Tứ thực
Pāli: Cattāro āhārā · Sanskrit: Catvāra āhārāḥ
Cách phân loại của đạo Phật về bốn nguồn nuôi dưỡng đời sống, không chỉ gồm thức ăn vật chất mà còn cả các yếu tố tinh thần.
Tứ thực là giáo lý phân tích bốn loại “thức ăn” nuôi dưỡng và duy trì sự sống của thân tâm chúng sinh, theo nghĩa rộng chứ không chỉ là đồ ăn. Bốn loại gồm: đoàn thực (thức ăn vật chất qua miệng), xúc thực (sự tiếp xúc giữa căn–trần–thức nuôi dưỡng cảm thọ), tư niệm thực (ý muốn, ý chí, sự mong cầu nuôi dưỡng đời sống tâm lý và dẫn dắt tái sinh) và thức thực (thức làm nền tảng duy trì sự nối tiếp của danh sắc).
Gốc từ: Hán–Việt tứ là “bốn”, thực là “ăn, nuôi dưỡng”. Pāli āhāra nghĩa gốc là “cái mang lại, cái nuôi dưỡng”.
Trong giáo lý, Tứ thực liên hệ chặt với Duyên khởi: chúng sinh tồn tại nhờ những “dưỡng chất” này, nên hiểu Tứ thực giúp thấy rõ cơ chế duy trì khổ và vòng tái sinh. Quán chiếu bốn loại thực giúp người tu buông xả tham ái, vì nhận ra sự sống được nuôi dưỡng bởi điều kiện, không có cái ngã bền chắc làm chủ.
Ví dụ: “Xúc thực” rất dễ thấy: một người buồn chán cả ngày, chỉ cần xem một cảnh đẹp, nghe lời an ủi (xúc dễ chịu) là tinh thần được “nuôi” lại; ngược lại tiếp xúc xấu làm tâm “đói khổ”.
Dễ nhầm: Nhiều người chỉ hiểu “thực” là đồ ăn vật chất (đoàn thực) mà quên ba loại còn lại. Cũng đừng hiểu “tư niệm thực” là ngồi tưởng tượng cho no; đây chỉ ý chí, khát ái nuôi dưỡng sự hiện hữu và dẫn đến tái sinh.