Tam tánh
Sanskrit: Trisvabhāva
Ba cách hiện hữu của mọi sự vật theo Duy thức học: do chấp trước mà ra, do duyên mà sinh, và bản tánh chân thật.
Tam tánh là ba “tánh” (cách hiện hữu, cách tồn tại) của tất cả các pháp theo giáo lý Duy thức (Du già hành tông). Đây là một trong những bộ khung quan trọng nhất để Duy thức giải thích vì sao chúng sinh nhìn lầm thực tại. Ba tánh gồm: biến kế sở chấp, y tha khởi và viên thành thật.
Gốc từ: Sanskrit trisvabhāva = tri (ba) + svabhāva (tự tánh). “Biến kế sở chấp” (遍計所執) nghĩa là cái bị chấp do tâm so đo khắp nơi mà gán đặt. “Y tha khởi” (依他起) là “nương cái khác mà sinh khởi”, tức do duyên. “Viên thành thật” (圓成實) là “tròn đầy, thành tựu, chân thật”.
Ý nghĩa cốt lõi: y tha khởi là dòng hiện tượng do nhân duyên sinh ra — bản thân nó không tốt không xấu. Khi tâm phàm phu bám vào đó mà tưởng có “ta”, có “vật” độc lập, thực hữu, thì sinh ra biến kế sở chấp — lớp ảo tưởng phủ lên thực tại. Khi gỡ bỏ ảo tưởng ấy, thấy y tha khởi đúng như nó là — vắng bóng cái ta tưởng tượng — thì đó là viên thành thật, tức chân như. Ba tánh vì thế là một cách diễn đạt khác của con đường chuyển mê thành ngộ.
Ví dụ: Nhìn sợi dây trong bóng tối: sợi dây có thật do duyên hợp (y tha khởi); ta tưởng nó là con rắn rồi hoảng sợ (biến kế sở chấp); khi soi đèn thấy rõ chỉ là dây, không hề có rắn (viên thành thật).
Dễ nhầm: “Viên thành thật” không phải một “vật” hay một thực thể tách biệt được thêm vào, mà chỉ là chính y tha khởi khi đã sạch lớp chấp lầm. Đừng hiểu ba tánh là ba thế giới riêng biệt.