Tứ thức trụ
Pāli: catuvviññāṇaṭṭhiti
Bốn chỗ mà tâm thức bám víu, nương tựa để duy trì và phát triển trong vòng luân hồi.
Tứ thức trụ là bốn chỗ nương tựa của thức, một phân tích trong giáo lý sơ kỳ giải thích cách thức bám víu vào các yếu tố khác để tồn tại và tăng trưởng, từ đó duy trì dòng sinh tử. Đây là cách diễn đạt cụ thể về mối quan hệ giữa thức và bốn uẩn còn lại.
Gốc từ: “Thức trụ” nghĩa là “chỗ thức trú ngụ, an trụ”; “tứ thức trụ” là bốn nơi như vậy. Trong năm uẩn, thức được ví như hạt giống, còn bốn uẩn kia là mảnh đất và nước tưới giúp hạt nảy mầm.
Bốn chỗ trụ gồm: thức nương nơi sắc, nơi thọ, nơi tưởng và nơi hành. Kinh ví thức như cây cối: sắc - thọ - tưởng - hành là đất, là nước; thức bám vào đó mà bám rễ, sinh trưởng. Khi nào tham ái đối với bốn chỗ ấy còn, thì thức còn “đậu lại” và tái sinh tiếp diễn; khi tham ái dứt, thức không còn chỗ nương, đó là hướng tới giải thoát.
Ví dụ: Như hạt giống cần đất ẩm mới mọc, nếu thiếu nước (tham ái) thì hạt không nảy mầm. Người tu quán chiếu để đoạn ái nơi bốn uẩn, khiến thức “không còn chỗ trụ”.
Dễ nhầm: Có người tưởng thức là một linh hồn thường hằng đi đầu thai. Giáo lý này cho thấy thức chỉ tồn tại nhờ nương các uẩn và tham ái, là dòng duyên khởi vô thường, vô ngã - không phải một thực thể độc lập, bất biến.