Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thập hiệu

Mười danh xưng tôn quý dùng để ca ngợi những phẩm chất viên mãn của một vị Phật.

Thập hiệu là mười danh hiệu tôn xưng một vị Phật, mỗi danh hiệu nêu lên một phương diện công đức và trí tuệ viên mãn của Ngài. Mười hiệu thường được kể: Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật Thế Tôn.

Gốc từ: “Thập hiệu” (十號) nghĩa là mười danh hiệu. Các hiệu phần lớn là dịch nghĩa từ Sanskrit, ví dụ Tathāgata (Như Lai), Arhat (Ứng Cúng), Samyaksaṃbuddha (Chánh Biến Tri).

Mỗi danh hiệu hàm chứa một ý nghĩa: Như Lai là bậc đến và đi như chân lý; Ứng Cúng là bậc xứng đáng nhận cúng dường; Chánh Biến Tri là bậc biết khắp một cách chân chánh; Minh Hạnh Túc là đủ cả trí tuệ và hạnh; Thiện Thệ là khéo vượt qua sinh tử; Điều Ngự Trượng Phu là bậc khéo điều phục chúng sinh. Khi tụng niệm hoặc quán tưởng, người tu nương vào thập hiệu để khởi lòng tôn kính và niệm Phật.

Ví dụ: Trong nhiều khóa lễ, người Phật tử tụng mười hiệu như một cách niệm tưởng ân đức Phật, nuôi dưỡng tín tâm.

Dễ nhầm: Cách đếm có chỗ khác nhau giữa các truyền thống: một số bản tách “Vô Thượng Sĩ” và “Điều Ngự Trượng Phu” thành hai, một số gộp lại để giữ đủ con số mười cùng với “Phật” và “Thế Tôn”. Vì vậy danh sách cụ thể có thể chênh nhau đôi chút, nhưng tinh thần tôn xưng vẫn như nhau.

Thuật ngữ liên quan