Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Sa di thập giới

Pāli: dasa sīla · Sanskrit: daśaśīla

Mười điều răn mà người nam mới vào chùa tập sự xuất gia phải gìn giữ, làm bước chuẩn bị trước khi thọ giới tỳ kheo đầy đủ.

Sa di thập giớimười giới mà người mới xuất gia — gọi là sa di (nam) — thọ trì như nền tảng tu học, trước khi đủ tuổi và điều kiện để thọ giới cụ túc (giới tỳ-kheo đầy đủ). Mười giới thường được liệt kê: (1) không sát sinh, (2) không trộm cắp, (3) không dâm dục, (4) không nói dối, (5) không uống rượu và các chất say, (6) không trang điểm thoa hương, ca múa hát xướng và xem nghe, (7) không nằm ngồi giường cao rộng sang trọng, (8) không ăn phi thời, (9) không cất giữ vàng bạc của báu, (10) không nhận và cầm giữ tiền của (tùy cách chia mà các điều cuối có khác đôi chút).

Gốc từ: Sa di là phiên âm Pāli sāmaṇera (người tập sự sa-môn); thập là “mười”, giới là “điều răn, học giới”. Pāli dasa sīla nghĩa là “mười giới”.

Trong hệ thống giới luật, sa di thập giới đứng giữa năm giới của cư sĩ và giới cụ túc của tỳ-kheo, đánh dấu bước chuyển từ đời sống tại gia sang đời sống xuất gia chuyên tu. Chúng giúp người mới xuất gia tập buông xả dục lạc, sống thiểu dục tri túc, nuôi dưỡng oai nghi và tâm hướng đạo.

Ví dụ: Điều “không ăn phi thời” (chỉ ăn trong khoảng từ rạng sáng đến trưa) tập cho sa di nếp sống tiết độ, bớt lệ thuộc ăn uống để dành thời gian tu tập.

Dễ nhầm: Sa di thập giới khác với mười thiện nghiệp (thập thiện) và khác bát quan trai giới của cư sĩ, dù có vài điều tương tự. Đây là giới dành cho người xuất gia tập sự, không phải giới cư sĩ.

Thuật ngữ liên quan