Nan hành đạo - Dị hành đạo
Hai lối tu: "đường khó" dựa vào sức tự lực gian nan, và "đường dễ" nương vào tha lực niệm Phật cầu vãng sinh.
Nan hành đạo và dị hành đạo là cách phân chia hai lối tu hành thường gặp trong giáo lý Tịnh độ, nhằm so sánh con đường dựa vào tự lực và con đường nương vào tha lực.
Gốc từ: “Nan” là khó, “dị” là dễ, “hành” là đi, thực hành, “đạo” là con đường. Nan hành đạo — con đường khó — chỉ lối tu hoàn toàn dựa vào nỗ lực tự thân, trải qua nhiều đời nhiều kiếp tích lũy công hạnh để tự mình giải thoát. Dị hành đạo — con đường dễ — chỉ lối tu nương vào nguyện lực tiếp dẫn của Phật A Di Đà, qua việc niệm Phật, tin sâu và phát nguyện vãng sinh Tịnh độ.
Cách phân chia này thường được dùng để giới thiệu pháp môn Tịnh độ như một con đường khế hợp với người căn cơ phổ thông, bận rộn giữa đời sống. “Dễ” ở đây không có nghĩa là hời hợt, mà là dễ thực hành, dễ nhiếp tâm, lại có tha lực hỗ trợ. Ví như đi bộ đường xa thì gian nan (nan hành), còn nương thuyền xuôi dòng thì nhẹ nhàng hơn (dị hành) — nhưng cả hai đều phải khởi hành và đều cần lòng thành.
Ví dụ: Một người leo núi tự thân vác hết hành lý, từng bước gắng sức lên đỉnh, ví như nan hành đạo; người khác lên cùng đỉnh nhưng nhờ chuyến cáp treo đưa đi, ví như dị hành đạo — vẫn phải tự mình bước lên cáp và muốn đến đỉnh, nhưng đỡ vất vả hơn nhiều.
Liên hệ: Khái niệm này gắn liền với pháp môn niệm Phật, hạnh nguyện của A Di Đà và lý tưởng vãng sinh Tịnh độ.
Dễ nhầm: Có người hiểu “dị hành đạo” là tu lười, chỉ cần niệm vài câu là xong. Thực ra nó vẫn đòi hỏi tín–nguyện–hạnh đầy đủ và sự bền tâm; “dễ” là so về phương tiện và nhờ tha lực, không phải buông thả.