Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Niệm (tâm sở)

Pāli: sati · Sanskrit: smṛti

Một yếu tố của tâm có chức năng ghi nhớ rõ ràng đối tượng đã từng kinh nghiệm, không để bị quên.

Niệm (với tư cách một tâm sở — yếu tố tâm lý đi kèm tâm vương) là một trong năm tâm sở “biệt cảnh” theo Duy thức học. Chức năng của nó là ghi nhớ rõ ràng đối tượng mà tâm từng kinh nghiệm, giữ cho đối tượng ấy không bị quên mất hay trôi tuột khỏi tâm.

Gốc từ: Pāli sati / Sanskrit smṛti có nghĩa gốc là “nhớ”, “ức niệm”. Chữ Hán “niệm” (念) ghép từ “kim” (nay) và “tâm” — gợi nghĩa tâm đặt ở hiện tại, ghi nhận điều đang diễn ra.

Đây là một thuật ngữ nền tảng vì cùng một chữ sati còn được dịch là chánh niệm trong pháp hành — sự tỉnh giác, ghi nhận điều đang xảy ra nơi thân và tâm. Trong nghĩa “tâm sở”, niệm thiên về khả năng “không quên đối tượng”; trong nghĩa “chánh niệm” của Tứ niệm xứBát chánh đạo, nó là sự duy trì sự chú tâm trong sạch. Niệm vững mạnh là điều kiện để định (tâm tập trung) phát sinh.

Ví dụ: Khi bạn nhớ rõ vị trí mình để chìa khóa lúc nãy, hay khi thiền tập mà luôn “bám sát” hơi thở không để tâm chạy lung tung, đó là tâm sở niệm đang hoạt động.

Dễ nhầm: “Niệm” ở đây không hẳn là “niệm Phật” (lặp lại danh hiệu Phật); niệm Phật là một pháp hành cụ thể, còn “niệm” tâm sở là một chức năng ghi nhớ chung của tâm.

Thuật ngữ liên quan