Ngữ lục
Thể loại sách ghi chép lại lời nói, đối đáp và hành trạng của các Thiền sư, đặc trưng riêng của truyền thống Thiền tông.
Ngữ lục là một thể loại văn bản đặc trưng của Thiền tông, ghi chép lại lời dạy, các cuộc vấn đáp và đôi khi cả hành trạng của một vị Thiền sư, thường do đệ tử kết tập sau khi thầy viên tịch.
Gốc từ: “Ngữ lục” (語錄) ghép từ ngữ (lời nói) + lục (ghi chép). Tên gọi nói rõ tính chất: bản ghi chép trực tiếp lời nói, không phải trước tác có cấu trúc luận lý chặt chẽ.
Trong dòng chảy lịch sử, ngữ lục phản ánh tinh thần Thiền tông vốn nhấn mạnh bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền — không lệ thuộc câu chữ kinh điển mà truyền trao trực tiếp tâm pháp qua đối đáp sống động. Văn phong ngữ lục thường dùng khẩu ngữ đời Đường – Tống, ghi lại những lời cơ phong, tiếng hét, cây gậy, các tình huống khai ngộ. Nhiều công án nổi tiếng vốn xuất phát từ những đoạn đối đáp được lưu trong ngữ lục. Các tập tiêu biểu gồm Lâm Tế lục, Triệu Châu lục, Bích Nham lục (tuyển công án có bình).
Ví dụ: Một đoạn ngữ lục có thể chỉ vỏn vẹn ghi: học trò hỏi một câu, thầy đáp bằng một lời tưởng như vô nghĩa hoặc một hành động bất ngờ, nhằm cắt đứt lối suy nghĩ phân biệt của người hỏi.
Dễ nhầm: Ngữ lục không phải kinh do Phật thuyết, mà là lời của các Thiền sư đời sau; cũng khác với “luận” có lập luận hệ thống, vì ngữ lục chủ yếu là ghi chép đối thoại và cơ duyên.