Tật
Pāli: issā · Sanskrit: īrṣyā
Trạng thái tâm ganh ghét, khó chịu khi thấy người khác thành công hoặc hơn mình.
Tật là tên một tâm sở bất thiện, chỉ tâm ganh tị, đố kỵ — sự bứt rứt, khó chịu khởi lên khi thấy người khác có được thành công, danh lợi, tài năng hay hạnh phúc hơn mình. Trong phân loại phiền não, nó được xếp vào nhóm tiểu tùy phiền não (những phiền não phụ, phạm vi hẹp nhưng thường xuyên quấy nhiễu).
Gốc từ: Pāli issā, Sanskrit īrṣyā, đều có nghĩa là “ghen tị, đố kỵ”. Hán–Việt dịch là “tật” (đố), thường đi cùng chữ “đố kỵ”.
Tật gắn rễ với sân (sự không ưa, chống đối) và lòng chấp ngã: vì coi trọng cái “tôi” nên ta khó chịu khi thấy người khác trội hơn. Nó âm thầm làm tâm bất an, sinh nói xấu, chia rẽ, và cản trở lòng tùy hỷ (vui theo cái tốt của người). Trong tu tập, nhận diện tật là bước để chuyển hóa: phương thuốc đối trị chính là hỷ (mudita) trong bốn tâm vô lượng — tập vui mừng chân thành trước điều tốt đẹp của kẻ khác.
Ví dụ: Khi đồng nghiệp được khen thưởng mà trong lòng ta thấy nhói, muốn hạ thấp họ thay vì mừng cho họ — đó là tâm tật đang khởi.
Dễ nhầm: Tật khác với sự ngưỡng mộ hay mong muốn tiến bộ lành mạnh. Muốn học hỏi để mình cũng giỏi là tích cực; còn tật là khó chịu, muốn người khác bớt tốt đi — đó mới là phiền não cần buông.