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất bồ đề phần Satta bojjhaṅga
Bảy yếu tố tâm dẫn đến giác ngộ: chánh niệm, tìm hiểu pháp, tinh tấn, hỷ lạc, khinh an, định và buông xả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất chúng
Bảy nhóm đệ tử của Phật, gồm cả người xuất gia và tại gia ở các bậc khác nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất giác chi satta bojjhaṅga
Bảy yếu tố dẫn tới giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất niệm muṭṭhasacca · muṣitasmṛtitā
Trạng thái tâm quên lãng, không giữ được sự ghi nhớ rõ ràng về điều mình đang làm hay đối tượng đã quán. Đây là một phiền não đi ngược lại với chánh niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất Phật
Bảy vị Phật được kể trong kinh điển, trong đó Phật Thích Ca là vị thứ bảy và gần với thời chúng ta nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất thánh tài Satta ariyadhana
Bảy thứ của cải tinh thần làm giàu cho người tu theo bậc thánh: niềm tin, giới hạnh, biết hổ, biết thẹn, học hỏi, bố thí và trí tuệ. Đây là tài sản không ai cướp được.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất thanh tịnh satta visuddhi
Bảy chặng thanh tịnh tuần tự từ giữ giới, định tâm cho đến tri kiến thanh tịnh trên lộ trình tu chứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thất tình
Bảy thứ cảm xúc thường tình của con người, dễ làm dao động và che mờ sự an định của tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thật tướng niệm Phật
Cách niệm Phật sâu nhất, hướng tâm quán chiếu bản thể chân thật của Phật thay vì chỉ niệm danh hiệu. Thật ra là quay về thấy tự tánh vốn vắng lặng nơi chính mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thế Thân Vasubandhu
Đại luận sư Ấn Độ thế kỷ 4–5, em của Vô Trước, tác giả Câu Xá Luận và nhiều luận nền tảng của Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thế Thân Bồ Tát Vasubandhu
Luận sư Ấn Độ lừng danh, người hệ thống hóa giáo lý Duy thức và soạn bộ Câu Xá Luận căn bản.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thị giả upaṭṭhāka
Vị tăng được giao việc hầu cận, chăm sóc sinh hoạt và phụ giúp công việc cho một bậc thầy hay vị trưởng lão đáng kính.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thí thực
Nghi thức bố thí thức ăn cho các loài ngạ quỷ, cô hồn, thể hiện lòng từ bi bình đẳng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thích Ca Mâu Ni śākyamuni
Đức Phật lịch sử, người sáng lập đạo Phật; vốn là thái tử Tất Đạt Đa của dòng họ Thích Ca.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thích Nhất Hạnh
Thiền sư Việt Nam hiện đại, sáng lập Làng Mai và đưa pháp môn chánh niệm đến với thế giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thích Thanh Từ
Thiền sư Việt Nam cận - hiện đại, người chủ trương khôi phục Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền dhyāna
Phương pháp rèn luyện tâm bằng sự chú tâm và quan sát, giúp tâm an định và sáng tỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền chỉ samatha
Pháp thiền làm lắng dịu tâm, dừng sự tán loạn để đạt định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền duyệt jhāna-rati
Niềm an vui nhẹ nhàng phát sinh từ sự tĩnh lặng của thiền định, nuôi dưỡng thân tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện Đạo
Một cao tăng đời Đường giữ vai trò then chốt trong việc định hình giáo nghĩa của tông phái chuyên cầu sinh về cõi Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền định
Sự thực tập đưa tâm vào trạng thái tập trung, vắng lặng và an tĩnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền đường
Gian phòng yên tĩnh, trang nghiêm trong chùa viện dành riêng cho đại chúng ngồi thiền và tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền hành
Đi thiền — bước đi chậm rãi trong chánh niệm, ý thức rõ từng bước chân và hơi thở.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện hữu thiện báo
Cách nói quen thuộc rằng người gieo việc tốt sẽ gặt được kết quả tốt đẹp tương ứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiên long bát bộ aṣṭasenā
Tám hạng chúng sinh siêu phàm thường được kể trong kinh điển là những vị hộ trì và nghe pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền na jhāna · dhyāna
Phiên âm chữ jhāna/dhyāna, chỉ trạng thái thiền định sâu trong đó tâm an trú vững vàng, không tán loạn, trên một đối tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền phái Lâm Tế
Một trong những dòng thiền lớn và có ảnh hưởng lâu dài nhất, nổi tiếng với lối tiếp dẫn quyết liệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền phái Tào Động
Một trong các tông phái Thiền lớn, đề cao ngồi thiền lặng lẽ soi sáng tự tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền phái Thảo Đường
Một dòng thiền Phật giáo Việt Nam thời Lý, nổi bật ở khuynh hướng kết hợp thiền và niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi
Dòng thiền sớm nhất ở Việt Nam, do một thiền sư gốc Ấn Độ khai sáng tại vùng Luy Lâu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền phái Vô Ngôn Thông
Một trong những dòng thiền có ảnh hưởng lớn ở Việt Nam thời Bắc thuộc và các triều đại đầu tự chủ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền quán vipassanā
Pháp thiền quan sát thân tâm để thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã; còn gọi là thiền minh sát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện Tài đồng tử Sudhana
Vị đồng tử cầu đạo trong kinh Hoa Nghiêm, biểu tượng cho tinh thần học hỏi không mệt mỏi để thành tựu Bồ-đề.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện tâm sở kuśala
Nhóm mười một trạng thái tâm tốt lành, như niềm tin, biết hổ thẹn, không tham, không sân, siêng năng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiên Thai tông
Một tông phái lớn của Phật giáo Đại thừa Trung Hoa, lấy kinh Pháp Hoa làm trọng tâm và nổi tiếng với hệ thống giáo lý phân loại toàn bộ lời Phật dạy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền tông
Tông phái Đại thừa nhấn mạnh tu thiền và trực nhận tâm tánh, ít lệ thuộc kinh sách; nổi tiếng với công án.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện tri thức
Người bạn lành, bậc thầy tốt giúp ta hiểu đúng pháp và tiến bộ trên đường tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiền viện
Nơi chuyên tu tập thiền định theo Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiện Vô Úy Śubhakarasiṃha
Tam tạng pháp sư Mật giáo đời Đường, người truyền Thai Tạng giới mạn-đà-la vào Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiểu dục tri túc
Ít ham muốn và biết đủ — nếp sống giản dị giúp tâm thanh thản, an vui.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thiếu Khang
Vị tổ thứ năm của tông Tịnh Độ đời Đường, được tôn xưng là Hậu Thiện Đạo nhờ công sức hoằng dương pháp môn niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thọ vedanā
Cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính khởi lên khi tiếp xúc; uẩn thứ hai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thọ giới
Nghi thức chính thức tiếp nhận và nguyện giữ giới luật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thọ ký
Lời Phật xác nhận, tiên đoán một người trong tương lai sẽ thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thọ ngũ giới
Nghi lễ phát nguyện thọ nhận và gìn giữ năm giới căn bản của người Phật tử tại gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thọ trì
Tiếp nhận và gìn giữ, thực hành theo giáo pháp hay giới luật đã học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thoại đầu
Một câu hỏi cốt lõi (như "ai đang niệm Phật?") được tham cứu miên mật để khơi dậy nghi tình và ngộ đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thoại tham
Sự miên mật tham cứu một thoại đầu để nuôi lớn khối nghi trong lối tu của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thông Biện
Thiền sư đời Lý uyên bác về lịch sử truyền thừa Thiền tông, từng giải đáp cho Thái hậu Ỷ Lan.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủ upādāna
Sự nắm giữ, bám chặt vào điều mình ái luyến; mắt xích nối ái với hữu trong mười hai nhân duyên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủ ấn mudrā
Cử chỉ tay mang ý nghĩa biểu trưng trong nghi lễ và quán tưởng, thường thấy ở các tượng Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủ tọa
Vị tăng đứng đầu đại chúng trong một ngôi chùa hay thiền viện, giữ vai trò gương mẫu và thay trụ trì hướng dẫn chúng tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủ tướng uggaha-nimitta
Hình ảnh đề mục thiền được tâm nắm bắt ban đầu, còn thô, trước khi định đi sâu hơn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủ tướng (Học tướng) uggaha-nimitta
Hình tướng của đề mục thiền nắm bắt được trong tâm, đến mức nhắm mắt vẫn hiện rõ như khi mở mắt; là giai đoạn giữa trong tiến trình phát triển định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thuần Đà Cunda · Cunda
Người cư sĩ đã dâng cúng bữa ăn cuối cùng cho Đức Phật, một hình ảnh được kinh điển nhắc tới với lòng tôn trọng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủy biến xứ āpo kasiṇa
Một trong các đề mục thiền định lấy nước làm đối tượng quán tưởng để đạt định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủy giác
Sự giác ngộ khởi sự nhờ tu hành, dần khế hợp với tánh giác sẵn có trong tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủy lục pháp hội
Đại trai đàn cầu siêu quy mô lớn nhằm cúng thí và độ thoát chúng sinh trên cạn và dưới nước.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thụy miên middha · middha
Trạng thái buồn ngủ, mê mờ làm tâm trở nên tối tăm và mất khả năng tự chủ; trong Duy thức được xếp là một tâm sở bất định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thủy Sám
Bộ sám pháp Từ Bi Thủy Sám, tương truyền do Ngộ Đạt quốc sư lập sau khi được nước tam muội hóa giải oan nghiệp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thuyết nhất thiết hữu bộ sarvāstivāda
Một bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu chủ trương rằng các pháp tồn tại thật trong cả ba thời quá khứ, hiện tại, vị lai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thuyết pháp
Giảng dạy giáo lý của Phật cho người nghe.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thư ký (tự viện)
Người đảm trách công việc giấy tờ, sổ sách và văn thư trong một ngôi chùa hay tự viện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thừa Viễn
Vị tổ thứ ba của Liên tông (Tịnh độ tông) đời Đường, hoằng dương niệm Phật ở vùng Hành Sơn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thức viññāṇa
Sự nhận biết, hay biết qua sáu giác quan; uẩn thứ năm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thức vô biên xứ viññāṇañcāyatana · vijñānānantyāyatana
Tầng định không hình sắc thứ hai, lấy thức trải rộng không cùng làm chỗ trú tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thực yếm tưởng āhāre paṭikūla-saññā
Phép quán nuôi sự nhàm chán đối với thức ăn nhằm giảm lòng tham về ăn uống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thức-xoa-ma-na sikkhamānā · śikṣamāṇā
Nữ tu đang trong hai năm học giới để chuẩn bị thọ giới tỳ-kheo-ni.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thường Bất Khinh Bồ Tát Sadāparibhūta
Vị Bồ-tát trong Kinh Pháp Hoa luôn cung kính lễ lạy mọi người vì tin rằng ai cũng sẽ thành Phật; chính là tiền thân Đức Thích Ca.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thường lạc ngã tịnh
Bốn đức của Niết bàn theo Đại thừa: thường hằng, an lạc, tự tại và thanh tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thường Tinh Tấn Bồ Tát Nityodyukta
Một vị Bồ Tát trong kinh Pháp Hoa, biểu trưng cho sự tinh tấn tu hành không hề ngừng nghỉ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thượng tọa
Danh xưng dành cho vị tăng có hạ lạp và đạo hạnh, dưới hàng Hòa thượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Thượng tọa bộ theravāda
Bộ phái Phật giáo lâu đời, "lời dạy của các bậc trưởng lão", nền tảng của Phật giáo Nguyên thủy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịch chiếu
Trạng thái tâm vừa lặng lẽ vắng bặt, vừa sáng tỏ soi biết - thể và dụng không tách rời.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịch diệt śānti
Trạng thái vắng lặng, dứt sạch phiền não và sinh tử; một tên gọi khác của Niết bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tích Lan Tambapaṇṇi · Siṃhala
Đảo quốc nay gọi là Sri Lanka, nơi Phật giáo Thượng tọa bộ bén rễ và Tam tạng Pāli lần đầu được ghi thành văn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịch Thiên Śāntideva
Vị luận sư Phật giáo Ấn Độ để lại tác phẩm nổi tiếng dạy về con đường thực hành của người phát tâm cứu giúp muôn loài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tích trượng khakkhara · khakkhara
Cây gậy có những vòng khoen kim loại của nhà sư, vừa dùng khi đi đường vừa mang nhiều ý nghĩa biểu pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tiệm tu
Con đường tu tập tuần tự, tiến bộ dần dần qua thời gian.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tiểu Bộ Khuddaka Nikāya
Bộ kinh thứ năm trong Kinh tạng tiếng Pāli, tập hợp nhiều tác phẩm ngắn nổi tiếng như Pháp Cú và các chuyện tiền thân.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tiêu Diện Đại Sĩ
Vị hộ pháp diện mạo dữ tợn cai quản quỷ thần, chủ trì lễ thí thực, được xem là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú
Một bài thần chú được trì tụng để mong tiêu trừ tai ách và cầu mọi sự an lành, nằm trong nhóm các chú thông dụng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tilopa Tilopa
Đại thành tựu giả Ấn Độ, được tôn là vị tổ đầu tiên của dòng Kagyu trong Phật giáo Tây Tạng. Ngài là thầy của Naropa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tín śraddhā
Niềm tin trong sáng, có hiểu biết vào Tam Bảo và con đường tu; một trong ngũ căn, ngũ lực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tín nguyện hạnh
Ba tư lương của người tu Tịnh độ: tin sâu, nguyện thiết và thực hành niệm Phật bền bỉ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh độ
Cõi nước thanh tịnh của một vị Phật, nơi thuận lợi cho việc tu hành đến giải thoát; nổi tiếng nhất là Cực Lạc của Phật A Di Đà.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh độ tông
Tông phái chuyên tu niệm Phật A Di Đà, cầu vãng sinh về cõi Cực Lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỉnh giác sampajañña
Sự biết rõ ràng, sáng suốt về điều mình đang làm trong từng khoảnh khắc; đi đôi với chánh niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh lự jhāna · dhyāna
Một cách dịch nghĩa của thiền, chỉ trạng thái tâm vừa lắng yên các vọng động vừa xét soi sâu sắc đối tượng đang quán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh nghiệp tam phước
Ba nhóm việc lành làm nền tảng cho người tu cầu sinh về cõi Tịnh độ, từ đạo đức làm người đến hạnh nguyện rộng lớn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh nhân kappiyakāraka
Người cư sĩ giúp việc trong chùa, làm thay chư tăng những việc mà giới luật không cho phép tu sĩ tự làm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh tâm
Làm cho tâm lắng dịu, trong sạch, không còn xao động bởi vọng tưởng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tinh tấn vīrya
Sự siêng năng, bền bỉ, không lười biếng trên đường tu và việc thiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tinh tấn ba la mật
Hạnh siêng năng bền bỉ tu tập đến mức viên mãn, một trong sáu ba la mật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tinh tấn giác chi vīriya-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ thuộc về sự nỗ lực kiên trì, sốt sắng trong tu tập, một trong bảy giác chi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh tọa
Cách ngồi yên lặng, thu nhiếp tâm ý, được xem là hình thức nền tảng và quen thuộc nhất của việc hành thiền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh tông thập tam tổ
Mười ba vị tổ sư được tôn xưng trong dòng truyền thừa của Tịnh độ tông Trung Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh trù
Khu nhà bếp của một ngôi chùa hay tự viện, nơi chuẩn bị và nấu thức ăn chay cho đại chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tịnh xá
Trú xứ thanh tịnh của Tăng đoàn, đặc biệt trong truyền thống khất sĩ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tọa cụ nisīdana · niṣīdana
Tấm vải tùy thân của người xuất gia, dùng để trải ra khi lễ lạy và khi ngồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tọa thiền
Ngồi thiền — tư thế ngồi yên, lưng thẳng, theo dõi hơi thở và tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Toàn Nhật
Thiền sư kiêm thi sĩ sống vào thời Tây Sơn, để lại nhiều tác phẩm thơ văn chữ Nôm dùng để hoằng dương Phật pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tổ đường
Gian thờ trong chùa dành riêng cho chư vị Tổ sư và các đời trụ trì đã viên tịch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tổ sư
Vị thầy khai sáng hoặc kế thừa một dòng truyền thừa, được tôn kính làm gốc của tông phái.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tổ sư thiền
Dòng thiền truyền tâm từ các vị Tổ, chủ trương chỉ thẳng vào tâm người, thấy tánh thì thành Phật, không lệ thuộc vào văn tự kinh điển.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tô Tần Đà Subinda
Một trong Thập bát La Hán, thường được gọi là vị La Hán nâng tháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tối Trừng
Vị đại sư Nhật Bản thời Heian, người mở ra một tông phái lớn dựa trên giáo nghĩa Pháp Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tông Khách Ba
Đại sư cải cách Phật giáo Tây Tạng, người lập ra dòng tu nổi tiếng về giới luật nghiêm cẩn và học vấn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tông Quy Ngưỡng
Một trong năm tông phái lớn của Thiền tông Trung Hoa, do Quy Sơn và Ngưỡng Sơn sáng lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tợ tướng paṭibhāga-nimitta
Hình ảnh đề mục thiền hiện ra trong sáng và ổn định trong tâm, báo hiệu sắp đạt định sâu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tợ tướng (Quang tướng) paṭibhāga-nimitta
Ảnh tướng trong sáng vi tế hiện ra trong định, báo hiệu sắp đạt mức định sâu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trà tỳ
Lễ hỏa táng nhục thân của Phật hoặc chư tăng theo nghi thức Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trạch diệt vô vi paṭisaṅkhānirodha · pratisaṃkhyānirodha
Sự lặng dứt phiền não đạt được nhờ sức trí tuệ phân tích, lựa chọn, tức cảnh giới giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trạch pháp dhammavicaya · dharmapravicaya
Khả năng dùng trí tuệ xét rõ điều gì thiện, điều gì bất thiện, điều gì đúng pháp. Đây là một trong bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trai đàn
Đàn tràng lớn được thiết lập để cúng dường, cầu nguyện và siêu độ, thường kèm chẩn tế cô hồn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trai đường
Gian nhà dùng làm nơi ăn uống trong chùa, nơi chư tăng thọ thực trong sự yên tĩnh và giữ chánh niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trai tăng
Việc thí chủ tổ chức cúng dường cơm chay, vật thực lên chư Tăng để gieo trồng phước lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tràng hạt
Chuỗi hạt (thường 108 hạt) dùng để đếm khi niệm Phật hoặc trì chú, giúp nhiếp tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tràng phan dhvaja
Loại cờ phướn dài treo trang nghiêm nơi chùa và đạo tràng, biểu trưng cho sự cao quý của chánh pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trạo cử uddhacca · auddhatya
Trạng thái tâm bồn chồn, dao động, không yên, khiến khó an trú trong thiền định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trần Na Dignāga
Luận sư Phật giáo Ấn Độ, được xem là người cải cách và đặt nền móng cho ngành luận lý học Phật giáo về sau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trần Nhân Tông
Vị hoàng đế anh minh đã nhường ngôi đi tu, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trần sa hoặc
Loại mê lầm nhiều như cát bụi, cản trở việc cứu độ chúng sinh; một trong ba hoặc theo Thiên Thai tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tri ân
Biết ơn — ghi nhớ và đền đáp ân đức của cha mẹ, thầy tổ, chúng sinh và Tam Bảo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trì chú
Đọc tụng thần chú lặp đi lặp lại để định tâm và phát khởi năng lực tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trì danh niệm Phật
Cách niệm Phật phổ biến nhất: chuyên tâm xưng đọc danh hiệu A Di Đà Phật để giữ tâm thanh tịnh và cầu sinh Cực Lạc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trì giới
Giữ gìn giới luật, sống có nguyên tắc đạo đức trong sạch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tri khách
Vị tăng trong chùa chuyên lo việc tiếp đón và sắp xếp chỗ ăn nghỉ cho khách thập phương.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trí Khải
Đại sư đời Tùy, người sáng lập tông Thiên Thai, hệ thống hóa giáo pháp qua thuyết Nhất tâm tam quán và phán giáo ngũ thời bát giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tri khố
Vị tăng được giao trách nhiệm trông coi kho lương thực và tài vật của chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tri sự
Vị tăng phụ trách trông coi các công việc hành chính và sinh hoạt hằng ngày trong chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Triền cái nīvaraṇa
Năm chướng ngại che lấp tâm khi hành thiền: tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử và hoài nghi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Triệu Châu
Thiền sư Trung Hoa đời Đường sống rất thọ, nổi tiếng với lối dạy mộc mạc mà sắc bén, đặc biệt qua công án 'con chó không Phật tánh'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Triệu Châu Tùng Thẩm
Thiền sư Trung Hoa đời Đường, nổi tiếng với công án chữ 'Vô' và câu 'uống trà đi'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trống
Pháp khí gõ phát âm trầm hùng, dùng trong nghi lễ và phối hợp cùng chuông để thức tỉnh đại chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trống bát-nhã
Hồi trống lớn đánh theo nhịp trước thời pháp hội hoặc lễ trọng để cung thỉnh và khai mở đạo tràng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trợ niệm
Việc hỗ trợ người sắp mất giữ vững chánh niệm bằng tiếng niệm Phật để hướng tâm về cảnh an lành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trụ đá A Dục
Những cột đá lớn do vua A Dục cho dựng khắp Ấn Độ để khắc lời răn dạy đạo đức và đánh dấu các thánh tích Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trụ trì
Vị tăng hay ni đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn tu học tại một ngôi chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trúc Lâm Tịnh Xá Veḷuvana · Veṇuvana
Khu vườn được vua xứ Ma-kiệt-đà dâng cúng để Tăng đoàn có nơi cư trú đầu tiên.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trúc Lâm Yên Tử
Dòng thiền Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập tại núi Yên Tử, mang đậm bản sắc dân tộc Đại Việt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung ấm
Giai đoạn thân tâm chuyển tiếp giữa lúc chết và lúc tái sinh, theo quan niệm một số truyền thống.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung ấm thân antarābhava
Thân vi tế của thần thức trong giai đoạn chuyển tiếp giữa lúc chết và lần tái sinh kế tiếp, theo một số truyền thống Phật giáo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung Bộ Majjhima Nikāya
Một trong những tuyển tập kinh quan trọng của tạng Pāli, gồm các bài giảng vừa phải về độ dài, chứa nhiều lời dạy nòng cốt của Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung đạo majjhimā paṭipadā
Con đường giữa, tránh cả hai cực đoan: hưởng lạc buông thả và khổ hạnh ép xác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung đạo đệ nhất nghĩa
Trung đạo theo nghĩa cứu cánh: lìa cả hai cực có và không, tức thật tướng tánh không vượt mọi khái niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung Luận Mūlamadhyamakakārikā
Tác phẩm nền tảng của Bồ tát Long Thọ, dùng lập luận chặt chẽ để phá chấp và làm sáng tỏ tánh không cùng lý trung đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trung quán madhyamaka
Trường phái triết học Đại thừa do ngài Long Thọ khai mở, nhấn mạnh tánh không và con đường giữa, vượt khỏi hai cực 'có' và 'không'.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trùng trùng duyên khởi
Cách nhìn duyên khởi của tông Hoa Nghiêm, theo đó vạn vật nương tựa vào nhau khởi sinh chồng chất, vô cùng vô tận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Truyền giới
Nghi lễ trao truyền giới pháp từ thầy cho người thọ, giúp họ chính thức lãnh thọ và đắc giới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Truyền thừa
Sự trao truyền giáo pháp và tâm ấn từ thầy sang trò qua các thế hệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trừ Cái Chướng Bồ Tát Sarvanīvaraṇaviṣkambhin
Một trong Bát đại Bồ Tát, có hạnh nguyện dẹp trừ năm thứ che chướng nơi tâm chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trực chỉ nhân tâm
Chỉ thẳng vào tâm người để thấy tánh thành Phật — tinh thần "bất lập văn tự" của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trực chuyết
Loại áo dài thụng ống tay rộng của tăng sĩ, dùng làm thường phục mặc bên trong áo tràng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trường Bộ Dīgha Nikāya
Một trong các tuyển tập kinh xưa của Phật giáo, gồm những bài kinh dài bàn sâu về giáo lý, giới luật và các quan điểm thời Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trưởng lão bộ Theravāda / Sthaviravāda · Sthaviravāda
Bộ phái giữ gìn giới luật và giáo pháp nguyên thủy sau khi Tăng đoàn phân chia, cội nguồn của truyền thống Phật giáo Nam truyền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trưởng Lão Ni Kệ Therīgāthā
Tập thơ kệ ghi lại lời chứng đạo và trải nghiệm tu hành của các vị ni trưởng lão thời Đức Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Trưởng Lão Tăng Kệ Theragāthā
Một tập thơ kệ trong kinh tạng Pāli, ghi lại lời của các vị tỳ kheo trưởng lão thời Đức Phật. Mỗi bài là một lời bộc bạch về hành trình tu chứng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tu Bồ Đề Subhūti · Subhūti
Một trong những vị đệ tử lớn của Đức Phật, nổi tiếng vì hiểu sâu lẽ rỗng lặng của vạn vật và sống chan hòa, ít gây phiền lòng người khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tu đà hoàn sotāpanna
Bậc Dự lưu — vừa bước vào dòng thánh, dứt được ba kiết sử đầu, chậm nhất bảy đời sẽ giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tu nhân tích đức
Sống tử tế, làm việc lành mỗi ngày để gây dựng phước cho mình và con cháu. Một nếp sống đạo đức quen thuộc của người Việt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tu tâm dưỡng tánh
Cách nói phổ thông cho việc tự sửa tâm và nuôi dưỡng nết tốt bên trong mình.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tu Xà Đa Sujātā · Sujātā
Cô là thôn nữ đã dâng bát cháo sữa giúp Thái tử hồi phục sức lực sau thời gian khổ hạnh, ngay trước đêm Ngài giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tục đế sammuti-sacca · saṃvṛti-satya
Sự thật theo quy ước thế gian, được diễn đạt qua ngôn từ và khái niệm thường ngày.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ paññā · prajñā
Trí tuệ thấy rõ sự thật như nó đang là — vô thường, khổ, vô ngã; khác với kiến thức thông thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ căn paññindriya
Một trong năm căn lành, chỉ năng lực trí tuệ soi xét và thấy rõ thật tướng của các pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh) gotrabhū ñāṇa · gotrabhū
Loại tuệ chuyển tiếp đưa hành giả từ phàm sang thánh, khởi lên ngay trước khoảnh khắc chứng đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ dục thoát muñcitukamyatā-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát, ở đó hành giả khởi lên ý muốn mạnh mẽ thoát ly khỏi tất cả các pháp hữu vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ đạo magga-ñāṇa
Trí tuệ siêu thế khởi lên trong khoảnh khắc của đạo, đoạn trừ kiết sử khi chứng thánh quả.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ hành xả saṅkhārupekkhā-ñāṇa
Tầng tuệ minh sát cao, ở đó tâm bình thản, buông xả đối với mọi hiện tượng sinh diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ hoại diệt bhaṅga-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát, ở đó hành giả chỉ còn thấy rõ sự tan rã, biến mất liên tục của các hiện tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ kinh úy bhaya-ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ các pháp luôn hoại diệt, từ đó khởi tâm kinh sợ trước tính vô thường đáng sợ của chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ muốn giải thoát muñcitukamyatā ñāṇa
Tầng tuệ minh sát khi tâm tha thiết muốn thoát khỏi mọi pháp hữu vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ nguy hại (Quá hoạn) ādīnava ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ tính nguy hiểm, đáng sợ của mọi pháp hữu vi, tiếp nối sau tuệ thấy sự kinh sợ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ nhãn
Con mắt trí tuệ thấu suốt tánh không của vạn pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ quả phala-ñāṇa
Trí tuệ siêu thế nơi tâm quả, thọ hưởng sự an tịnh ngay sau khoảnh khắc chứng đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ sợ hãi bhaya-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát nhận ra các hiện tượng đáng sợ vì chúng luôn tan hoại, không nơi nương tựa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ) sammasana ñāṇa
Tầng tuệ trong thiền quán, ở đó hành giả soi xét thân tâm để thấy rõ tính vô thường, khổ và vô ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ thấy sinh diệt udayabbaya-ñāṇa
Một tuệ trong tiến trình minh sát, khi hành giả thấy rõ sự sinh khởi và hoại diệt liên tục, sát-na này nối sát-na khác, của các pháp hữu vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ thuận thứ anuloma-ñāṇa
Một mức tuệ minh sát chín muồi, thuận theo dòng tu để chuẩn bị bước vào sự chứng ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ Trung Thượng Sĩ
Cư sĩ thiền gia lỗi lạc đời Trần, người có ảnh hưởng dẫn đạo cho vua Trần Nhân Tông trên đường thiền học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ tương quan nhân quả paccayapariggaha ñāṇa
Tầng tuệ minh sát thấy rõ thân tâm khởi lên do nhân duyên chứ không do tình cờ hay một đấng tạo hóa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ yếm ly nibbidā-ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ sự hoại diệt nên chán lìa, không còn ưa thích các pháp hữu vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tuệ yếm ly (Nhàm chán) nibbidā ñāṇa
Tầng tuệ minh sát sinh khởi tâm chán lìa, không còn ưa thích đắm chấp đối với mọi hiện tượng có sinh có diệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tulku nirmāṇakāya
Bậc thầy được xem là tái sinh có chủ ý để tiếp nối dòng truyền thừa, trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tụng giới
Việc đọc tụng giới bổn trong buổi lễ định kỳ để Tăng chúng cùng ôn nhắc và sám hối.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tụng kinh
Đọc tụng lời kinh để ghi nhớ, thấm nhuần giáo lý và lắng tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy duyên
Sống thuận theo điều kiện, hoàn cảnh một cách linh hoạt mà vẫn giữ tâm an, không cưỡng cầu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy hỷ
Vui theo và tán thán việc thiện của người khác, nhờ đó cũng được phần công đức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy miên anusaya · anuśaya
Những phiền não nằm ngủ ngầm trong tâm, chưa bộc lộ ra ngoài nhưng vẫn còn gốc rễ, chờ điều kiện là trỗi dậy.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy phiền não upakkilesa · upakleśa
Nhóm phiền não thứ yếu, sinh khởi nương theo các phiền não gốc rễ và làm ô nhiễm thêm tâm thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy quán anupassanā
Sự theo dõi, quan sát liên tục một đối tượng nơi thân tâm trong khi giữ chánh niệm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy tức anugama
Cách thiền theo dõi sát hơi thở ra vào một cách liên tục, là bước thứ hai trong sáu pháp quán hơi thở.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tùy tức quán anubandhanā
Bước theo dõi sát hơi thở ra vào, giai đoạn kế tiếp sau khi đếm hơi thở trong lục diệu pháp môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Từ mettā
Lòng thương yêu, mong cho mọi loài được an vui.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ (thiền chi) vicāra · vicāra
Một chi thiền giúp tâm bám sát và khảo sát kỹ đối tượng mà tầm đã hướng tới.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ A-hàm Āgama
Bốn tuyển tập kinh ngắn trong Hán tạng ghi lại lời Phật dạy thời kỳ đầu, tương ứng với các bộ kinh cổ của Phật giáo Nam truyền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ ba-la-di pārājika · pārājika
Bốn giới nặng nhất của người xuất gia, phạm vào thì mất tư cách tu sĩ và không thể sám hối để phục hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ bất hoại tín
Bốn niềm tin vững chắc làm chỗ nương cho người Phật tử, không dễ bị lung lay.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ bất hộ
Bốn phương diện thanh tịnh nơi Đức Phật, không có lỗi nào cần phải che giấu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Từ bi
"Từ" là lòng mong muốn đem lại an vui cho người khác; "bi" là lòng muốn làm vơi bớt khổ đau của họ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Từ bi hỷ xả
Bốn tâm cao đẹp mà người học Phật nuôi dưỡng để đối xử với muôn loài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Từ bi quán mettā-bhāvanā
Phép thiền rải lòng thương đến bản thân và mọi loài, dùng để làm dịu và chuyển hóa cơn giận.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ chánh cần
Bốn nỗ lực đúng đắn: ngăn điều ác chưa sinh, dứt điều ác đã sinh, phát điều thiện chưa sinh, nuôi điều thiện đã sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ chúng
Bốn nhóm đệ tử làm nên cộng đồng Phật giáo: tăng (tỳ kheo), ni (tỳ kheo ni), và nam–nữ cư sĩ tại gia.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ chủng thanh tịnh
Bốn phương diện thanh tịnh mà người tu cần gìn giữ, từ giới hạnh đến chỗ dứt sạch nghi ngờ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự chứng phần svasaṃvitti
Một thành phần trong cấu trúc nhận thức theo Duy thức học, đảm nhận việc tự chứng biết hoạt động của tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ cú phân biệt catuṣkoṭi · catuṣkoṭi
Bốn khả năng lập luận mà triết học Trung quán dùng để phá vỡ mọi định kiến, hiển bày thật tướng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ Diệu Đế cattāri ariyasaccāni
Bốn sự thật nền tảng Đức Phật dạy: có khổ, có nguyên nhân của khổ, khổ có thể chấm dứt, và có con đường chấm dứt khổ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tư đà hàm sakadāgāmi
Bậc Nhất lai — chỉ còn trở lại cõi dục một lần nữa trước khi giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại
Bốn yếu tố vật chất cơ bản — đất, nước, gió, lửa — tạo nên thân thể và mọi vật, luôn biến đổi nên không có cái ta bền chắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại bộ châu Catur-dvīpa
Bốn vùng đất lớn nằm bốn phương quanh núi Tu Di theo vũ trụ quan Phật giáo, trong đó loài người ở châu phía nam.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại giai không
Bốn yếu tố đất, nước, gió, lửa kết hợp tạm thành thân này; tất cả đều không có thực thể cố định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại quán
Pháp quán phân tích thân thể là do bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió hợp thành, để thấy thân không có tự ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại Thanh văn
Bốn vị đại đệ tử xuất sắc thuộc hàng Thanh văn của Đức Phật, thường được nêu cùng nhau trong kinh điển Đại thừa như những bậc gương mẫu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ đại thiên vương Caturmahārāja
Bốn vị trời canh giữ và che chở bốn phương trời đất, thường được tạc tượng oai nghiêm ở cổng các chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Từ Đạo Hạnh
Vị thiền sư thời Lý gắn với chùa Thầy, là nhân vật được dân gian truyền tụng với nhiều câu chuyện huyền tích.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ gia hạnh
Bốn chặng tu tập then chốt trong Duy thức và A-tỳ-đàm, ngay trước khi hành giả bước vào địa vị thấy đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ giới sai biệt catudhātu-vavatthāna
Pháp quán phân tích bốn đại trong thân để thấy thân chỉ là tổ hợp vật chất do duyên hợp, không có một cái ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ hành tướng khổ đế
Bốn khía cạnh để quán chiếu, nhìn rõ bản chất khổ của đời sống và các pháp hữu vi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ hoằng thệ nguyện
Bốn lời nguyện lớn mà người phát tâm Bồ tát thường tụng: nguyện độ chúng sinh, dứt phiền não, học mọi pháp môn và thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ khẩu nghiệp
Bốn lỗi lầm thuộc về miệng trong mười nghiệp bất thiện: nói dối, nói chia rẽ, nói lời thô ác và nói lời vô nghĩa thêu dệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ không định
Bốn tầng thiền định sâu thuộc cõi vô sắc, nơi tâm vượt khỏi mọi hình sắc và an trú trong những trạng thái cực tĩnh lặng, vi tế.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự lợi lợi tha
Tinh thần của Bồ-tát đạo: vừa lo tu tập cho mình vừa làm lợi ích cho người khác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự lực
Tự dựa vào nỗ lực tu tập của bản thân để đạt giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ ma
Bốn thế lực gây chướng ngại cho người tu, từ phiền não bên trong đến cái chết và cám dỗ bên ngoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ nhiếp Saṅgahavatthu · Saṃgrahavastu
Bốn cách ứng xử mà người tu dùng để gần gũi, cảm hóa và dẫn dắt người khác đến với điều thiện và con đường giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ nhiếp pháp
Bốn cách thu phục lòng người để dẫn họ vào đạo: bố thí, ái ngữ, lợi hành và đồng sự.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ như ý túc Iddhipāda · Ṛddhipāda
Bốn yếu tố làm nền tảng cho định lực và năng lực tu tập mạnh mẽ, nằm trong nhóm các pháp dẫn đến giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ niệm xứ satipaṭṭhāna
Bốn nền tảng của chánh niệm: quán thân, quán thọ (cảm giác), quán tâm và quán pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ oai nghi cattāro iriyāpathā · catur-īryāpatha
Bốn tư thế căn bản của thân — đi, đứng, nằm, ngồi — mà người tu có thể duy trì chánh niệm trong từng tư thế.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ pháp giới
Bốn cách nhìn về thực tại theo tông Hoa Nghiêm, đi từ sự vật riêng lẻ đến chỗ mọi sự dung thông vô ngại với nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ phần
Cách phân tích của Duy thức chia mỗi hoạt động nhận thức thành bốn phần, để giải thích vì sao tâm vừa biết cảnh vừa tự biết chính nó.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ phần luật
Bộ luật gồm bốn phần của một bộ phái Ấn Độ, trở thành luật tạng phổ biến nhất ở vùng Phật giáo Bắc truyền.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ quả
Bốn bậc thánh quả trên đường tu giải thoát theo truyền thống Thanh văn, từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ sinh catasso yoniyo · catur-yoni
Bốn phương thức sinh ra của chúng sinh trong vòng luân hồi: sinh từ bào thai, từ trứng, từ nơi ẩm thấp, và hóa hiện.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tánh sabhāva · svabhāva
Quan niệm cho rằng mỗi sự vật có một bản chất riêng, độc lập và bất biến; Trung quán bác bỏ điều này để chỉ ra tánh không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tánh Di Đà
Cách hiểu cho rằng Phật A Di Đà và cõi Tịnh Độ không ở ngoài, mà chính là tâm thanh tịnh sẵn có trong ta.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tánh không svabhāva-śūnyatā
Các pháp không có một bản thể riêng cố định, vì đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tánh thanh tịnh Niết bàn
Một trong bốn loại Niết bàn theo Duy thức: bản tánh chân như vốn thanh tịnh sẵn có nơi tất cả chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tánh thanh tịnh tâm pabhassara citta · prakṛti-prabhāsvara-citta
Quan niệm cho rằng tâm vốn trong sáng thanh tịnh, chỉ bị phiền não bên ngoài che lấp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ tất đàn Siddhānta
Bốn cách thức Đức Phật vận dụng khi thuyết pháp, tùy theo căn cơ và mục đích của người nghe. Đây là một khuôn khổ phân tích lời dạy do luận sư Long Thọ nêu rõ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thánh
Bốn bậc thánh nhân đã vượt thoát phàm phu: Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát và Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thánh đế cattāri ariyasaccāni · catvāri āryasatyāni
Bốn chân lý nền tảng mà Đức Phật chứng ngộ và tuyên thuyết, cốt lõi của toàn bộ giáo pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thập bát nguyện
Bốn mươi tám lời nguyện lớn của Đức Phật A Di Đà phát khi còn là Tỳ kheo Pháp Tạng, làm nền tảng cho pháp môn Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tử thi quán navasīvathika
Phép quán tưởng tiến trình một tử thi tan rã, dùng để thấy rõ vô thường và buông tham dục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tử thi quán (Cửu tưởng quán) navasivathika
Phép quán chiếu các giai đoạn rã hoại của thi thể nhằm buông bỏ tham đắm thân xác.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thiền
Bốn tầng thiền định sâu dần của sắc giới, từ sơ thiền đến tứ thiền, tâm ngày càng tịnh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thiền bát định
Hệ thống tám tầng thiền định sâu dần: bốn tầng thiền thuộc cõi sắc và bốn tầng định thuộc cõi vô sắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ Thiên Vương Cātummahārājika · Caturmahārāja
Bốn vị thiên vương hộ trì bốn phương ở tầng trời thấp nhất của Dục giới, thường được thờ ở cổng chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thọ ký
Bốn cách Đức Phật báo trước quả vị giác ngộ tương lai cho người tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thực Cattāro āhārā · Catvāra āhārāḥ
Cách phân loại của đạo Phật về bốn nguồn nuôi dưỡng đời sống, không chỉ gồm thức ăn vật chất mà còn cả các yếu tố tinh thần.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ thức trụ catuvviññāṇaṭṭhiti
Bốn chỗ mà tâm thức bám víu, nương tựa để duy trì và phát triển trong vòng luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ trí catvāri jñānāni
Bốn trí tuệ viên mãn của quả Phật, được chuyển hóa từ tám thức của phàm phu theo giáo lý Duy thức.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ trọng ân
Bốn ơn lớn người tu ghi nhớ: ơn cha mẹ, ơn thầy bạn, ơn quốc gia xã hội và ơn Tam Bảo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự tứ pavāraṇā
Nghi thức cuối mùa an cư, Tăng Ni thỉnh cầu nhau chỉ ra lỗi để sám hối và tiến tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ tướng
Bốn cách chấp vào "cái tôi" mà Kinh Kim Cang chỉ ra, là gốc rễ của mọi phân biệt và phiền não.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tự viện
Cơ sở tu hành của Tăng đoàn, bao gồm chùa, viện, am, thất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ vô lượng (Bốn phạm trú) brahmavihāra · brahmavihāra
Bốn trạng thái tâm cao thượng — thương yêu, xót thương, vui theo và buông xả — được nuôi dưỡng đến mức rộng khắp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ vô lượng quán
Phép quán tu tập trải rộng bốn tâm cao thượng — thương yêu, thương xót, vui theo và buông xả — đến vô lượng chúng sinh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ vô lượng tâm
Bốn tâm rộng lớn cần nuôi dưỡng: từ (thương yêu), bi (xót thương), hỷ (vui với hạnh phúc người khác) và xả (bình thản, không thiên vị).
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ vô ngại biện Paṭisambhidā · Pratisaṃvid
Bốn năng lực biện giải thông suốt, không vướng mắc khi giảng nói chánh pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ vô úy vaiśāradya
Bốn sự tự tin viên mãn, không chút sợ hãi, của Đức Phật khi thuyết pháp trước mọi hội chúng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ y
Bốn nguyên tắc nương tựa giúp người học đạo bám vào nội dung chân thật của giáo pháp thay vì bị cuốn theo hình thức bên ngoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tứ y pháp
Bốn pháp nương tựa căn bản, nếp sống giản dị của người xuất gia về ăn, mặc, ở và thuốc men.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tức tâm thị Phật
Tông chỉ Thiền tông khẳng định chính tâm này là Phật, không phải tìm cầu một vị Phật nào bên ngoài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tức tâm tức Phật
Tông chỉ Thiền tông: tâm này chính là Phật, không tìm Phật ở ngoài tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tức thân thành Phật
Giáo nghĩa Mật tông cho rằng ngay nơi thân hiện tại, đời này, hành giả có thể thành Phật nhờ tam mật tương ưng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tưởng saññā
Khả năng nhận ra, gọi tên và phân biệt sự vật; uẩn thứ ba.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tương chao
Hai món chay quen thuộc trong nhà chùa: tương làm từ đậu nành và chao là đậu hũ lên men. Giàu đạm thực vật, gắn liền với bữa cơm đạm bạc của người tu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tướng hảo
Những tướng tốt và vẻ đẹp nơi thân Phật, gồm ba mươi hai tướng và tám mươi vẻ đẹp, do công đức tu hành mà thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tướng phần nimittabhāga
Phần hình ảnh đối tượng do tâm thức tự hiện ra để nhận biết, theo phân tích của Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tương Ưng Bộ Saṃyutta Nikāya
Một trong năm bộ kinh thuộc tạng kinh Pāli, gom các bài kinh lại theo từng nhóm chủ đề liên hệ với nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ kheo bhikkhu
Vị tăng nam đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia khất thực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ kheo ni bhikkhunī
Vị ni nữ đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ Lô Giá Na Vairocana
Pháp thân Phật trùm khắp pháp giới, vị giáo chủ trung tâm của thế giới trang nghiêm trong kinh Hoa Nghiêm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỷ lượng anumāna
Cách nhận biết gián tiếp một điều bằng suy luận hợp lý từ dấu hiệu đã thấy, ví dụ thấy khói biết có lửa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ Ni Đa Lưu Chi Vinītaruci
Thiền sư gốc Ấn Độ sang Giao Châu, lập thiền phái sớm tại Việt Nam.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ Xá Khư Visākhā · Viśākhā
Một nữ cư sĩ giàu lòng hộ pháp bậc nhất thời Đức Phật, gương mẫu của hàng tín nữ cúng dường Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ Xá Ly Vesālī · Vaiśālī
Một thành phố trù phú thời Đức Phật, thủ phủ của liên minh các bộ tộc theo chế độ cộng hòa ở vùng bắc sông Hằng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Tỳ-ni vinaya · vinaya
Tên phiên âm của Luật tạng - hệ thống giới luật quy định nếp sống của người xuất gia.
Xem chi tiết & ví dụ →
U
- Uất Đầu Lam Phất Uddaka Rāmaputta · Udraka Rāmaputra
Một trong hai vị thầy dạy thiền định cho Thái tử Tất Đạt Đa trước khi Ngài thành đạo. Thái tử học xong nhưng nhận thấy pháp ấy chưa dẫn tới giải thoát rốt ráo nên ra đi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Uất-đa-la-tăng uttarāsaṅga · uttarāsaṅga
Một trong ba tấm y của tỳ-kheo, gọi theo số mảnh vải, mặc trong các sinh hoạt lễ nghi của Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ứng hóa thân nirmāṇakāya
Thân Phật tùy duyên thị hiện để hóa độ chúng sinh, một trong ba thân của Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ưng vô sở trụ
Câu kinh nổi tiếng trong Kinh Kim Cang dạy hãy để tâm khởi lên một cách tự nhiên mà không bám trụ vào bất cứ điều gì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ương Quật Ma La Aṅgulimāla · Aṅgulimāla
Một kẻ giết người khét tiếng thời Đức Phật, về sau được cảm hóa, xuất gia và chứng quả thánh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ưu bà di upāsikā · upāsikā
Người nữ cư sĩ tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ giới và hộ trì đạo pháp — gọi theo Hán Việt là cận sự nữ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ưu Ba Ly Upāli · Upāli
Một vị đại đệ tử của Đức Phật, vốn xuất thân thợ cạo tóc, về sau trở thành bậc thông thạo và gìn giữ giới luật hơn cả trong tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ưu bà tắc upāsaka · upāsaka
Người nam cư sĩ tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ giới và hộ trì đạo pháp trong khi vẫn sống đời thường.
Xem chi tiết & ví dụ →
V
- Vạn Hạnh
Thiền sư đời Lý, cố vấn giúp Lý Công Uẩn lên ngôi lập nên nhà Lý; thuộc thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vạn pháp giai không
Mọi sự vật hiện tượng đều không có một cái lõi thật cố định, đều do duyên mà thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vãng sinh
Sự sinh về cõi Tịnh độ sau khi mạng chung, nhờ công phu niệm Phật và nguyện lực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Văn Thù mañjuśrī
Vị Bồ tát tượng trưng cho trí tuệ, thường cầm gươm trí tuệ cắt đứt vô minh.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vân Môn Văn Yển
Thiền sư Trung Hoa cuối đời Đường đầu Ngũ Đại, vị khai tổ của tông Vân Môn, nổi tiếng với lối đáp ngắn gọn sắc bén.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vân Nham Đàm Thạnh
Thiền sư đời Đường, nối pháp Dược Sơn, là thầy của Động Sơn Lương Giới — sơ tổ tông Tào Động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vesak
Đại lễ kỷ niệm ba sự kiện trọng đại của Đức Phật: đản sinh, thành đạo và nhập Niết bàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vị chí định anāgamya
Mức định kề cận sơ thiền, đã rời các triền cái nhưng chưa thật sự an trú vững vào sơ thiền; một dạng cận định.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vi Đà Hộ Pháp Skanda
Vị thiên tướng được tôn là người hộ trì Tam Bảo, thường được tạc tượng đứng cầm chày kim cang trong chùa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vi Đề Hy Vedehī · Vaidehī
Vị hoàng hậu nước Ma Kiệt Đà gặp đại nạn trong gia đình, nhờ đó được Đức Phật chỉ dạy con đường quán tưởng về cõi Tịnh độ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên Chiếu
Thiền sư đời Lý thuộc dòng Vô Ngôn Thông, nổi tiếng về tài ứng đối thiền cơ và thi kệ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên dung vô ngại
Cảnh giới Hoa Nghiêm trong đó mọi pháp dung thông trọn vẹn, không chướng ngại nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên đốn chỉ quán
Pháp tu thiền định và quán chiếu trọn vẹn, nhanh chóng của tông Thiên Thai, ngay nơi cảnh hiện tiền mà thấy được thật tướng trung đạo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên giáo
Bậc giáo pháp cao nhất, trọn vẹn nhất theo cách phân loại của tông Thiên Thai, chỉ thẳng sự thật rốt ráo.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên mãn
Tròn đầy, trọn vẹn — chỉ sự thành tựu hoàn toàn của công hạnh tu tập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên Ngộ Khắc Cần
Thiền sư danh tiếng đời Tống, người trước tác lời bình giúp hình thành bộ ngữ lục Thiền Bích Nham Lục.
Xem chi tiết & ví dụ → - Viên thành thật pariniṣpanna
Bản tánh chân thật, trọn vẹn của các pháp, hiển lộ khi tâm không còn bám vào những phân biệt hư vọng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vĩnh Minh Diên Thọ
Một thiền sư Trung Hoa thời Tống chủ trương tu song song cả thiền và niệm Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vọng niệm
Những ý nghĩ sai lầm, hư dối, lăng xăng tự dấy lên trong tâm và che mờ sự sáng suốt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vọng tâm
Tâm tán loạn, chạy theo vọng tưởng và phiền não, che lấp chân tâm.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vọng tưởng
Những suy nghĩ lan man, hư huyễn, không phản ánh đúng sự thật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô biểu sắc avijñaptirūpa
Một loại 'sắc' vô hình phát sinh từ hành động thiện ác, làm chỗ nương cho giới thể.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô duyên đại từ đồng thể đại bi
Lòng thương yêu trải rộng đến muôn loài không phân biệt thân hay sơ, cùng lòng xót thương dựa trên cái thấy mình và chúng sinh là một thể.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô gián địa ngục Avīci · Avīci
Cảnh giới khổ đau nặng nề nhất, nơi sự thống khổ diễn ra không hề gián đoạn, dành cho nghiệp ác cực nặng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô ký avyākata · avyākṛta
Tính chất của những hành vi hay hiện tượng không nghiêng về thiện cũng không nghiêng về ác, nên không tạo ra quả báo rõ rệt.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô lậu
Không còn rò rỉ phiền não; chỉ trí tuệ và công đức thanh tịnh đưa đến giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô minh avijjā
Sự không hiểu biết về sự thật của đời sống (khổ, vô thường, vô ngã); mắt xích đầu của vòng duyên khởi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô minh hoặc
Sự mê lầm căn bản che lấp trung đạo thật tướng, là loại hoặc vi tế nhất trong ba thứ hoặc theo giáo lý Thiên Thai.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Môn Quan
Tuyển tập bốn mươi tám công án Thiền cô đọng, dùng làm đề mục tham cứu để bừng vỡ tâm ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô ngã anatta
Không có một "cái tôi" cố định, tách biệt và bất biến; mọi thứ tồn tại nhờ điều kiện và liên hệ với nhau.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô ngã quán anattānupassanā
Phép quán chiếu thấy rõ không có cái gì là 'ta' hay 'của ta' thường hằng, nhằm tháo gỡ sự bám chấp vào bản ngã.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô ngại
Tự tại, không bị chướng ngại — tâm thông suốt, không vướng mắc vào sự vật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Ngại Giải Đạo Paṭisambhidāmagga
Một luận thư trong tạng kinh Pāli, phân tích tỉ mỉ các đề mục thiền quán và trí tuệ giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Ngôn Thông
Thiền sư từ Trung Hoa sang Việt Nam đầu thế kỷ IX, khai sáng một dòng thiền đề cao sự tỏ ngộ tức thì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô nguyện tam muội appaṇihita-samādhi · apraṇihita-samādhi
Trạng thái định không còn mong cầu hay tạo tác hướng về sinh tử, là một trong ba cửa giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô niệm
Trạng thái tâm không vướng mắc, không khởi vọng niệm phân biệt — lý tưởng của Thiền tông.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô phân biệt trí nirvikalpa-jñāna
Trí tuệ chứng nhập chân như, lìa mọi phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, thấy thẳng thật tướng của các pháp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô quý anottappa · anapatrāpya
Trạng thái tâm không biết e sợ trước sự chê trách của người đời khi làm điều xấu; một loại phiền não thúc đẩy hành vi sai trái.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sanh pháp nhẫn anutpattika-dharma-kṣānti
Trí an trú nơi lẽ thật rằng các pháp vốn không thật sinh không thật diệt, chứng đắc khi Bồ-tát vào bậc bất thoái.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sắc giới
Cõi cao nhất trong tam giới, chỉ còn tâm thức thuần khiết, không còn hình sắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sân adosa · adveṣa
Trạng thái tâm hiền lành, không nổi giận hay ghét bỏ trước nghịch cảnh; là gốc rễ của lòng thương yêu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô si amoha · amoha
Trạng thái tâm sáng suốt, hiểu rõ đúng sai phải trái, là gốc của trí tuệ và đối nghịch với sự mê mờ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sinh
Trạng thái không còn sinh diệt, đồng nghĩa với giải thoát khỏi luân hồi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sinh pháp nhẫn anutpattika-dharma-kṣānti
Trí tuệ an nhiên thể nhận rằng các pháp vốn không thật sự sinh ra cũng không mất đi. Một chứng đắc quan trọng trên đường tu Bồ tát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sở đắc anupalabdhi
Tinh thần cốt lõi của giáo lý tánh không: rốt ráo không có pháp nào để nắm bắt hay chứng đắc.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sở hữu xứ ākiñcaññāyatana · ākiṃcanyāyatana
Tầng thiền vô sắc thứ ba, an trú nơi quán không có vật gì tồn tại làm đối tượng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô sự là quý nhân
Lời dạy Thiền môn: bậc đạt đạo thật sự là người tâm rỗng rang, không tạo tác lăng xăng, không bám tìm cầu. Buông được mọi mong cầu nắm bắt mới là người cao quý.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô tâm acitta
Tâm thảnh thơi không vướng mắc, không khởi lên phân biệt hơn–thua, ưa–ghét — chứ không phải vô tri, dửng dưng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Tận Ý Bồ Tát Akṣayamati
Vị Bồ Tát nêu câu hỏi về danh hiệu Quán Thế Âm, mở đầu phẩm Phổ Môn trong kinh Pháp Hoa.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô thường anicca
Mọi sự vật, cảm xúc và hoàn cảnh đều luôn thay đổi, không đứng yên mãi mãi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô thượng Bồ đề
Quả giác ngộ cao tột không gì hơn, tức quả vị Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô thường quán aniccānupassanā
Phép quán chiếu thấy rõ mọi thứ luôn thay đổi, sinh diệt từng giây, để buông bớt bám víu.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô thường thị thường
Một cách nói nghịch lý: điều duy nhất không bao giờ thay đổi chính là sự thay đổi.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô trụ apratiṣṭhita
Trạng thái tâm không bám trụ, không dính mắc vào bất cứ điều gì — vẫn sống và hành động nhưng không kẹt vào đó.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô trụ xứ Niết bàn apratiṣṭhita-nirvāṇa
Niết bàn của bậc Bồ-tát: không kẹt trong sinh tử cũng không an trú riêng nơi tịch diệt, nhờ bi và trí song hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Trước Asaṅga
Luận sư Ấn Độ thế kỷ 4, anh của Thế Thân, người khai sáng học phái Du Già Hành (Duy thức).
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô Trước Bồ Tát Asaṅga
Một luận sư lớn của Phật giáo Ấn Độ, người đặt nền móng cho học phái Duy thức, anh ruột của ngài Thế Thân.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô tự tánh không niḥsvabhāva-śūnyatā
Nguyên lý nền tảng của Trung quán: vì các pháp không có tự tánh độc lập nên đương thể là không.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô tự tính niḥsvabhāva
Giáo lý cho rằng mọi sự vật đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập, vì tất cả đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô tướng tam muội animitta-samādhi · ānimitta-samādhi
Định an trú nơi không còn nắm giữ bất kỳ hình tướng nào; một trong ba cửa giải thoát.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô úy
Sự không sợ hãi; "thí vô úy" là ban tặng sự an tâm, che chở cho người đang lo sợ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô vi asaṅkhata · asaṃskṛta
Pháp không do nhân duyên tạo tác, không sinh không diệt; tiêu biểu là Niết bàn — trạng thái vắng lặng tuyệt đối.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vô vi pháp asaṅkhata · asaṃskṛta
Những pháp không do nhân duyên tạo tác, không sinh không diệt, vượt ngoài dòng biến đổi. Tiêu biểu là hư không và Niết bàn, đối lập với các pháp hữu vi vô thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vu Lan
Lễ báo hiếu cha mẹ và cầu siêu cho người đã khuất, vào rằm tháng Bảy âm lịch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vua A Xà Thế Ajātasattu · Ajātaśatru
Một vị vua hùng mạnh thời Đức Phật, từng phạm trọng tội với cha nhưng sau biết ăn năn, quay về nương tựa Phật pháp và hết lòng hộ trì.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vua Ba Tư Nặc Pasenadi · Prasenajit
Vị vua trị vì nước Kiều Tát La cùng thời Đức Phật, một trong những người hộ pháp tại gia thân thiết và hay đến hỏi đạo nhất.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vua Tần Bà Sa La Bimbisāra · Bimbisāra
Vị quốc vương nước Ma Kiệt Đà thời Đức Phật, một trong những người ngoại hộ lớn nhất buổi đầu của Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vua Tịnh Phạn Suddhodana · Śuddhodana
Vị quốc vương trị vì một tiểu quốc thuộc dòng họ Thích Ca, người sinh thành và nuôi dưỡng bậc về sau thành Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc Jetavana Anāthapiṇḍika
Khu tịnh xá nổi tiếng nơi Đức Phật an cư nhiều mùa, do một vị trưởng giả phát tâm mua đất cúng dường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vườn Nai Migadāya · Mṛgadāva
Khu vườn nơi Đức Phật lần đầu cất tiếng giảng đạo sau khi thành đạo, đặt nền móng cho Tăng đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Vương Xá thành Rājagaha · Rājagṛha
Kinh đô của một vương quốc hùng mạnh thời Đức Phật, một trong những trung tâm hoằng pháp quan trọng bậc nhất.
Xem chi tiết & ví dụ →
X
- Xả upekkhā
Tâm bình thản, quân bình, không bám víu cũng không ghét bỏ, đối xử công bằng với muôn loài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xả giác chi upekkhā-sambojjhaṅga
Một trong bảy giác chi: tâm quân bình, buông xả, không nghiêng lệch trên đường giác ngộ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xá lợi śarīra
Phần di cốt kết tinh còn lại sau khi trà tỳ (hỏa táng) thân của Phật hoặc bậc cao tăng, được tôn thờ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xá Lợi Phất Sāriputta · Śāriputra
Vị đại đệ tử nổi tiếng thông tuệ của Đức Phật, được xem là cánh tay phải giúp Phật giảng dạy và sắp xếp giáo đoàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xả niệm thanh tịnh upekkhāsatipārisuddhi
Trạng thái của tầng thiền thứ tư, khi tâm buông xả mọi cảm thọ để trở nên hoàn toàn thanh tịnh và bất động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xả vô lượng upekkhā · upekṣā
Tâm bình đẳng, thản nhiên, không thiên vị trước mọi người và mọi hoàn cảnh. Là một trong bốn tâm rộng lớn mà người tu nuôi dưỡng.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xả vô lượng tâm upekkhā · upekṣā
Tâm buông xả rộng lớn, bình đẳng với muôn loài, không nghiêng lệch trước được - mất, thuận - nghịch.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xan macchariya · mātsarya
Tâm lý keo kiệt, bủn xỉn — không muốn chia sẻ tài sản hay kiến thức cho người khác. Đây là một phiền não nhỏ cần được nhận diện và buông bỏ.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xuất định vuṭṭhāna
Việc rời khỏi trạng thái thiền định để trở về sinh hoạt bình thường.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xuất gia
Rời bỏ đời sống gia đình thế tục để sống đời tu hành trọn vẹn theo Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xuất triền pháp thân
Pháp thân khi đã thoát khỏi mọi trói buộc của phiền não, hiển lộ trọn vẹn ở quả vị Phật.
Xem chi tiết & ví dụ → - Xúc phassa
Sự tiếp xúc giữa giác quan, đối tượng và nhận thức, làm khởi sinh cảm giác.
Xem chi tiết & ví dụ →
Y
- Y báo - Chánh báo
Hai phần quả báo do nghiệp tạo: chánh báo là thân tâm chính mình, y báo là hoàn cảnh và môi trường sống quanh ta.
Xem chi tiết & ví dụ → - Y bát
Tấm y và bình bát — hai vật tùy thân căn bản của người tu khất thực.
Xem chi tiết & ví dụ → - Y chỉ sư
Vị thầy mà người mới xuất gia phải nương tựa để học đạo, giữ giới và được dìu dắt trong những năm đầu tu hành.
Xem chi tiết & ví dụ → - Y hậu
Bộ pháp phục đầy đủ của người xuất gia khi hành lễ, gồm y (áo cà-sa) khoác ngoài và hậu (áo tràng) mặc trong. Trang phục trang nghiêm chốn thiền môn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ý mật
Một trong ba mật của Mật tông: quán tưởng Bổn tôn trong tâm để tương ưng với ý của Ngài.
Xem chi tiết & ví dụ → - Ý nghiệp
Nghiệp tạo ra từ ý nghĩ; gốc dẫn dắt cả lời nói và hành động.
Xem chi tiết & ví dụ → - Y tha khởi paratantra
Cách nhìn của Duy thức về mọi sự vật: chúng có mặt là do nương vào nhân duyên, không tự mình tồn tại độc lập.
Xem chi tiết & ví dụ → - Y tha khởi tánh paratantra-svabhāva
Tính chất các pháp do nương vào nhân duyên mà sinh khởi, một trong ba tự tánh của Duy thức học.
Xem chi tiết & ví dụ → - Yết-ma kamma · karma
Thủ tục họp bàn và biểu quyết của Tăng đoàn theo luật, để giải quyết Phật sự trong sự hòa hợp.
Xem chi tiết & ví dụ → - Yết-ma A-xà-lê kammācariya
Vị thầy chủ trì phần tác pháp nghi thức trong lễ truyền giới của Tăng đoàn. Đây là một trong ba vị thầy chính tại giới đàn.
Xem chi tiết & ví dụ → - Yết-ma sư
Vị thầy chủ trì, tuyên đọc nghi thức tác pháp trong các lễ của Tăng đoàn, nhất là lễ truyền giới.
Xem chi tiết & ví dụ →