Định giác chi
Pāli: samādhi-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ giúp tâm an trú chuyên nhất, làm nền tảng cho tuệ quán phát sinh.
Một trong bảy giác chi (thất giác chi) — bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ. Định giác chi là yếu tố làm cho tâm an trú chuyên nhất trên một đối tượng, vắng lặng, không tán loạn. Khi định giác chi thành tựu, tâm trở nên vững vàng, sáng trong, làm nền tảng vững chắc để trí tuệ quán chiếu (tuệ giác chi) phát sinh và thấy rõ thực tướng các pháp.
Gốc từ: “Định” (定) là sự an trú, tập trung của tâm; “giác chi” (覺支) là yếu tố (chi phần) đưa đến giác ngộ. Tiếng Pāli samādhi-sambojjhaṅga: “samādhi” là định, “sam-bojjhaṅga” là chi phần của sự giác ngộ.
Bảy giác chi gồm: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả — vận hành theo một trình tự hỗ trợ nhau. Định giác chi đứng sau khinh an: khi thân tâm đã nhẹ nhàng an tịnh thì tâm dễ gom lại một mối. Trong thất giác chi, ba chi sau (khinh an, định, xả) có công năng làm dịu, lắng tâm, thích hợp khi tâm dao động; còn ba chi trước (trạch pháp, tinh tấn, hỷ) có công năng sách tấn, thích hợp khi tâm lười mỏi. Người tu khéo điều hoà các giác chi tuỳ trạng thái tâm.
Trong thực hành: Định ở đây không phải định khô lặng tách rời tuệ, mà là định trong tiến trình tỉnh giác, hỗ trợ minh sát; định và tuệ nương nhau mà tiến.
Dễ nhầm: Đừng đồng nhất định giác chi với mọi thứ “tập trung”. Đây là sự an định lành mạnh nằm trong nhóm bảy yếu tố giác ngộ, hướng đến giải thoát; nó khác với sự chú tâm thông thường vào công việc hay đối tượng tham ái.